Giới thiệu về tê inox vi sinh
Tê inox vi sinh là phụ kiện nối ống chuyên dụng trong hệ thống vi sinh, được sử dụng để chia nhánh dòng chảy tại các vị trí giao nhau theo hình dạng chữ T. Sản phẩm được gia công từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt đánh bóng điện hóa hoặc cơ học, không bám cặn, dễ vệ sinh, đạt tiêu chuẩn vi sinh cao nhất như 3A, DIN, SMS, ISO, FDA.
Tê vi sinh thường được sử dụng trong các nhà máy chế biến sữa, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết… nơi yêu cầu vô trùng, dễ làm sạch và tháo lắp nhanh. Kiểu kết nối phổ biến là clamp, hàn hoặc ren, tùy vào thiết kế hệ thống.

Bảng giá các Tê đều các tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn DIN | Giá bán inox 304 ( VNĐ) | Tiêu chuẩn SMS | Giá bán inox 304 (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| DIN DN10(D12) | 99,000 | ||
| DIN DN15(D18) | 99,000 | ||
| DIN DN20(D22) | 117,000 | SMS 3/4"(D19.1) | 108,000 |
| DIN DN25(D28) | 135,000 | SMS 1"(D25.4) | 108,000 |
| DIN DN32(D34) | 162,000 | SMS 1.25"(D31.8) | 126,000 |
| DIN DN40(D40) | 234,000 | SMS 1.5"(D38.1) | 135,000 |
| DIN DN50(D52) | 414,000 | SMS 2"(D50.8) | 171,000 |
| DIN DN65(D70) | 594,000 | SMS 2.5"(D63.5) | 306,000 |
| DIN DN80(D85) | 900,000 | SMS 3"(D76.1) | 342,000 |
| DIN DN100(D104) | 108,000 | SMS 4"(D101.6) | 900,000 |
Lưu ý: Bảng giá tham khảo – Giá chính xác tùy thuộc vào từng thời điểm, nên liên hệ ngay để có giá chính xác và kiểm tra tồn kho.
Phân loại tê inox vi sinh
Theo hình dạng:
Tê đều inox vi sinh: Ba nhánh bằng nhau, dùng cho chia nhánh dòng có lưu lượng đồng đều
Tê giảm inox vi sinh: Nhánh giữa hoặc nhánh phụ có đường kính nhỏ hơn, dùng khi cần chia dòng nhỏ hơn
Theo kết nối:
Tê clamp inox vi sinh: Phổ biến nhất, dễ lắp đặt và tháo ra vệ sinh
Tê hàn inox vi sinh: Kết nối chắc chắn, sử dụng cho hệ thống cố định
Tê ren inox vi sinh: Ít dùng, thường chỉ áp dụng cho các kết nối phụ
Theo vật liệu chế tạo:
Inox 304: Phổ biến, giá tốt, đáp ứng yêu cầu vệ sinh thực phẩm
Inox 316L: Cao cấp hơn, kháng hóa chất tốt, phù hợp dược phẩm và sinh học

Xem ảnh lớn hơn
Ưu điểm của tê inox vi sinh
Tê inox vi sinh là một phụ kiện inox vi sinh trên đường ống quan trọng, được thiết kế để chia dòng chảy thành hai hướng vuông góc hoặc kết nối ba đường ống trong các hệ thống đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh và độ tinh khiết cao. Ưu điểm nổi bật của Tê inox vi sinh:
Đảm bảo vệ sinh an toàn tuyệt đối:
- Bề mặt siêu mịn: Được đánh bóng gương (Ra 0.4 $\mu$m hoặc thấp hơn) và xử lý điện hóa, bề mặt bên trong cực kỳ nhẵn bóng, không tạo điều kiện cho vi khuẩn hay cặn bẩn bám dính, dễ dàng vệ sinh CIP (Cleaning In Place) và SIP (Sterilization In Place).
- Vật liệu không phản ứng: Chế tạo từ Inox 304L hoặc 316L, không gây thôi nhiễm kim loại nặng hay tạp chất vào lưu chất, đảm bảo an toàn cho thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao:
- Inox 304L và đặc biệt là 316L có khả năng chống lại sự ăn mòn từ nhiều loại hóa chất, axit, kiềm và các tác nhân oxy hóa, kéo dài tuổi thọ sản phẩm ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
- Hàm lượng carbon thấp (L) trong 304L/316L giúp chống ăn mòn mối hàn hiệu quả.
