Giới thiệu
Tê inox là một trong những phụ kiện không thể thiếu trong hệ thống ống nước, khí nén, dầu hoặc hơi nóng. Với chức năng chia nhánh dòng chảy theo dạng chữ T, tê inox giúp kết nối ống theo nhiều hướng khác nhau, đảm bảo dòng chảy ổn định và phân phối hiệu quả.
Nhờ được sản xuất từ vật liệu inox chống ăn mòn, sản phẩm có độ bền vượt trội, phù hợp trong nhiều môi trường khắc nghiệt như nhà máy, khu công nghiệp, thực phẩm, hóa chất nhẹ…
Ống Phụ Kiện hiện cung cấp đầy đủ các loại tê inox ren và hàn, từ DN15 đến DN150, hàng luôn sẵn kho, giao nhanh 2 miền.
Báo giá tê inox mới nhất
Giá tê inox phụ thuộc vào:
- Vật liệu (201/304/316)
- Kiểu kết nối (ren hoặc hàn)
- Kích cỡ (DN15 – DN150)
- Nguồn gốc, số lượng đặt hàng
| STT | Loại tê inox | Kích cỡ (DN) | Kiểu kết nối | Vật liệu | Đơn giá (VNĐ/pcs) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tê đều inox ren | DN15 | Ren trong | Inox 201 | 12,000 |
| 2 | Tê đều inox ren | DN15 | Ren trong | Inox 304 | 18,000 |
| 3 | Tê đều inox ren | DN20 | Ren trong | Inox 304 | 22,000 |
| 4 | Tê đều inox ren | DN25 | Ren trong | Inox 304 | 28,000 |
| 5 | Tê đều inox ren | DN32 | Ren trong | Inox 304 | 35,000 |
| 6 | Tê đều inox ren | DN40 | Ren trong | Inox 304 | 48,000 |
| 7 | Tê đều inox ren | DN50 | Ren trong | Inox 304 | 65,000 |
| 8 | Tê thu inox ren | DN32 x DN25 | Ren trong | Inox 304 | 38,000 |
| 9 | Tê thu inox ren | DN50 x DN32 | Ren trong | Inox 304 | 68,000 |
| 10 | Tê đều inox hàn | DN65 | Hàn đối đầu | Inox 304 | 95,000 |
| 11 | Tê đều inox hàn | DN80 | Hàn đối đầu | Inox 304 | 120,000 |
| 12 | Tê đều inox hàn | DN100 | Hàn đối đầu | Inox 304 | 165,000 |
| 13 | Tê thu inox hàn | DN100 x DN65 | Hàn đối đầu | Inox 304 | 172,000 |
| 14 | Tê đều inox hàn | DN125 | Hàn đối đầu | Inox 304 | 230,000 |
| 15 | Tê đều inox hàn | DN150 | Hàn đối đầu | Inox 304 | 295,000 |
🎯 Liên hệ ngay hotline để được báo giá nhanh – chính xác – có chiết khấu tốt cho đại lý & công trình.
Tê inox là gì?
Tê inox là phụ kiện nối ống có hình dạng chữ T, với ba đầu kết nối dùng để:
Chia nhánh dòng chảy từ ống chính ra ống phụ
Ghép nối ba đường ống lại thành một hệ thống thống nhất
Khác với các loại tê bằng gang hoặc nhựa, tê inox có khả năng chống gỉ sét, chịu nhiệt và áp lực cao, thường được lựa chọn trong các hệ thống yêu cầu độ bền và vệ sinh.

Cấu tạo tê inox
Tê inox có cấu tạo đơn giản gồm 3 phần chính:
Thân tê: Là phần hình trụ chữ T, được đúc liền hoặc hàn từ inox 201/304/316
Đầu nối: Gồm 3 đầu – có thể là ren trong hoặc đầu hàn tùy loại
Phần chuyển tiếp (góc chia): Được gia công bo tròn hoặc vuông gọn để dòng chảy chuyển hướng mượt
Tùy loại (tê đều hoặc tê thu), các đầu có thể cùng kích thước hoặc có một đầu nhỏ hơn.

