11 sản phẩm

Giới thiệu

Rắc co inox là một loại phụ kiện ống inox quan trọng, cho phép kết nối và ngắt đường ống một cách nhanh chóng, không cần phải cắt ống. Với vật liệu inox chống gỉ sét và độ bền vượt trội, rắc co inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: dân dụng, thực phẩm, xử lý nước, hóa chất…

Với nhiều điểm mạnh vượt trội, dòng sản phẩm này đang được nhiều kỹ thuật viên và nhà thầu lựa chọn thay thế hoàn toàn cho các loại rắc co thép hay nhựa.

Bảng giá rắc co inox mới nhất

Rắc co inox thườngKích cỡGiá bán 201Giá bán 304
bảng giá rắc co inox thườngDN850,40054,000
DN1043,20054,000
DN1543,20059,400
DN2061,20090,000
DN2584,600118,800
DN32118,800165,600
DN40171,000237,600
DN50214,200354,600
DN65378,000586,800
DN80869,400
DN100
Rắc co inox côn( Giá bán 304)
bảng giá rắc co côn inoxDN1572,000
DN20104,400
DN25133,200
DN32208,800
DN40255,600
DN50392,400

Cấu tạo rắc co inox

Rắc co inox bao gồm 3 bộ phận chính:

  • Đầu rắc co (ren trong hoặc ren ngoài)
  • Thân giữa kết nối 2 đầu rắc
  • Vòng đệm (long đen), gioăng chặn

Các chi tiết được lắp ráp chặt chẽ, cho phép kết nối nhanh và tách rời khi cần bảo trì, thay thế hoặc làm sạch đường ống.

Cấu tạo rắc co inox

Phân loại rắc co inox

Theo vật liệu:

  • Rắc co inox 304 (phổ biến nhất)
  • Rắc co inox 201 (giá rẻ hơn, cho nơi khô)
  • Rắc co inox 316 (chống mòn cao, dùng hóa chất, biển)

Theo kiểu kết nối:

  • Rắc co ren trong
  • Rắc co ren ngoài
  • Rắc co côn inox ( không dùng gioăng)
  • Rắc co hàn (ít dùng, yêu cầu hàn cố định)

Theo kích thước:

  •  Phổ biến từ DN15 đến DN100

Ưu điểm của rắc co inox

Rắc co inox sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống ống cần tính linh hoạt cao:

  • Chống gỉ sét vượt trội: nhờ vào cấu tạo từ inox 304, 201 hoặc 316, sản phẩm không bị ăn mòn khi tiếp xúc với nước, hơi ẩm hoặc môi trường hóa chất nhẹ
  • Chịu được áp suất và nhiệt độ cao: thích hợp cho cả hệ thống nước lạnh và nước nóng, cũng như các ứng dụng có áp lực cao
  • Tháo lắp cực kỳ nhanh chóng: không cần cắt ống hay hàn cố định, chỉ cần xoay nhẹ là có thể tháo rời, rất tiện lợi trong bảo trì hoặc thay thế thiết bị
  • Giảm thiểu nguy cơ rò rỉ: nhờ thiết kế có gioăng hoặc long đen chặn kín, giúp tăng khả năng kín khít, ngăn nước rò rỉ tại các mối nối
  • Tính linh hoạt cao: phù hợp với các hệ thống ống cần tháo lắp định kỳ, hoặc nơi khó thao tác bằng hàn hay ren trực tiếp
  • Đồng bộ và dễ lắp đặt: kiểu dáng tiêu chuẩn, tương thích tốt với các loại ống ren phổ biến tại Việt Nam, không cần gia công lại

Bảng kích thước tham khảo

Kích thước danh địnhĐường kính ren ngoài (mm)Chiều dài lắp đặt (mm)Trọng lượng tham khảo (g)
DN15 (1/2″)20.54580
DN20 (3/4″)26.550115
DN25 (1″)33.255160
DN32 (1.1/4″)41.962225
DN40 (1.1/2″)47.868310
DN50 (2″)59.675460
DN65 (2.1/2″)76.182610
DN80 (3″)88.990750
DN100 (4″)114.3105980

