Mặt bích BS 4504 PN10
14.400 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✅ Chuẩn kỹ thuật: BS 4504 PN10 |
| ✅ Chịu áp suất: 10 bar (~145 psi) |
| ✅ Vật liệu: Thép, thép mạ kẽm, inox |
| ✅ Kích thước: DN15 – DN600 |
| ✅ Kiểu kết nối: Hàn cổ, trơn, mù |
| ✅ Số lỗ: Tùy theo kích cỡ (VD: DN100 = 8 lỗ) |
| ✅ Chứng từ: CO – CQ đầy đủ |
| ✅ Chuẩn kỹ thuật: BS 4504 PN10 |
| ✅ Chịu áp suất: 10 bar (~145 psi) |
| ✅ Vật liệu: Thép, thép mạ kẽm, inox |
| ✅ Kích thước: DN15 – DN600 |
| ✅ Kiểu kết nối: Hàn cổ, trơn, mù |
| ✅ Số lỗ: Tùy theo kích cỡ (VD: DN100 = 8 lỗ) |
| ✅ Chứng từ: CO – CQ đầy đủ |
| ✅ Giao hàng: Có sẵn HCM & Hà Nội |
| ✅ Bảo hành: 12 tháng |

Sản phẩm: Mặt bích BS 4504 PN10
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu
Mặt bích BS 4504 PN10 là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 4504 (British Standard) – tiêu chuẩn Anh Quốc, với khả năng chịu áp suất làm việc PN10 tương đương 10 bar. Đây là loại mặt bích phổ biến trong hệ thống nước sạch, nước thải, khí nén, PCCC và các nhà máy sản xuất công nghiệp, đặc biệt được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam nhờ độ tương thích cao, dễ đồng bộ.
👉 Tham khảo thêm tại:
🔗 Mặt bích
🔗 Mặt bích thép
🔗 Mặt bích mạ kẽm
🔗 Mặt bích inox

2. Thông số kỹ thuật
| THUỘC TÍNH | THÔNG TIN |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | BS 4504 PN10 (British Standard – Áp suất 10 bar) |
| Vật liệu chế tạo | Thép đen, thép mạ kẽm, inox 304, inox 316 |
| Kích thước phổ biến | DN15 đến DN600 |
| Số lỗ bu lông | Tùy theo kích thước, thường là số chẵn (4, 8, 12, 16…) |
| Kiểu kết nối | Hàn cổ, trơn, mù, rỗng |
| Áp suất làm việc | 10 bar (PN10) |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa ~120°C (tùy vật liệu) |
| Ứng dụng | Hệ thống nước, khí, hơi, PCCC, nhà máy công nghiệp |
| Chứng từ | CO, CQ đầy đủ |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM |
| Bảo hành | 12 tháng |
3. Phân loại mặt bích BS 4504 PN10
| LOẠI MẶT BÍCH | VẬT LIỆU | KIỂU KẾT NỐI | ỨNG DỤNG PHỔ BIẾN |
|---|---|---|---|
| Mặt bích thép BS PN10 | Thép đen | Hàn cổ / trơn | Hệ thống hơi, khí, nước, dầu |
| Mặt bích mạ kẽm BS PN10 | Thép mạ kẽm | Hàn / bắt bulong | Ngoài trời, nơi ẩm ướt, chịu ăn mòn nhẹ |
| Mặt bích inox BS PN10 | Inox 304/316 | Hàn cổ / mù | Nhà máy thực phẩm, hóa chất, nước sạch |
| Mặt bích mù BS PN10 | Mọi vật liệu | Mù (bịt kín) | Chặn đầu ống, bảo trì hệ thống |
4. Ưu điểm
- Tuân thủ tiêu chuẩn Châu Âu BS 4504, dễ đồng bộ thiết bị nhập khẩu.
- Đa dạng vật liệu và kích cỡ, dễ lựa chọn phù hợp với từng công trình.
- Dễ lắp đặt, tháo rời – tiện lợi cho bảo trì, kiểm tra, thay thế thiết bị.
- Có thể kết hợp với van, ống, phụ kiện PCCC theo chuẩn PN10 phổ biến.
- Giá cả hợp lý, có sẵn số lượng lớn, phù hợp cả dân dụng lẫn công nghiệp.
5. Ứng dụng
Mặt bích BS 4504 PN10 được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp thoát nước sinh hoạt – công nghiệp.
- Trạm bơm, bể xử lý nước thải, hệ thống nước sạch.
- Nhà máy chế biến thực phẩm, nước giải khát.
- Đường ống khí nén, hơi nóng, dầu kỹ thuật nhẹ.
- Lắp đặt trong PCCC, HVAC, cơ điện (MEP) tại công trình dân dụng.
6. Lưu ý khi sử dụng
- Kiểm tra kỹ số lỗ và đường kính tâm lỗ theo tiêu chuẩn BS – tránh lệch bulong.
- Nếu dùng ngoài trời, nên chọn loại mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox 316 để tăng độ bền.
- Sử dụng gioăng cao su hoặc Teflon phù hợp để đảm bảo độ kín.
- Khi kết nối với van hoặc thiết bị từ chuẩn khác (JIS, DIN, ANSI), cần dùng đúng bộ chuyển đổi tiêu chuẩn.
7. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📍 Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì
📍 TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12
📞 Hotline: 0963 83 87 95 | 0983 95 83 87 | 0945 87 99 66
🌐 Website: https://ongphukien.vn
Sản phẩm liên quan
Mặt bích BS
Mặt bích BS
Mặt bích BS
Mặt bích BS
Mặt bích BS



