Van bi vi sinh điều khiển điện
11.000 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Vận hành bằng điện – tự động hóa tối đa |
| ✔ Thân van inox 304/316L, chuẩn vi sinh |
| ✔ Kết nối linh hoạt: clamp, ren, hàn |
| ✔ Hỗ trợ điều khiển từ xa bằng PLC, cảm biến |
| ✔ Có sẵn loại ON/OFF hoặc tuyến tính |
| Sử dụng an toàn trong môi trường thực phẩm, dược |

Sản phẩm: Van bi vi sinh điều khiển điện
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu Van bi vi sinh điều khiển điện
Van bi vi sinh điều khiển điện là dòng van sử dụng motor điện để tự động đóng/mở dòng chảy qua hệ thống ống dẫn trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết… Van có thiết kế đạt chuẩn vi sinh, sử dụng vật liệu inox 304 hoặc inox 316L, kết hợp với đầu điều khiển điện kiểu ON/OFF hoặc tuyến tính (4–20mA / 0–10V).
So với các loại van tay gạt thông thường, van điều khiển điện giúp nâng cao hiệu quả tự động hóa, giảm sai số, đảm bảo vận hành ổn định, không phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Xem thêm toàn bộ các sản phẩm của danh mục

2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van bi vi sinh điều khiển điện |
| Loại điều khiển | Điện ON/OFF hoặc tuyến tính (modulating) |
| Điện áp | AC220V / DC24V / 110V tùy chọn |
| Kết nối | Clamp / Ren / Hàn (tùy chọn theo yêu cầu) |
| Vật liệu thân van | Inox vi sinh 304 hoặc 316L |
| Vật liệu bi van | Inox 316L – dạng bi rỗng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN – SMS – 3A – ISO |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 (1.0 – 1.6 MPa) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 120°C |
| Tín hiệu điều khiển | Tín hiệu đóng mở / hoặc tuyến tính 4–20mA / 0–10V |
| Kiểu hoạt động | Motor quay 90 độ |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại Hà Nội & TP.HCM |
| Bảo hành | 12 tháng |
3. Phân loại
Cách van hoạt động để kiểm soát dòng chảy:
Van bi vi sinh điều khiển điện ON/OFF
- Đây là loại van phổ biến nhất, chỉ có hai trạng thái hoạt động: **đóng hoàn toàn** hoặc **mở hoàn toàn**. Bộ truyền động điện sẽ xoay bi van 90 độ theo lệnh bật hoặc tắt.
- Nguyên lý: Nhận tín hiệu điều khiển bật/tắt (thường là tín hiệu tiếp điểm khô hoặc tín hiệu điện áp đơn giản).
- Ứng dụng: Các hệ thống cần cô lập đường ống, chuyển đổi trạng thái dòng chảy.
Van bi vi sinh điều khiển điện Tuyến tính
- Loại này cho phép điều khiển **vị trí của bi van ở bất kỳ góc độ nào** trong phạm vi hoạt động (ví dụ: từ 0% đến 100% mở). Điều này cho phép điều tiết lưu lượng một cách chính xác.
- Nguyên lý: Nhận tín hiệu điều khiển analog (ví dụ: 4-20mA, 0-10V) và điều chỉnh vị trí van theo tỷ lệ. Bộ truyền động có tích hợp bộ điều khiển vị trí (positioner) và cảm biến phản hồi vị trí.
- Ứng dụng: Kiểm soát tốc độ dòng chảy, trộn chất lỏng theo tỷ lệ, điều khiển áp suất trong các quy trình phức tạp.
Van bi vi sinh điều khiển điện có thể có các cấu hình cổng khác nhau:
Van bi vi sinh điều khiển điện 2 ngả
- Đây là loại van tiêu chuẩn, có hai cổng (một cổng vào và một cổng ra), dùng để chặn hoặc cho phép dòng chảy theo một hướng duy nhất.
- Ứng dụng: Đóng/mở dòng chính trong các đường ống thẳng.
Van bi vi sinh điều khiển điện 3 ngả
- Loại van này có ba cổng và được sử dụng để chuyển hướng dòng chảy, trộn lẫn hoặc phân chia các dòng chất lỏng khác nhau.
- Phân loại con: Bi van có thể có lỗ dạng chữ L (L-Port) hoặc chữ T (T-Port) để thực hiện các chức năng chuyển dòng khác nhau.
- Ứng dụng: Chuyển hướng dòng sản phẩm, trộn các nguyên liệu, phân chia dòng đến các bồn khác nhau.
Đây là các điện áp phổ biến nhất được sử dụng cho van bi điều khiển điện tại thị trường Việt Nam:
Điện áp 220VAC (Điện xoay chiều 220V)
- Đây là điện áp phổ biến nhất cho bộ truyền động điện ở Việt Nam, do phù hợp với nguồn điện lưới dân dụng và công nghiệp 1 pha.
- Ưu điểm: Dễ dàng đấu nối, không cần bộ chuyển đổi điện áp riêng.
- Ứng dụng: Phổ biến trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp và dân dụng.
Điện áp 24V (24VDC hoặc 24VAC)
- Điện áp thấp 24V cũng rất thông dụng, đặc biệt trong các hệ thống điều khiển tự động hóa hoặc nơi yêu cầu an toàn điện cao.
- Ưu điểm: An toàn hơn khi thao tác, dễ dàng tích hợp với các hệ thống điều khiển PLC/DCS (thường xuất tín hiệu 24V), giảm nguy cơ cháy nổ trong một số môi trường.
- Ứng dụng: Các hệ thống tự động hóa nhà máy, các khu vực cần an toàn điện.