Độ bền cơ học và tuổi thọ vượt trội:
- Được sản xuất theo các tiêu chuẩn chặt chẽ, tê inox vi sinh có độ bền cơ học cao, chịu được áp lực và nhiệt độ nhất định, đảm bảo hoạt động ổn định và lâu dài.
Thiết kế tối ưu cho dòng chảy:
- Các mối nối và góc bo tròn được xử lý kỹ lưỡng, giảm thiểu tối đa tổn thất áp suất và tránh hiện tượng tắc nghẽn, đảm bảo dòng chảy trơn tru và hiệu quả.
Đa dạng kiểu kết nối:
- Có sẵn các kiểu kết nối hàn, clamp (Tri-clamp), ren vi sinh, mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt và bảo trì.
Xem thêm 1 số loại inox vi sinh khác:
So sánh tê inox vi sinh với các loại tê khác
Bảng so sánh tê inox vi sinh với các loại tê phổ biến khác dựa trên vật liệu và mục đích sử dụng
| Tiêu chí | Tê Inox Vi sinh | Tê Inox Công nghiệp | Tê Thép (Đen/Mạ kẽm) | Tê Nhựa (PVC/PPR) |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu chính | Inox 304L, 316L (ưu tiên 316L) | Inox 304, 316 (đa dạng hơn về mác) | Thép carbon (mạ kẽm hoặc không mạ) | Nhựa PVC, PPR, HDPE |
| Độ hoàn thiện bề mặt bên trong | Rất cao (Ra ≤ 0.4 $\mu$m, đánh bóng gương/điện hóa) | Trung bình (Ra ≥ 0.8 $\mu$m, thường mờ/bóng mờ) | Thấp (thô ráp, dễ bám cặn) | Trung bình (nhẵn, nhưng dễ bám bẩn hơn inox) |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao (Đặc biệt với 316L) | Cao | Thấp (Thép đen gỉ sét nhanh) / Trung bình (Mạ kẽm bong tróc) | Cao (Chống ăn mòn hóa chất thông thường) |
| An toàn vệ sinh | Rất cao (Không bám vi khuẩn, không độc hại, dễ vệ sinh CIP/SIP) | Tốt (Không độc hại, nhưng khó vệ sinh triệt để như vi sinh) | Thấp (Dễ bám cặn, gỉ sét có thể ô nhiễm) | Trung bình (An toàn cho nước sinh hoạt, nhưng dễ bám rêu mốc) |
| Độ bền cơ học | Cao | Rất cao | Rất cao | Thấp |
| Khả năng chịu áp lực | Cao (Tùy tiêu chuẩn và độ dày) | Rất cao (Có thể chịu áp lực cực lớn) | Rất cao | Thấp |
| Khả năng chịu nhiệt độ | Cao (Lên đến 150-200°C) | Rất cao (Có thể vài trăm độ C) | Rất cao (Vài trăm độ C) | Thấp (Thường dưới 60-90°C) |
| Kiểu kết nối phổ biến | Clamp (Tri-clamp), Hàn orbital, Ren vi sinh | Hàn, Ren NPT/BSPT, Mặt bích | Hàn, Ren NPT/BSPT, Mặt bích | Dán keo, Hàn nhiệt, Ren |
| Tính dễ tháo lắp/vệ sinh | Rất dễ (đặc biệt tê clamp) | Trung bình (khó với mối hàn/mặt bích) | Khó (mối hàn) | Dễ (với ren/keo, khó với hàn nhiệt) |
| Giá thành | Rất cao | Cao | Thấp | Rất thấp |
| Ứng dụng tiêu biểu | Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa mỹ phẩm | Hóa chất, dầu khí, nước công nghiệp, hơi nóng, PCCC, nước thải | PCCC, khí nén, nước công nghiệp không yêu cầu vệ sinh, kết cấu | Nước sinh hoạt, tưới tiêu, thoát nước, hóa chất nhẹ |
Ứng dụng của tê inox vi sinh
ê inox vi sinh là thành phần không thể thiếu trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao:
Công nghiệp thực phẩm và đồ uống:
- Hệ thống đường ống dẫn sữa, bia, rượu, nước giải khát, dầu ăn, nước chấm và các sản phẩm thực phẩm lỏng khác.
