Thập clamp inox vi sinh
14.500 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Tên sản phẩm: Thập clamp inox vi sinh |
| ✔ Vật liệu: Inox 304 hoặc 316L – sáng bóng, kháng hóa chất |
| ✔ Kiểu kết nối: 4 đầu clamp – tháo lắp nhanh, dễ vệ sinh |
| ✔ Loại thập: Thập đều hoặc thập thu |
| ✔ Kích thước: DN10 – DN100 (Ø12 – Ø104 mm) |
| ✔ Bề mặt: Đánh bóng gương trong & ngoài – không bám cặn |
| ✔ Tiêu chuẩn: DIN, SMS, 3A, ISO |
| ✔ Tên sản phẩm: Thập clamp inox vi sinh |
| ✔ Vật liệu: Inox 304 hoặc 316L – sáng bóng, kháng hóa chất |
| ✔ Kiểu kết nối: 4 đầu clamp – tháo lắp nhanh, dễ vệ sinh |
| ✔ Loại thập: Thập đều hoặc thập thu |
| ✔ Kích thước: DN10 – DN100 (Ø12 – Ø104 mm) |
| ✔ Bề mặt: Đánh bóng gương trong & ngoài – không bám cặn |
| ✔ Tiêu chuẩn: DIN, SMS, 3A, ISO |
| ✔ Áp lực làm việc: 10 – 16 bar |
| ✔ Tình trạng hàng hóa: Có sẵn tại Hà Nội & TP.HCM – bảo hành 12 tháng |

Sản phẩm: Thập clamp inox vi sinh
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu Thập clamp inox vi sinh
Thập clamp inox vi sinh là phụ kiện vi sinh dạng chữ thập, được thiết kế với 4 đầu kết nối clamp tiêu chuẩn, cho phép chia dòng chảy theo 4 hướng và tháo lắp cực kỳ nhanh chóng. Nhờ đó, thiết bị này đặc biệt phù hợp trong các hệ thống đường ống cần kiểm tra, vệ sinh hoặc bảo trì định kỳ, phổ biến trong ngành thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ sinh học.
Sản phẩm được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được đánh bóng gương trong và ngoài, không bám cặn, hỗ trợ tốt cho các hệ thống CIP/SIP. Thập clamp vi sinh đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như DIN, SMS, 3A, ISO, đảm bảo độ tương thích cao và an toàn tuyệt đối cho chất lỏng.

2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thập clamp inox vi sinh |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 / 316L – tiêu chuẩn vi sinh |
| Kiểu kết nối | Clamp tiêu chuẩn 3A / DIN / SMS |
| Loại thập | Thập đều hoặc thập thu |
| Kích thước phổ biến | DN10 – DN100 (Ø12 – Ø104 mm) |
| Bề mặt hoàn thiện | Đánh bóng trong và ngoài – sáng bóng, dễ vệ sinh |
| Góc chia nhánh | 90 độ – chia dòng 4 hướng vuông góc |
| Áp suất làm việc | 10 – 16 bar |
| Ứng dụng | Thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại HN & HCM – bảo hành 12 tháng |
3. Ưu điểm
Về vật liệu chế tạo:
- Inox 304: giá tốt, dùng hiệu quả trong thực phẩm và nước giải khát
- Inox 316L: kháng axit, lý tưởng cho dược phẩm, sinh học và mỹ phẩm
- Chống ăn mòn, chống nhiễm khuẩn – đảm bảo an toàn tuyệt đối
Về thiết kế sản phẩm:
- Kết nối clamp tiện lợi, tháo lắp nhanh – tiết kiệm thời gian vệ sinh
- Thiết kế chính xác, bề mặt sáng gương – loại bỏ hoàn toàn điểm chết
- Đáp ứng hoàn hảo cho hệ thống vệ sinh tự động CIP/SIP
4. So sánh thập clamp vi sinh với các loại khác
Dưới đây là bảng so sánh tập trung vào thập clamp inox vi sinh với các loại thập hàn phổ biến khác (inox công nghiệp và thép), giúp bạn dễ dàng hình dung sự khác biệt về đặc tính và ứng dụng
