3 sản phẩm

Van lấy mẫu vi sinh là gì?

Van lấy mẫu vi sinh là thiết bị chuyên dụng được lắp đặt trong các hệ thống đường ống, bồn chứa, thiết bị lên men… nhằm lấy mẫu chất lỏng (sữa, nước giải khát, bia, dược phẩm, mỹ phẩm…) để kiểm tra chất lượng trong quá trình sản xuất. Đây là một trong những loại van vi sinh inox không thể thiếu trong dây chuyền đạt chuẩn vệ sinh – tiệt trùng.

Khác với các loại van đóng mở dòng thông thường, van lấy mẫu vi sinh cho phép lấy chính xác một lượng nhỏ chất lỏng, đảm bảo không ảnh hưởng đến dòng chính và không nhiễm bẩn ngược. Thiết kế tối giản, dễ thao tác, chống bám cặn – đây chính là lý do van lấy mẫu được ưa chuộng trong các hệ thống sản xuất hiện đại.

Xem thêm tất cả sản phẩm vi sinh

Van lấy mẫu vi sinh

Phân loại

1. Phân loại theo kiểu thao tác2. Phân loại theo kiểu kết nối3. Phân loại theo lưu lượng lấy mẫu

Van lấy mẫu vi sinh có nhiều cơ chế vận hành, mỗi loại phù hợp với đặc thù sử dụng:

  • Van lấy mẫu tay gạt

– Thiết kế dạng cần gạt ngang, thao tác mở/đóng bằng cách gạt tay
– Thường sử dụng để lấy lượng mẫu trung bình đến lớn
– Ưu điểm: Dễ thao tác, giá thành thấp, phù hợp sản xuất thực phẩm, bia, sữa
– Nhược điểm: Không kiểm soát tốt lượng xả nhỏ

  • Van lấy mẫu nhấn tay (tay bấm)

– Thiết kế nhỏ gọn, thao tác mở van bằng cách bấm hoặc nhấn nhẹ
– Phù hợp khi cần lấy lượng mẫu chính xác, nhanh chóng
– Ứng dụng trong dược phẩm, phòng thí nghiệm, dây chuyền kiểm tra nhanh

  • Van lấy mẫu tay xoay

– Van dạng xoay vặn chậm để kiểm soát lưu lượng
– Phù hợp với môi trường yêu cầu lấy mẫu định lượng hoặc kiểm nghiệm kỹ lưỡng
– Thường dùng trong quy trình CIP, nhà máy vi sinh phẩm

Tuỳ theo hệ thống đường ống hiện tại, người dùng có thể chọn kiểu kết nối phù hợp:

  • Van lấy mẫu clamp (kẹp)

– Kết nối dạng clamp tiêu chuẩn vi sinh
– Dễ lắp đặt, tháo ra vệ sinh hoặc thay thế nhanh chóng
– Thường dùng trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm, nước giải khát

  • Van lấy mẫu ren ngoài

– Dùng kết nối ren (bên ngoài), có thể lắp trực tiếp lên ống ren
– Phù hợp cho hệ thống không yêu cầu tháo lắp thường xuyên

  • Van lấy mẫu hàn

– Được hàn cố định vào hệ thống đường ống
– Độ kín cao, không rò rỉ
– Sử dụng trong hệ thống khép kín, ít bảo trì

Việc chọn đúng kiểu van dựa vào lưu lượng chất lỏng cần lấy trong mỗi chu trình:

  • Van lấy mẫu thông thường (xả nhanh)

– Xả mẫu với lưu lượng tương đối lớn
– Dùng trong các nhà máy sản xuất hàng loạt: bia, nước giải khát, nước mắm…
– Ưu điểm: Lấy mẫu nhanh, ít thao tác

  • Van lấy mẫu nhỏ giọt (định lượng)

– Xả chậm, kiểm soát tốt lượng mẫu từng giọt
– Dùng trong xét nghiệm vi sinh, dược phẩm, mỹ phẩm cao cấp
– Ưu điểm: Chính xác cao, phù hợp quy trình cần lấy mẫu nhiều lần/ngày