Phân loại tê inox
Theo kiểu kết nối:
- Tê inox ren trong: phổ biến từ DN15 – DN50
- Tê inox hàn: thường dùng cho DN15- DN600
Theo hình dạng:
- Tê đều inox: 3 đầu cùng kích thước
- Tê thu inox: đầu nhánh nhỏ hơn – dùng để chuyển đổi kích thước ống
Theo vật liệu:
- Inox 201: giá rẻ, dùng môi trường thường
- Inox 304: chống ăn mòn tốt, dùng nước, khí, thực phẩm
- Inox 316: dùng cho môi trường hóa chất, axit mạnh
Theo kích thước:
- Từ DN15 – DN50: dạng ren
- Từ DN65 – DN600: dạng hàn đối đầu
Ưu điểm của tê inox
Tê inox có nhiều ưu điểm, dưới đây là 7 ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Đây là ưu điểm lớn nhất của tê inox. Nhờ thành phần crom và niken, tê inox có khả năng chống lại sự gỉ sét, ăn mòn bởi nước, hóa chất, axit loãng, bazơ loãng, và các tác nhân oxy hóa khác trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống đường ống.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Inox là vật liệu rất cứng và bền, giúp tê inox chịu được áp lực cao, nhiệt độ khắc nghiệt (cả nóng và lạnh), và các va đập cơ học mà không bị biến dạng hay nứt vỡ. Tuổi thọ của tê inox có thể lên đến hàng chục năm, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
- An toàn vệ sinh: Bề mặt của tê inox nhẵn bóng, không bám cặn, không rỉ sét và không chứa các chất độc hại. Điều này làm cho tê inox trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao như:
– Ngành thực phẩm và đồ uống: Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
– Ngành dược phẩm và y tế: Ngăn ngừa nhiễm khuẩn và ô nhiễm.
– Hệ thống cấp nước sạch: Đảm bảo chất lượng nước không bị ảnh hưởng.
- Chịu nhiệt độ và áp suất cao: Tê inox có khả năng chịu nhiệt độ rất cao (có thể lên đến hàng trăm độ C) và áp suất lớn, phù hợp cho các hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu khí, và các quy trình công nghiệp nặng.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, sạch sẽ của inox mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại cho hệ thống đường ống, phù hợp cho những nơi yêu cầu cả về kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.
- Dễ dàng vệ sinh và bảo trì: Bề mặt nhẵn bóng giúp việc vệ sinh tê inox trở nên dễ dàng hơn, ít bị bám bẩn hay đóng cặn.
- Đa dạng về chủng loại và kích thước: Tê inox có nhiều loại như tê đều (equal tee), tê giảm (reducing tee), và các kích thước, độ dày khác nhau, phù hợp với nhiều tiêu chuẩn và mục đích sử dụng trong các hệ thống đường ống khác nhau.
Tham khảo thêm các danh mục phụ kiện inox khác:
So sánh Tê inox với các loại tê khác:
Tê inox là lựa chọn cao cấp và đa năng nhất, phù hợp cho các hệ thống đòi hỏi khắt khe về độ bền, khả năng chống ăn mòn, vệ sinh và chịu nhiệt độ/áp suất cao. Mặc dù chi phí ban đầu cao, nhưng lợi ích về tuổi thọ và độ tin cậy thường bù đắp lại.