4. Cấu tạo
Van bi vi sinh điều khiển điện là một hệ thống tự động hoàn chỉnh, được tạo thành từ hai phần chính kết hợp với nhau: Thân van bi vi sinh và Bộ điều khiển điện.
Cấu tạo Phần Van Bi Vi sinh
Đây là phần cơ khí tiếp xúc trực tiếp với môi chất và kiểm soát dòng chảy, được thiết kế theo tiêu chuẩn vệ sinh.
1. Thân van:
- Làm từ Inox 304L hoặc 316L, bề mặt bên trong được đánh bóng gương (Ra thấp).
- Có thể là loại 2 mảnh hoặc 3 mảnh để lắp ráp và bảo trì.
- Kiểu kết nối Clamp (Tri-clamp), hàn (weld end) hoặc ren rắc co (union).
2. Bi van (Ball):
- Hình cầu rỗng, làm từ Inox 304L/316L, bề mặt đánh bóng.
- Có lỗ xuyên tâm (full port) để dòng chảy không bị cản trở.
- Đối với van 3 ngả, bi có lỗ dạng chữ L (L-Port) hoặc chữ T (T-Port).
3. Trục van (Stem):
- Thanh nối bi van với bộ truyền động/tay gạt, truyền mô-men xoắn để xoay bi.
- Thiết kế tối thiểu hóa khe hở để duy trì vệ sinh.
4. Vòng đệm bi (Seats):
- Các vòng đệm bằng vật liệu mềm như PTFE (Teflon), RPTFE, PEEK, hoặc TFM.
- Ép chặt vào bi van để làm kín khi van đóng và giảm ma sát khi xoay.
- Vật liệu đạt tiêu chuẩn vệ sinh (FDA, 3A).
5. Gioăng/Phớt làm kín:
- Các vòng đệm bổ sung cho trục van và các mối nối thân van (nếu có).
- Đảm bảo không rò rỉ ra bên ngoài, làm từ vật liệu vệ sinh (EPDM, Silicone, Viton, PTFE).
Ảnh cấu tạo Van Bi Vi sinh

Xem ảnh lớn hơn
Cấu tạo Bộ truyền động Điện (Electric Actuator)
Bộ truyền động điện là phần điều khiển tự động, chuyển đổi tín hiệu điện thành chuyển động cơ học để vận hành van.
1. Vỏ bộ truyền động:
- Làm từ hợp kim nhôm, nhựa kỹ thuật hoặc inox, bảo vệ các bộ phận bên trong.
- Thiết kế kín nước, chống bụi bẩn (đạt cấp bảo vệ IP phù hợp).
- Có thể có phiên bản chống cháy nổ (Ex-proof) cho môi trường đặc biệt.
2. Động cơ điện:
- Là trái tim của bộ truyền động, chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học (chuyển động quay).
- Có thể là động cơ AC (220V, 380V, 110V…) hoặc DC (24V, 12V…).
3. Hộp giảm tốc:
- Một hệ thống bánh răng được sử dụng để giảm tốc độ quay của động cơ và tăng mô-men xoắn đầu ra, đủ để xoay bi van dưới áp suất.
4. Bộ điều khiển/Mạch điện tử :
- Nhận tín hiệu điều khiển từ bên ngoài (ON/OFF, 4-20mA, 0-10V, hoặc tín hiệu bus).
- Điều khiển hoạt động của động cơ, bao gồm đảo chiều quay để đóng/mở van.
- Đối với bộ truyền động tuyến tính, bộ phận này còn có chức năng xử lý tín hiệu phản hồi và điều khiển vị trí chính xác.
5. Công tắc giới hạn (Limit Switches):
- Các công tắc cơ học hoặc điện tử phát hiện khi van đạt vị trí đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn.
- Gửi tín hiệu phản hồi về hệ thống điều khiển (PLC/DCS) để báo trạng thái của van.
6. Cơ cấu khớp nối trục:
- Là phần đầu ra của bộ truyền động, khớp nối với trục van để truyền lực xoay.
7. Thiết bị phản hồi vị trí- Chỉ có ở loại tuyến tính:
- Một chiết áp (potentiometer), cảm biến Hall, hoặc bộ mã hóa (encoder) cung cấp tín hiệu analog (4-20mA, 0-10V) tỷ lệ với vị trí thực tế của van về bộ điều khiển hoặc hệ thống bên ngoài.
Ảnh cấu tạo Bộ truyền động Điện