| Tiêu chí so sánh | Thập Clamp Inox Vi Sinh (304L/316L) | Thập Hàn Inox Công Nghiệp (304/316) | Thập Hàn Thép Carbon |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Thép không gỉ cao cấp (304L/316L) | Thép không gỉ tiêu chuẩn (304/316) | Thép carbon (STPG, A105, v.v.) |
| Kiểu kết nối | Kẹp (Clamp/Tri-clamp) - dễ tháo lắp, vệ sinh. | Hàn (Weld) - kết nối vĩnh cửu, kín khít. | Hàn (Weld) - kết nối vĩnh cửu, chắc chắn. |
| Bề mặt trong | Siêu nhẵn, đánh bóng gương (Ra < 0.8 µm), không rỗ, không kẽ hở. | Nhẵn, có thể đánh bóng nhưng không đạt độ tinh khiết cao bằng vi sinh. | Thô, có thể có rỗ, không yêu cầu độ nhẵn cao. |
| Khả năng vệ sinh | Tuyệt đối (dễ dàng làm sạch, chống bám vi khuẩn), đạt chuẩn GMP. | Tốt, nhưng vẫn có nguy cơ bám cặn nếu không xử lý bề mặt kỹ. | Kém, dễ bám cặn, khó vệ sinh, dễ bị ăn mòn gỉ sét. |
| Chống ăn mòn | Xuất sắc, đặc biệt 316L cho môi trường hóa chất mạnh. | Rất tốt, nhưng kém hơn 316L trong môi trường axit/kiềm đậm đặc. | Kém, dễ bị gỉ sét và ăn mòn, yêu cầu sơn/mạ chống gỉ. |
| Chịu nhiệt độ | Rất cao (lên đến 800°C), ổn định ở nhiệt độ thấp. | Cao (tương tự inox vi sinh). | Cao, nhưng dễ bị ăn mòn ở nhiệt độ cao nếu không được bảo vệ. |
| Chịu áp lực | Rất cao. | Rất cao. | Rất cao. |
| Giá thành | Cao nhất (do vật liệu cao cấp và hoàn thiện bề mặt). | Cao (thấp hơn clamp vi sinh). | Thấp nhất. |
| Tuổi thọ | Rất cao và bền bỉ. | Cao. | Trung bình (dễ bị ăn mòn nếu không bảo trì). |
| Ứng dụng chính | Thực phẩm, Dược phẩm, Sinh học, Y tế, Mỹ phẩm, Nước giải khát. | Công nghiệp chung, Hóa chất, Nước thải, Hệ thống cấp nước sạch. | Nước thải, Xây dựng, Công nghiệp nặng, Hệ thống PCCC, Dầu khí. |
| Ưu điểm nổi bật | An toàn vệ sinh tuyệt đối, dễ tháo lắp/vệ sinh, độ bền cực cao, chống ăn mòn vượt trội. | Bền, chống ăn mòn tốt, giá thành hợp lý hơn inox vi sinh. Kết nối hàn kín khít. | Giá rẻ, chịu lực tốt, độ bền cơ học cao, dễ hàn. |
| Nhược điểm nổi bật | Giá thành rất cao, cần gioăng làm kín. | Không đạt chuẩn vệ sinh khắt khe như inox vi sinh, khó tháo lắp khi cần. | Dễ gỉ sét, nặng, không phù hợp cho môi trường vệ sinh, ăn mòn. |
5. Ứng dụng
- Hệ thống chia dòng trong nhà máy sữa, bia, nước trái cây
- Dây chuyền dược phẩm, mỹ phẩm – nơi yêu cầu chia dòng đều và sạch
- Hệ thống lọc nước, RO, các thiết bị tuần hoàn vi sinh
- Trạm lấy mẫu, chia nhánh đến các thiết bị xử lý phụ trong đường ống chính
6. Lưu ý khi sử dụng
- Lựa chọn đúng chuẩn clamp (DIN, SMS, 3A) để đồng bộ hệ thống
- Sử dụng gioăng vi sinh (EPDM, silicone…) đảm bảo độ kín khít
- Thường xuyên kiểm tra và vệ sinh sau mỗi chu kỳ sản xuất
- Ưu tiên sử dụng inox 316L trong môi trường có axit, dược phẩm hoặc mỹ phẩm
7. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ là đơn vị nhập khẩu và phân phối thập inox vi sinh với đa dạng kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn và phụ kiện đi kèm. Hàng chính hãng – chứng chỉ đầy đủ – hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
📞 Hotline: 0963 83 87 95 | 0983 95 83 87
🌐 Website: ongphukien.vn
📍 Hà Nội: Số 46, tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì
📍 TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12
Sản phẩm liên quan
Thập inox vi sinh
Thập inox vi sinh






