Măng sông inox có gờ
21.100 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Kích cỡ: DN15 → DN100 (1/2″ → 4″) |
| ✔ Vật liệu: SUS 304 hoặc SUS 316 (đặt hàng SUS 201 nếu cần) |
| ✔ Kiểu: Stop/half coupling – có gờ chặn giữa |
| ✔ Tiêu chuẩn ren: BSPT, NPT (ISO 7/1 – ASME B1.20.1) |
| ✔ Áp suất làm việc: PN16 – PN40 |
| ✔ Nhiệt độ: –20 °C → 200 °C |
| ✔ Bề mặt: Phay nhẵn Ra ≤ 1.6 µm – dễ vệ sinh |
| ✔ Kích cỡ: DN15 → DN100 (1/2″ → 4″) |
| ✔ Vật liệu: SUS 304 hoặc SUS 316 (đặt hàng SUS 201 nếu cần) |
| ✔ Kiểu: Stop/half coupling – có gờ chặn giữa |
| ✔ Tiêu chuẩn ren: BSPT, NPT (ISO 7/1 – ASME B1.20.1) |
| ✔ Áp suất làm việc: PN16 – PN40 |
| ✔ Nhiệt độ: –20 °C → 200 °C |
| ✔ Bề mặt: Phay nhẵn Ra ≤ 1.6 µm – dễ vệ sinh |
| ✔ Thương hiệu: Shanxi Haili, Cangzhou, Hebei (OEM khác theo yêu cầu) |
| ✔ Xuất xứ: Trung Quốc – nhập khẩu chính ngạch |
| ✔ Chứng chỉ: CO/CQ + test pressure kèm lô hàng |
| ✔ Bảo hành: 12 tháng (lỗi kỹ thuật đổi mới) |
| Tình trạng: Sẵn kho Hà Nội & TP HCM – giao 2 h nội thành |

Sản phẩm: Măng sông inox có gờ
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu
Măng sông inox có gờ (tiếng Anh: stainless-steel stop/half coupling) là khớp nối ren dạng thẳng nhưng có vách chặn ở giữa. Gờ này giúp định vị tâm, giới hạn lực siết và chống xoắn cho hai đầu ống, đặc biệt hữu ích với đường ống rung động hoặc áp lực cao. Nhờ chế tạo từ thép không gỉ SUS 304/316, sản phẩm chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt hơn hẳn lựa chọn thép mạ kẽm hay nhựa. Khi cần nối nhanh ống ren mà vẫn kiểm soát lực siết, măng sông inox có gờ là giải pháp tối ưu. Tham khảo thêm danh mục măng sông inox để so sánh phiên bản trơn & có gờ.

2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kích cỡ | DN15 → DN100 (1/2″ → 4″) | > DN100 dùng coupling hàn |
| Vật liệu | Inox 304, Inox 316 | Inox 201 đặt riêng |
| Kiểu | Stop/half coupling – có gờ chặn giữa | Định vị tâm, hạn chế xoắn |
| Tiêu chuẩn ren | BSPT, NPT (ISO 7/1 – ASME B1.20.1) | — |
| Áp suất làm việc | PN16 – PN40 | Phụ thuộc chiều dày thành |
| Nhiệt độ | –20 °C → 200 °C | Phù hợp hơi bão hòa |
| Bề mặt | Phay nhẵn Ra ≤ 1.6 µm | Dễ vệ sinh |
| Thương hiệu phổ biến | Shanxi Haili, Cangzhou, Hebei | OEM khác theo yêu cầu |
| Chứng chỉ | CO/CQ, test pressure | Giao kèm lô hàng |
| Bảo hành | 12 tháng | Lỗi kỹ thuật đổi mới |
| Tình trạng | Sẵn kho Hà Nội & HCM | Giao nội thành 2 h |
3. Ưu điểm
• Gờ chặn giúp định vị chính xác và ngăn xoay quá đà, bảo vệ ren khỏi trờn
• Chống ăn mòn nhờ inox 304/316 – bền hơn thép mạ kẽm, không gỉ sét kẹt ren
• Chịu áp & rung tốt: vách chặn dày hấp thụ lực, hạn chế rò rỉ trên đường ống rung động
• Bề mặt sạch, nhẵn đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm – dễ xả rửa CIP