So sánh rắc co inox với các loại khác

Tiêu chíRắc co Inox (Thường)Rắc co Inox Vi sinhRắc co NhựaRắc co ĐồngRắc co GangRắc co Thép (Carbon/Mạ kẽm)
Chống ăn mònVượt trội (đặc biệt 304, 316)Vượt trội (tối ưu cho môi trường đặc biệt)Rất tốt, không gỉ sétTốt trong nướcKém, dễ gỉ (cần phủ)Kém (thép carbon), Trung bình (mạ kẽm)
Độ bền cơ họcRất cao, chống va đập tốtRất caoTrung bình, dễ vỡKhá cao, dẻo daiCao, chịu lực tốtRất cao, chịu lực và va đập tốt
Chịu nhiệtRất cao (trên 100°C)Rất cao (lên tới 150-180°C)Thấp (dưới 80°C)Trung bình đến caoTrung bình (dưới 80°C), gang cầu tới 250°CRất cao
Chịu áp suấtRất caoRất caoThấp đến trung bìnhTrung bình đến caoTrung bình đến caoRất cao
Giá thànhCaoRất caoRẻ nhấtTương đối caoHợp lýRẻ (thép carbon), Hợp lý (mạ kẽm)
Vệ sinhRất tốt, an toàn thực phẩmTối ưu, chuẩn y tế/thực phẩmTốt, an toàn nước uốngTốtKém, dễ bám cặnKém, dễ bám cặn và gỉ
Dễ tháo lắpRất dễ dàngRất dễ dàngRất dễ dàng (dán keo), TB (ren)Dễ dàngKhá dễ dàngKhá dễ dàng
Bề mặtSáng bóngSiêu nhẵn bóng (mirror polish)Trơn nhẵnĐẹp, sángThôThô (thép carbon), mạ (thép mạ kẽm)
Ứng dụng điển hìnhThực phẩm, hóa chất, dầu khí, nước sạch, công nghiệp nặng.Thực phẩm, dược phẩm, công nghệ sinh học, y tế (yêu cầu vệ sinh tối cao).Nước sinh hoạt, tưới tiêu, công nghiệp nhẹ.Nước nóng lạnh, điều hòa, khí y tế, trang trí.Cấp thoát nước, PCCC, nước thải.Công nghiệp, PCCC, hơi, khí nén.

Hướng dẫn lựa chọn rắc co inox phù hợp tối ưu chi phí

Để lựa chọn rắc co inox vừa đảm bảo hiệu quả kỹ thuật, vừa tối ưu chi phí đầu tư, bạn có thể tham khảo các nguyên tắc sau:

  • Xác định môi trường sử dụng: • Nếu dùng trong hệ thống dân dụng, cấp nước thông thường → nên chọn inox 201 để tiết kiệm chi phí • Nếu lắp ngoài trời, môi trường ẩm ướt → nên ưu tiên inox 304 vì chống gỉ tốt hơn • Nếu dùng cho hệ thống hóa chất, nước muối, axit nhẹ → cần dùng inox 316 để đảm bảo độ bền lâu dài
  • Chọn đúng kích cỡ: • Ưu tiên đồng bộ với hệ thống đường ống hiện có (DN15 đến DN100) để không cần chuyển đổi hay mua thêm côn thu, măng sông → tiết kiệm phụ kiện và công lắp
  • Chọn đúng kiểu kết nối: • Ren trong và ren ngoài đều phổ biến. Tuy nhiên, nếu hệ thống có sẵn đầu ren ngoài, bạn chỉ cần chọn rắc co ren trong tương ứng → tránh mua sai, lãng phí
  • Chọn theo tần suất tháo lắp: • Nếu đường ống cần bảo trì thường xuyên → nên chọn rắc co để tiết kiệm thời gian thay thế thay vì dùng khớp nối hàn cố định

Việc lựa chọn phù hợp ngay từ đầu không chỉ giúp tối ưu ngân sách mà còn đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, hạn chế lỗi vặt về sau.** inox 304 cho đa năng, 316 cho hóa chất, inox 201 giá rẻ trong nhà

  • Chọn kiểu kết nối: ren trong/ngoài tuỳ theo đầu ống
  • Chọn kích thước: tương đương DN đồng bộ với đường ống sẵn có
  • Chọn theo ứng dụng: yêu cầu về áp, nhiệt, và kháng mòn

Ứng dụng thực tế

Rắc co inox, với khả năng tháo lắp linh hoạt và những ưu điểm vượt trội của thép không gỉ, là một trong những phụ kiện đường ống được sử dụng rộng rãi nhất trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng dân dụng. Chức năng chính của nó là nối các đoạn ống hoặc thiết bị một cách dễ dàng tháo rời, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì, sửa chữa, vệ sinh và thay thế.