Khách hàng có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây để có cái nhìn khách quan:
| Tiêu chí | Tê Inox | Tê Thép (Carbon/Mạ kẽm) | Tê Nhựa (PVC, PPR, HDPE) | Tê Đồng | Tê Gang |
|---|---|---|---|---|---|
| Độ bền | Rất cao, chống va đập tốt | Rất cao, chịu lực và va đập tốt | Trung bình, dễ vỡ nếu va đập mạnh | Khá cao, dẻo dai | Cao, chịu lực tốt |
| Chống ăn mòn | Vượt trội (đặc biệt 304, 316) | Kém (thép carbon), Trung bình (mạ kẽm) | Rất tốt, không gỉ sét | Tốt trong môi trường nước | Kém, dễ gỉ sét (cần sơn/lớp phủ) |
| Chịu nhiệt | Rất cao (trên 100°C) | Rất cao | Thấp (thường dưới 80°C) | Trung bình đến cao | Trung bình (dưới 80°C), gang cầu tới 250°C |
| Chịu áp suất | Rất cao | Rất cao | Thấp đến trung bình | Trung bình đến cao | Trung bình đến cao |
| Giá thành | Cao | Rẻ (thép carbon), Hợp lý (mạ kẽm) | Rẻ nhất | Tương đối cao | Hợp lý |
| Vệ sinh | Rất tốt, an toàn thực phẩm | Kém, dễ bám cặn và gỉ sét | Tốt, an toàn nước uống (PPR, uPVC) | Tốt | Kém, dễ bám cặn |
| Trọng lượng | Trung bình | Nặng | Rất nhẹ | Nhẹ | Nặng |
| Ứng dụng | Thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, dầu khí, nước sạch, công nghiệp nặng. | Công nghiệp, PCCC, hơi, khí nén (không yêu cầu chống ăn mòn cao). | Cấp thoát nước sinh hoạt, tưới tiêu, công nghiệp nhẹ. | Nước nóng lạnh, điều hòa, trang trí. | Cấp thoát nước, PCCC, nước thải. |
Ứng dụng phổ biến
Với những ưu điểm trên, tê inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống cấp thoát nước: Từ công trình dân dụng đến hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
- Ngành công nghiệp hóa chất: Vận chuyển các loại hóa chất, axit, bazơ loãng.
- Ngành dầu khí: Trong các hệ thống ống dẫn dầu, khí, và các chất lỏng dễ cháy.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Nhà máy bia, sữa, nước giải khát, chế biến thực phẩm.
- Ngành dược phẩm và y tế: Hệ thống đường ống sản xuất thuốc, thiết bị y tế.
- Hệ thống HVAC (sưởi ấm, thông gió, điều hòa không khí).
- Hệ thống PCCC (phòng cháy chữa cháy).
- Các nhà máy điện, nhiệt điện.
Cách chọn tê inox phù hợp
Chọn đúng kích thước (DN):
Dựa vào đường kính ống đang sử dụng:
- DN15 → phi 21mm
- DN20 → phi 27mm
- DN32 → phi 42mm
- DN50 → phi 60mm
Nên chọn tê đồng size với ống chính, hoặc tê thu nếu cần chia nhánh nhỏ hơn
Xác định kiểu kết nối:
- Tê ren inox: phù hợp cho DN15 đến DN50, dễ lắp, dễ tháo, không cần hàn
- Tê hàn inox: dùng cho DN65 trở lên, kết nối chắc chắn, chịu áp tốt hơn
Chọn vật liệu inox phù hợp:
- Inox 201: giá rẻ, dùng cho nước thường, khí nén, môi trường khô
- Inox 304: phổ biến nhất – chống gỉ tốt, dùng cho nước, dầu, hơi nóng
- Inox 316: dùng trong môi trường hóa chất, nước biển, axit nhẹ
Lưu ý chuẩn ren (nếu dùng ren):
Kiểm tra hệ thống hiện tại đang dùng ren BSPT (chuẩn Anh) hay NPT (chuẩn Mỹ) để chọn loại ren khớp chính xác, tránh rò rỉ
Chọn theo môi trường sử dụng:
- Môi trường thực phẩm, đồ uống: nên chọn inox 304 hoặc 316
- Môi trường ẩm, ngoài trời: nên ưu tiên inox 304 để tránh oxy hóa
- Dùng cho khí nén, dầu nhẹ: có thể chọn inox 201 để tiết kiệm chi phí
Mua tê inox ở đâu uy tín?
Ống Phụ Kiện là đơn vị nhập khẩu và phân phối tê inox uy tín tại Việt Nam:
Hàng sẵn kho – đa dạng kích cỡ – giao nhanh
Có CO, CQ đầy đủ theo yêu cầu
Tư vấn kỹ thuật tận tâm – hỗ trợ chọn đúng chủng loại
Giá cả cạnh tranh – chiết khấu hấp dẫn
Liên hệ ngay
☎ Hotline: 0983 95 83 87 – 0963 83 87 95 – 0945 87 99 66
📍 Kho hàng: Hà Nội – TP. HCM
🌐 Website: https://ongphukien.vn/