Cấu tạo

Ảnh minh họa cấu tạo
Cấu tạo van lấy mẫu vi sinh

Van lấy mẫu vi sinh được thiết kế đặc biệt để đảm bảo vệ sinh, dễ thao tác và tối ưu việc lấy mẫu lỏng một cách chính xác. Cấu tạo cơ bản gồm các phần chính sau:

1. Thân van:

Phần chính của van, thường được làm từ inox vi sinh, có các cổng kết nối với hệ thống (hàn, kẹp clamp, ren).

2. Cơ cấu đóng mở:

Có thể là tay vặn, tay gạt, hoặc cơ cấu tự động để điều khiển việc mở/đóng van.

3. Cổng lấy mẫu (vòi chiết rót):

Nơi mẫu sẽ chảy ra ngoài để được thu thập. Cổng này thường có kích thước nhỏ để kiểm soát lượng mẫu lấy ra.

4. Bộ phận làm kín (màng chắn/gioăng):

Nằm bên trong van, có nhiệm vụ ngăn không cho lưu chất rò rỉ và đảm bảo tính vô trùng của mẫu.

5. Cơ cấu khử trùng (tùy loại):

Một số van có thêm các cổng hoặc cơ cấu để đưa hơi nước hoặc dung dịch khử trùng vào làm sạch van trước và sau khi lấy mẫu.

Nhờ những đặc điểm trên, van lấy mẫu vi sinh đóng vai trò thiết yếu trong việc kiểm soát chất lượng, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa quy trình sản xuất trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao.

Van được thiết kế tối giản số lượng chi tiết, dễ tháo lắp – thuận tiện cho việc vệ sinh định kỳ hoặc thay thế phụ tùng.

Nguyên lý hoạt động

Mặc dù có nhiều loại van lấy mẫu vi sinh khác nhau, nguyên lý cốt lõi của chúng xoay quanh việc ngăn chặn sự nhiễm bẩn từ môi trường bên ngoàiđảm bảo mẫu lấy ra là đại diện và không bị biến chất. Quá trình này thường diễn ra theo các bước sau:

Van lấy mẫu vi sinh

Trạng thái đóng kín và vô trùng:

  • Khi không lấy mẫu, van được đóng kín hoàn toàn.
  • Thiết kế của van (thường là van màng) đảm bảo không có “góc chết” (dead leg) nơi vi khuẩn có thể tích tụ.
  • Khoảng không gian bên trong van tiếp xúc với môi trường ngoài (phần vòi lấy mẫu) thường được duy trì ở trạng thái vô trùng, có thể thông qua việc tiệt trùng bằng hơi nước hoặc dung dịch khử trùng.

Chuẩn bị tiệt trùng (nếu có):

  • Với các loại van có khả năng tiệt trùng tại chỗ, trước khi lấy mẫu, hơi nước nóng hoặc dung dịch khử trùng sẽ được đưa vào làm sạch và tiệt trùng phần bên trong van tiếp xúc với không khí và vòi lấy mẫu.
  • Mục đích là để tiêu diệt bất kỳ vi sinh vật nào có thể đã xâm nhập vào vòi lấy mẫu từ môi trường bên ngoài. Hơi nước sau đó được xả ra ngoài.

Mở van và lấy mẫu:

  • Người vận hành (hoặc hệ thống tự động) sẽ thao tác mở van.
  • Với van màng: Một tay vặn hoặc piston sẽ đẩy/kéo màng chắn linh hoạt ra khỏi vị trí làm kín, tạo ra một đường dẫn cho chất lỏng từ đường ống chính chảy qua van và ra ngoài vòi lấy mẫu.
  • Với van piston/stem: Thân piston di chuyển ra khỏi vị trí làm kín, mở đường cho mẫu chảy.
  • Mẫu chảy ra ngoài được hứng vào bình chứa vô trùng hoặc thiết bị lấy mẫu chuyên dụng. Lượng mẫu lấy ra thường được kiểm soát cẩn thận.
  • Đóng van:

Sau khi lấy đủ mẫu, van được đóng lại.