  1. Hệ thống cấp thoát nước:

    • Được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước sinh hoạt, công nghiệp và xử lý nước thải.
    • Khả năng chống gỉ sét của inox đảm bảo chất lượng nước không bị ô nhiễm.
    • Đặc biệt hữu ích ở những vị trí cần thường xuyên bảo trì, ví dụ như kết nối các đồng hồ nước, van, hoặc các đoạn ống cần tháo rời để vệ sinh.
  2. Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống:

    • Đây là một trong những lĩnh vực trọng yếu. Rắc co inox (đặc biệt là Inox 304 và 316) được dùng trong các nhà máy chế biến sữa, bia, nước giải khát, dầu ăn, và các sản phẩm thực phẩm khác.
    • Chúng đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm do bề mặt nhẵn, không bám cặn, không thôi nhiễm chất độc hại, và dễ dàng tháo rời để vệ sinh định kỳ (CIP – Clean In Place).
    • Rắc co inox vi sinh là loại chuyên dụng cho ngành này, với bề mặt đánh bóng siêu mịn, không có góc chết để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
  3. Ngành dược phẩm và y tế:

    • Tương tự ngành thực phẩm, lĩnh vực này yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh và độ tinh khiết cực kỳ cao. Rắc co inox (chủ yếu là 316L và các loại vi sinh) được dùng trong các dây chuyền sản xuất thuốc, hóa chất y tế, phòng thí nghiệm để đảm bảo vô trùng và không nhiễm bẩn.
  4. Ngành công nghiệp hóa chất:

    • Inox có khả năng chịu được sự ăn mòn của nhiều loại hóa chất, axit loãng và bazơ loãng. Rắc co inox là lựa chọn đáng tin cậy cho các đường ống vận chuyển hóa chất, đặc biệt ở những điểm cần tháo lắp để kiểm tra hoặc làm sạch.
    • Inox 316/316L được ưu tiên cho môi trường hóa chất ăn mòn mạnh.
  5. Hệ thống hơi nóng và khí nén:

    • Rắc co inox chịu được nhiệt độ và áp suất cao, làm cho chúng lý tưởng cho các đường ống dẫn hơi nóng, khí nén trong các nhà máy công nghiệp. Khả năng tháo lắp nhanh giúp việc kiểm tra, bảo trì hệ thống hơi trở nên thuận tiện và an toàn.
  6. Ngành dầu khí và năng lượng:

    • Trong các nhà máy lọc hóa dầu, hệ thống ống dẫn dầu, khí đốt, và các nhà máy điện, rắc co inox được dùng ở những vị trí cần kết nối linh hoạt, chịu được điều kiện vận hành khắc nghiệt.
  7. Hệ thống HVAC (Sưởi ấm, Thông gió, Điều hòa không khí):

    • Được sử dụng trong đường ống dẫn nước nóng lạnh hoặc các chất tải nhiệt trong các hệ thống HVAC của tòa nhà thương mại và công nghiệp, nơi cần dễ dàng tháo lắp để bảo trì hoặc thay thế dàn trao đổi nhiệt.
  8. Ngành đóng tàu và hàng hải:

    • Môi trường nước biển có tính ăn mòn rất cao. Rắc co Inox 316 là vật liệu lý tưởng cho các đường ống và phụ kiện trên tàu thuyền, dàn khoan để chống lại sự ăn mòn của nước biển và chịu được rung lắc.
  9. Các ứng dụng công nghiệp và dân dụng khác:

    • Kết nối các thiết bị đo lường (áp kế, nhiệt kế) với đường ống để dễ dàng hiệu chuẩn hoặc thay thế.
    • Trong các hệ thống máy móc sản xuất, dây chuyền lắp ráp yêu cầu tính linh hoạt trong việc kết nối.
    • Ứng dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp ở những nơi cần khớp nối có thể tháo rời.

Mua hàng và liên hệ

Công ty Cổ Phần Công Nghiệp AZ là đơn vị cung cấp rắc co inox chính hãng, có sẵn kho Hà Nội và TP.HCM. Sản phẩm đầy đủ CO-CQ, giao nhanh trong 24h.

–Xem thêm–

Chat Zalo