• Tháo lắp nhanh – chỉ cần quấn băng tan/keo PTFE, siết đến gờ là đạt mô-men chuẩn
• Tuổi thọ dài, ít bảo dưỡng, chi phí vòng đời thấp
4. So sánh măng sông inox trơn và măng sông inox có gờ
1. Cấu tạo
• Măng sông trơn: thân ống trụ liền khối, ren trong suốt chiều dài, không vách chặn
• Măng sông có gờ: thân ống có hai gờ nổi (collar) ở hai đầu; giữa thân để trơn, gờ đóng vai trò “điểm dừng” khi siết
2. Khả năng chịu áp lực & rung động
• Trơn: chịu áp PN16 – PN40 tiêu chuẩn; khi đường ống rung cần siết lực chính xác để tránh trờn ren
• Có gờ: vách dày ở hai đầu hấp thụ lực xoắn tốt hơn, hạn chế rung lắc làm lỏng mối nối; phù hợp hệ thống áp cao hay có dao động cơ khí liên tục
3. Độ kín khít & thao tác lắp đặt
• Trơn: xiết tùy ý chiều sâu ren nên cần cảm nhận mô-men; tháo lắp nhanh trong không gian hẹp
• Có gờ: siết đến sát gờ là đạt lực thiết kế—giảm nguy cơ quá tay hoặc thiếu lực, hỗ trợ người ít kinh nghiệm; định vị tâm ống tốt, giảm chênh lệch tâm khi lắp
4. Ứng dụng phù hợp
• Trơn: tuyến ống nước sạch, thực phẩm, hơi hay khí nén ổn định; công trình dân dụng, pipeline ít rung
• Có gờ: đường ống hơi áp cao, khí nén công nghiệp, PCCC, dược-thực phẩm có CIP/SIP rung lắc; segment ống gần bơm, motor hoặc thiết bị dao động
5. Giá thành & chi phí vòng đời
• Trơn: giá thấp hơn 5 – 10 % do ít vật liệu và công đoạn gia công, kinh tế khi không cần điểm dừng
• Có gờ: giá cao hơn nhưng giảm rủi ro rò rỉ, ít bảo trì trong môi trường rung; tổng chi phí vòng đời thường thấp hơn trong hệ thống áp cao
6. Nên chọn loại nào?
Chọn măng sông inox trơn khi đường ống tĩnh, áp suất trung bình, cần tối ưu chi phí và thao tác nhanh
Chọn măng sông inox có gờ khi cần giới hạn lực siết, giữ đồng tâm ống, hoặc hệ thống rung, áp cao – ưu tiên an toàn và độ bền
5. Ứng dụng
• Đường ống hơi, khí nén, nước nóng rung động mạnh
• Hệ thống thực phẩm & đồ uống yêu cầu vệ sinh cao
• Đường ống hóa chất nhẹ, dung dịch CIP/SIP trong dược phẩm
• PCCC inox – khớp nối đường ống sprinkler áp cao
• Đường ống HVAC, chiller công nghiệp
6. Lưu ý khi sử dụng
• Chọn đúng chuẩn ren (BSPT/NPT) tương thích phụ kiện hiện hữu
• Siết đến sát gờ chặn, không cố vặn thêm để tránh nứt ren
• Kiểm tra rò rỉ sau 24 h, xiết bù nếu cần, đặc biệt hệ hơi áp cao
• Làm sạch dầu mỡ trước khi lắp cho hệ thực phẩm/dược
• Bố trí khớp giãn nở gần măng sông trong hệ hơi > 130 °C để giảm ứng suất
7. Mua hàng – Liên hệ
Liên hệ CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – Hotline 0983 95 83 87 | 0963 83 87 95 để nhận báo giá măng sông inox có gờ 304/316 cạnh tranh. Hỗ trợ CO/CQ, hóa đơn VAT, giao nhanh toàn quốc.
Khách hàng cũng xem phụ kiện inox hoặc măng sông inox trơn khi không cần điểm dừng siết.
Sản phẩm liên quan
Măng sông inox
Măng sông inox
Măng sông inox
Măng sông inox
Măng sông inox