Màng chắn hoặc piston quay trở lại vị trí ban đầu, làm kín đường ống và ngăn dòng chảy.

  • Tiệt trùng sau lấy mẫu (nếu có):

Với các hệ thống yêu cầu cao, sau khi lấy mẫu, một chu trình tiệt trùng bằng hơi nước hoặc dung dịch khử trùng có thể được thực hiện lại để làm sạch van và đảm bảo rằng không có dư lượng mẫu hoặc vi sinh vật nào còn sót lại trong van, sẵn sàng cho lần lấy mẫu tiếp theo.

Việc này cũng giúp bảo vệ toàn bộ hệ thống khỏi nguy cơ nhiễm bẩn ngược.

Ưu điểm

  • Đảm bảo vô trùng: Đây là đặc điểm quan trọng nhất. Van được thiết kế để ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn, virus và các tác nhân gây ô nhiễm từ môi trường bên ngoài vào mẫu hoặc hệ thống.
  • Vật liệu cao cấp: Thường được làm từ inox (thép không gỉ) 304 hoặc 316L với bề mặt được đánh bóng kỹ lưỡng, giúp chống ăn mòn, dễ dàng vệ sinh và hạn chế tối đa sự bám dính của vi khuẩn.
  • Cơ chế làm kín hiệu quả: Sử dụng các loại gioăng làm kín chuyên dụng (như PTFE/Teflon, EPDM) để đảm bảo không rò rỉ và giữ kín tuyệt đối môi trường bên trong.
  • Khử trùng tại chỗ (SIP) và làm sạch tại chỗ (CIP): Nhiều loại van có khả năng được khử trùng bằng hơi nước hoặc dung dịch khử trùng ngay tại vị trí lắp đặt, giúp duy trì tính vô trùng của van và hệ thống.
  • Lấy mẫu chính xác: Cho phép lấy một lượng mẫu nhỏ, đại diện cho toàn bộ dòng lưu chất, giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm một cách hiệu quả mà không làm gián đoạn quy trình sản xuất.
  • Dễ dàng vận hành và bảo trì: Thiết kế đơn giản, có thể vận hành bằng tay hoặc tự động, và dễ dàng tháo lắp để vệ sinh, bảo dưỡng.

Van lấy mẫu vi sinh

Hướng dẫn chọn

Việc chọn van lấy mẫu vi sinh phù hợp là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu, độ vô trùng của hệ thống và hiệu quả sản xuất. Một lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến nhiễm bẩn sản phẩm, kết quả xét nghiệm không chính xác và tổn thất lớn.

Dưới đây là các yếu tố chính cần xem xét khi lựa chọn van lấy mẫu vi sinh:

Van lấy mẫu vi sinh

1. Yêu cầu về mức độ vô trùng

Rất cao (Vô trùng tuyệt đối): Đây là tiêu chí hàng đầu cho các ngành như dược phẩm, công nghệ sinh học, sản xuất vắc-xin, nước pha tiêm (WFI).

  • Lựa chọn: Ưu tiên van lấy mẫu màng (diaphragm valve) với khả năng tiệt trùng tại chỗ (SIP – Sterilize In Place) bằng hơi nước hoặc dung dịch khử trùng. Thiết kế không góc chết (dead leg) là bắt buộc. Bề mặt tiếp xúc với sản phẩm phải có độ nhám cực thấp (Ra 0.4 – 0.8 µm).

Cao (Vệ sinh chặt chẽ): Dành cho ngành thực phẩm, đồ uống (bia, sữa, nước giải khát), mỹ phẩm.