- Sử dụng trong các nhà máy sản xuất, hệ thống chiết rót, đóng gói để phân chia và kết nối đường ống.
Ngành dược phẩm và công nghệ sinh học:
- Đường ống dẫn thuốc, vaccine, dung dịch tiêm truyền, môi trường nuôi cấy tế bào, và các sản phẩm sinh học.
- Đảm bảo môi trường vô trùng tuyệt đối trong quá trình sản xuất.
Công nghiệp hóa mỹ phẩm:
- Hệ thống dẫn các loại kem, lotion, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Hệ thống xử lý nước siêu tinh khiết:
- Trong các nhà máy sản xuất nước cất, nước RO, hoặc các ứng dụng y tế.
Phòng thí nghiệm và nghiên cứu:
- Lắp đặt trong các hệ thống đường ống thí nghiệm yêu cầu độ chính xác và vệ sinh cao.
Hướng dẫn lựa chọn tê inox vi sinh
Để chọn được tê inox vi sinh phù hợp nhất, bạn cần xem xét các yếu tố sau:
1. Xác định mác Inox (304L hay 316L):
- Inox 304L: Lựa chọn phổ biến và kinh tế cho các ứng dụng thực phẩm, đồ uống, hoặc môi trường không quá ăn mòn.
- Inox 316L: Bắt buộc cho các môi trường hóa chất, axit mạnh, nước muối, hoặc ngành dược phẩm, công nghệ sinh học nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn tuyệt đối, đặc biệt tại các mối hàn.
2. Chọn kiểu kết nối:
- Tê hàn: Lý tưởng cho hệ thống cố định, yêu cầu độ kín khít tuyệt đối và tính toàn vẹn cao, ít tháo lắp. Đảm bảo mối hàn được đánh bóng bên trong.
- Tê Clamp (Tri-clamp): Phổ biến nhất, cực kỳ tiện lợi cho việc tháo lắp nhanh chóng, vệ sinh thường xuyên. Cần chọn gioăng phù hợp với lưu chất và nhiệt độ.
- Tê Ren vi sinh: Ít phổ biến hơn cho ứng dụng cốt lõi do khó đảm bảo vệ sinh hoàn hảo tại ren, nhưng có thể dùng cho các kết nối phụ trợ không yêu cầu quá cao về độ tinh khiết.
3. Xác định kích thước:
- Đo chính xác đường kính danh nghĩa (DN) hoặc đường kính ngoài (OD) của các đường ống mà tê sẽ kết nối.
- Đảm bảo tiêu chuẩn kích thước (DIN, SMS, 3A) của tê khớp với hệ thống ống của bạn.
4. Yêu cầu về độ nhám bề mặt:
Độ nhám càng nhỏ (Ra 0.4 $\mu$m), bề mặt càng mịn, càng dễ vệ sinh và ngăn ngừa vi khuẩn bám dính. Chọn độ nhám phù hợp với tiêu chuẩn vệ sinh của ngành bạn.
5. Tuân thủ tiêu chuẩn ngành:
Đảm bảo sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như 3A, ASME BPE (đặc biệt cho dược phẩm/sinh học), DIN 11850, SMS (cho thực phẩm/đồ uống). Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về kích thước, vật liệu, độ nhám và phương pháp sản xuất để đảm bảo vệ sinh.
6. Đánh giá nhà cung cấp:
Chọn mua sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm và có thể cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng (CO/CQ) và chứng nhận vệ sin
Liên hệ báo giá và kiểm tra tình trạng hàng tê inox vi sinh
Giá tê inox vi sinh phụ thuộc vào:
- Vật liệu: inox 304 hay inox 316L
- Kiểu kết nối: clamp / hàn / ren
- Kiểu tê: đều hay giảm
- Kích thước: DN15 ~ DN100
- Tiêu chuẩn: 3A / DIN / SMS / ISO
📌 Để nhận báo giá chi tiết, hình ảnh thực tế, phiếu xuất xưởng và tư vấn kỹ thuật, vui lòng liên hệ trực tiếp:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
- Hotline:
0963 83 87 95 – 0983 95 83 87 – 0945 87 99 66 - Chi nhánh Hà Nội:
Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì - Chi nhánh TP. HCM:
Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Q.12 - Website: https://ongphukien.vn
Hình ảnh kho hàng
Kho hàng hiện đại – rộng lớn