  • Lựa chọn: Van lấy mẫu màng vẫn là lựa chọn tốt nhất. Khả năng làm sạch tại chỗ (CIP – Clean In Place) là quan trọng. Độ nhám bề mặt thường Ra 0.8 – 1.2 µm. Một số loại van piston được thiết kế đặc biệt cho vệ sinh cũng có thể được xem xét.

Trung bình: Các ứng dụng không yêu cầu vô trùng nhưng cần sạch sẽ để tránh tạp chất.

  • Lựa chọn: Các loại van lấy mẫu đơn giản hơn, có thể là van bi hoặc van plug được cải tiến để dễ vệ sinh.

2. Loại lưu chất (sản phẩm)

  • Chất lỏng có độ nhớt thấp (nước, dung dịch lỏng): Hầu hết các loại van màng đều hoạt động tốt.
  • Chất lỏng có độ nhớt cao (sữa đặc, sirô): Cần van có thiết kế dòng chảy rộng hơn, ít cản trở hơn để tránh tắc nghẽn. Van piston hoặc van màng với cổng lớn hơn có thể phù hợp.
  • Chất lỏng chứa hạt rắn nhỏ (bột nhão, huyền phù): Cần van có đường dẫn không bị tắc nghẽn, tránh kẹt hạt.
  • Chất lỏng ăn mòn hoặc nhạy cảm: Cần vật liệu van và gioăng tương thích. Ví dụ, PTFE cho hóa chất ăn mòn, EPDM cho hơi nước và nhiệt độ cao.

3. Áp suất và nhiệt độ hoạt động

  • Áp suất hệ thống: Van phải chịu được áp suất tối đa của đường ống mà không bị rò rỉ hoặc biến dạng.
  • Nhiệt độ hoạt động: Vật liệu của van và đặc biệt là gioăng/phớt làm kín phải chịu được nhiệt độ của sản phẩm và nhiệt độ của chu trình tiệt trùng (ví dụ: hơi nước nóng 121°C – 130°C). PTFE và EPDM là các lựa chọn phổ biến.

4. Tần suất và phương pháp lấy mẫu

Lấy mẫu định kỳ/liên tục:

  • Van lấy mẫu tuần hoàn (Recirculating/Circulating Sampling Valve): Phù hợp khi cần mẫu đại diện liên tục, tươi mới, đặc biệt ở các đường ống dài hoặc khi lưu chất ít di chuyển.
  • Van tự động hóa: Nếu việc lấy mẫu diễn ra thường xuyên và cần độ chính xác cao về thời gian, việc tích hợp van vào hệ thống điều khiển tự động (PLC) là cần thiết.

Lấy mẫu không thường xuyên/thủ công:

  • Van thủ công: Phù hợp với các hệ thống có tần suất lấy mẫu thấp, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.

5. Phương pháp kết nối

  • Kẹp clamp (Tri-Clamp): Phổ biến nhất trong các ngành vệ sinh do dễ dàng tháo lắp, vệ sinh và thay thế. Đảm bảo kết nối nhanh chóng và an toàn.
  • Hàn (Weld-end): Cho kết nối cố định, không mối nối, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ và bẫy vi khuẩn. Thường dùng ở các vị trí không cần tháo lắp thường xuyên.
  • Ren: Ít phổ biến hơn trong các ứng dụng vi sinh do có thể tạo ra khe hở và khó vệ sinh hoàn toàn.

6. Khả năng vệ sinh và bảo trì

  • Thiết kế dễ vệ sinh: Tìm kiếm van có ít góc khuất, bề mặt nhẵn bóng, vật liệu không bám dính.
  • Khả năng CIP/SIP: Đảm bảo van có thể được làm sạch và tiệt trùng hiệu quả ngay tại chỗ.
  • Dễ dàng tháo lắp và thay thế phụ tùng: Giúp giảm thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì.

7. Tiêu chuẩn và chứng nhận

  • Đảm bảo van tuân thủ các tiêu chuẩn ngành liên quan như 3A (Mỹ) cho thực phẩm, ASME BPE (Mỹ) cho dược phẩm/công nghệ sinh học, FDA (Food and Drug Administration) về vật liệu tiếp xúc với thực phẩm/dược phẩm.
  • Yêu cầu các chứng chỉ vật liệu (material certificates) và chứng nhận bề mặt (surface finish certificates) từ nhà sản xuất.

Lưu ý khi sử dụng

Để đảm bảo hiệu quả, an toàn và duy trì tính vô trùng khi sử dụng van lấy mẫu vi sinh, có một số lưu ý quan trọng cần tuân thủ. Những điều này không chỉ giúp bảo vệ mẫu và sản phẩm mà còn kéo dài tuổi thọ của van.

Van lấy mẫu vi sinh

1. Chuẩn bị trước khi lấy mẫu

Vệ sinh và Tiệt trùng:

  • Trước khi lấy mẫu, luôn đảm bảo rằng van và vòi lấy mẫu đã được vệ sinh và tiệt trùng đúng cách (bằng hơi nước, cồn hoặc dung dịch khử trùng phù hợp).
  • Nếu van có cổng tiệt trùng (SIP), hãy chắc chắn rằng chu trình tiệt trùng đã hoàn tất và hơi nước/dung dịch đã được xả hết.

Kiểm tra phụ kiện: Đảm bảo tất cả các phụ kiện cần thiết (ống lấy mẫu, bình chứa mẫu vô trùng) đã được tiệt trùng và sẵn sàng.

Kiểm tra độ kín: Trước khi mở van, hãy kiểm tra lại các kết nối xem có bị lỏng hoặc rò rỉ không.

2. Quy trình lấy mẫu

Tuân thủ quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP): Mỗi hệ thống hoặc sản phẩm có thể có SOP riêng cho việc lấy mẫu. Luôn tuân thủ nghiêm ngặt các bước được quy định để đảm bảo tính nhất quán và vô trùng của mẫu.

Lấy mẫu đại diện:

  • Nếu có thể, hãy xả bỏ một lượng nhỏ mẫu ban đầu trước khi lấy mẫu chính. Lượng mẫu xả này giúp loại bỏ bất kỳ chất lỏng “chết” nào có thể còn lại trong van và đảm bảo mẫu lấy ra là đại diện cho dòng chảy hiện tại trong đường ống.
  • Không nên lấy mẫu quá nhanh hoặc quá chậm. Lấy mẫu quá nhanh có thể gây bắn tóe, mất an toàn. Lấy quá chậm có thể kéo dài thời gian tiếp xúc của van với môi trường ngoài.

Tránh nhiễm bẩn chéo:

  • Tuyệt đối không để vòi lấy mẫu chạm vào bình chứa mẫu, tay, hoặc bất kỳ bề mặt nào không vô trùng.
  • Giữ khoảng cách an toàn giữa vòi lấy mẫu và miệng bình chứa để không khí từ môi trường bên ngoài không bị hút ngược vào.
  • Nếu có thể, lấy mẫu trong môi trường sạch (ví dụ: gần tủ cấy vi sinh hoặc trong phòng sạch).

3. Sau khi lấy mẫu

  • Đóng van cẩn thận: Đóng van hoàn toàn và chắc chắn ngay sau khi lấy đủ mẫu để ngăn chặn sự xâm nhập của không khí hoặc vi khuẩn.
  • Vệ sinh và tiệt trùng lại: Ngay lập tức thực hiện chu trình vệ sinh và tiệt trùng (CIP/SIP) cho van sau khi lấy mẫu. Điều này loại bỏ bất kỳ dư lượng sản phẩm nào và duy trì tính vô trùng của van cho lần sử dụng tiếp theo.
  • Kiểm tra rò rỉ: Sau khi đóng và vệ sinh, kiểm tra lại van xem có dấu hiệu rò rỉ nào không.

4. Bảo trì và kiểm tra định kỳ

Kiểm tra gioăng/phớt:

  • Gioăng và phớt làm kín là bộ phận quan trọng nhất để duy trì tính vô trùng. Chúng có thể bị mòn, biến dạng hoặc chai cứng theo thời gian do nhiệt độ, hóa chất và áp lực.
  • Thường xuyên kiểm tra tình trạng của gioăng/phớt và thay thế ngay lập tức nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
  • Sử dụng gioăng/phớt chính hãng hoặc loại tương đương được phê duyệt.

Vệ sinh định kỳ toàn diện: Ngoài việc vệ sinh sau mỗi lần lấy mẫu, cần có lịch trình tháo van ra để làm sạch kỹ lưỡng hơn, đặc biệt là các bộ phận bên trong.

Kiểm tra tổng thể: Định kỳ kiểm tra toàn bộ van (thân van, tay vặn, cơ cấu đóng mở) xem có hư hỏng, nứt gãy hay ăn mòn nào không.

Lưu trữ đúng cách (nếu có tháo rời): Nếu van được tháo rời để lưu trữ, hãy đảm bảo các bộ phận được làm sạch, tiệt trùng và bảo quản trong môi trường sạch sẽ, khô ráo để tránh nhiễm bẩn và hư hỏng.

5. An toàn cá nhân

Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE): Luôn đeo găng tay vô trùng, kính bảo hộ, khẩu trang và các PPE khác phù hợp với môi trường và loại sản phẩm đang lấy mẫu.

Cẩn thận với nhiệt độ và áp suất: Khi tiệt trùng bằng hơi nước nóng hoặc xử lý các sản phẩm có nhiệt độ, áp suất cao, hãy đặc biệt cẩn trọng để tránh bỏng hoặc chấn thương.

Các câu hỏi thường gặp

1. Van lấy mẫu vi sinh là gì?

Van lấy mẫu vi sinh (Sanitary Sampling Valve) là một loại van chuyên dụng được thiết kế để thu thập mẫu chất lỏng, chất sệt hoặc khí từ một hệ thống đường ống hoặc bồn chứa một cách vệ sinh, vô trùng. Mục đích chính là đảm bảo mẫu vật thu được đại diện cho môi chất và không bị nhiễm bẩn từ môi trường bên ngoài hoặc từ chính van, đặc biệt quan trọng trong các ngành có tiêu chuẩn vệ sinh cao.

2. Tại sao cần sử dụng van lấy mẫu vi sinh chuyên dụng?

Việc sử dụng van lấy mẫu vi sinh chuyên dụng là cần thiết vì:

  • Đảm bảo vô trùng: Ngăn chặn sự nhiễm bẩn của mẫu từ không khí hoặc từ các bộ phận van không được vệ sinh.
  • Mẫu đại diện:Thiết kế đặc biệt giúp lấy được mẫu thực sự đại diện cho môi chất trong đường ống, không bị ảnh hưởng bởi không gian chết hay cặn bẩn.
  • An toàn vệ sinh:Tuân thủ các tiêu chuẩn ngành nghiêm ngặt (như 3A, EHEDG) để đảm bảo an toàn sản phẩm cuối cùng.
  • Kiểm soát chất lượng:Cho phép kiểm tra chất lượng sản phẩm tại các điểm khác nhau trong quy trình sản xuất một cách đáng tin cậy.

3. Van lấy mẫu vi sinh được ứng dụng trong những ngành nào?

Van lấy mẫu vi sinh là thiết bị không thể thiếu trong các ngành:

  • Dược phẩm & Công nghệ sinh học: Sản xuất thuốc, vắc-xin, môi trường nuôi cấy, nơi yêu cầu độ vô trùng tuyệt đối.
  • Thực phẩm & Đồ uống: Sản xuất sữa, bia, nước giải khát, nước ép, chế biến thực phẩm, nơi cần kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.
  • Hóa mỹ phẩm: Sản xuất các sản phẩm như kem dưỡng da, dầu gội, nước hoa, yêu cầu độ sạch cao.
  • Nước tinh khiết/siêu tinh khiết: Trong các hệ thống xử lý nước cho ngành dược, điện tử.

4. Van lấy mẫu vi sinh có các loại cấu tạo chính nào?

Các loại cấu tạo phổ biến bao gồm:

  • Dạng màng (Diaphragm Type): Sử dụng màng ngăn để đóng/mở, giúp loại bỏ không gian chết và dễ vệ sinh.
  • Dạng piston/plug (Piston/Plug Type): Piston di chuyển để điều khiển dòng mẫu.
  • Không gian chết bằng 0: Thiết kế đặc biệt để đầu van tiếp xúc đồng phẳng với thành ống, không để lại khu vực đọng mẫu.

5. Các phương pháp tiệt trùng phổ biến cho van lấy mẫu là gì?
  • Tiệt trùng bằng hơi nước: Sử dụng hơi nước nóng để tiệt trùng các bộ phận tiếp xúc với mẫu, đảm bảo vô trùng cao nhất.
  • Tiệt trùng bằng cồn/hóa chất: Dùng dung dịch cồn hoặc hóa chất để rửa và tiệt trùng bề mặt.
  • Tiệt trùng bằng lửa: Hơ nóng đầu vòi lấy mẫu bằng ngọn lửa để tiệt trùng nhanh bề mặt ngoài.

6. Vật liệu chế tạo van lấy mẫu vi sinh thường là gì?

Thân van thường được làm từ Inox 316L (Stainless Steel 316L) do khả năng chống ăn mòn vượt trội và bề mặt có thể được đánh bóng siêu nhẵn. Gioăng/phớt làm kín thường dùng PTFE, EPDM, Viton hoặc Silicone, tùy thuộc vào nhiệt độ và tính chất môi chất.

7. Tiêu chuẩn 3A có ý nghĩa gì đối với van lấy mẫu vi sinh?

Tiêu chuẩn 3A là một trong những tiêu chuẩn cao nhất và nghiêm ngặt nhất cho thiết bị vệ sinh, đặc biệt trong ngành sữa, thực phẩm và dược phẩm. Van đạt chuẩn 3A được thiết kế để dễ dàng làm sạch hoàn toàn tại chỗ (CIP) và tiệt trùng tại chỗ (SIP), không có khe hở, góc chết để ngăn ngừa vi khuẩn tích tụ, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sản phẩm.

8. Van lấy mẫu có thể dùng để điều khiển dòng chảy không?

Không. Van lấy mẫu vi sinh được thiết kế với mục đích duy nhất là thu thập một lượng mẫu nhỏ một cách an toàn và vệ sinh. Chúng không được sử dụng để điều khiển lưu lượng dòng chảy chính của hệ thống.

9. Lưu ý gì khi lắp đặt và sử dụng van lấy mẫu vi sinh?
  • Lắp đặt đúng vị trí, tránh không gian chết không cần thiết.
  • Đảm bảo các mối nối kín khít tuyệt đối.
  • Thực hiện quy trình tiệt trùng van trước và sau mỗi lần lấy mẫu.
  • Vệ sinh van định kỳ theo đúng tiêu chuẩn vệ sinh của ngành.
  • Kiểm tra và thay thế các gioăng làm kín khi cần thiết để tránh rò rỉ và nhiễm bẩn.

10. Làm thế nào để đảm bảo mẫu lấy ra là vô trùng?
  • Sử dụng van có thiết kế không gian chết bằng 0 (Zero Dead Leg).
  • Thực hiện quy trình tiệt trùng bằng hơi nước hoặc hóa chất một cách nghiêm ngặt trước và sau khi lấy mẫu.
  • Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu vô trùng (aseptic technique) khi thao tác.
  • Kiểm tra định kỳ hiệu quả tiệt trùng của van.

Liên hệ

Thông Tin Liên Hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ

Hình ảnh kho hàng

kho hàng ống phụ kiện

Kho hàng hiện đại – rộng lớn

–Xem thêm–

Chat Zalo