5. Nguyên lý làm việc
Van bi vi sinh điều khiển điện hoạt động dựa trên sự phối hợp giữa bộ điều khiển điện và thân van bi. Về cơ bản, bộ điều khiển điện sẽ nhận tín hiệu từ hệ thống điều khiển và truyền động lực để xoay bi van, từ đó kiểm soát dòng chảy.
1. Trạng thái Đóng
Tín hiệu điều khiển: Khi hệ thống tự động (như PLC, DCS, hoặc bộ điều khiển tay) gửi tín hiệu yêu cầu đóng van.
Bộ điều khiển điện phản ứng:
- Động cơ điện bên trong bộ điều khiển nhận năng lượng và bắt đầu quay.
- Lực quay của động cơ được truyền qua hộp số giảm tốc. Hộp số này sẽ giảm tốc độ quay và đồng thời tăng mô-men xoắn (lực quay), giúp van có đủ sức mạnh để xoay bi và đóng kín dưới áp lực của dòng chảy.
- Trục của bộ điều khiển điện (được nối với trục van) bắt đầu xoay.
Bi van xoay: Trục van xoay kéo theo bi van bên trong thân van xoay một góc 90 độ đến vị trí đóng. Lúc này, phần đặc của bi sẽ chặn hoàn toàn lỗ thông của đường ống.
Xác nhận trạng thái: Khi bi van đã xoay đến vị trí đóng hoàn toàn, một công tắc giới hạn bên trong bộ điều khiển điện sẽ được kích hoạt. Công tắc này sẽ:
- Ngắt nguồn điện đến động cơ, dừng quá trình quay để tránh quá tải.
- Gửi tín hiệu phản hồi về hệ thống điều khiển, báo rằng van đã đóng thành công.

2. Trạng thái Mở
Tín hiệu điều khiển: Khi hệ thống tự động gửi tín hiệu yêu cầu mở van.
Bộ điều khiển điện phản ứng:
- Động cơ điện nhận năng lượng (theo chiều ngược lại so với khi đóng) và bắt đầu quay.
- Lực quay được truyền qua hộp số giảm tốc, tạo ra mô-men xoắn cần thiết.
Bi van xoay: Trục van xoay kéo theo bi van xoay ngược lại một góc 90 độ đến vị trí mở. Lúc này, lỗ xuyên tâm của bi sẽ thẳng hàng với đường ống, cho phép chất lỏng/khí chảy tự do qua van.
Xác nhận trạng thái: Tương tự như khi đóng, một công tắc giới hạn khác bên trong bộ điều khiển điện sẽ được kích hoạt khi van mở hoàn toàn. Công tắc này sẽ:
- Ngắt nguồn điện đến động cơ.
- Gửi tín hiệu phản hồi về hệ thống điều khiển, báo rằng van đã mở hoàn toàn.
3. Nguyên lý làm việc của Van Điều Tiết
Đối với các ứng dụng cần kiểm soát lưu lượng chính xác (không chỉ đóng/mở hoàn toàn), van bi vi sinh điều khiển điện có thể trang bị thêm bộ định vị (positioner) tích hợp trong bộ điều khiển điện:
- Tín hiệu điều khiển: Hệ thống gửi tín hiệu analog (ví dụ: 4-20mA hoặc 0-10V) cho biết vị trí mong muốn của van (ví dụ: mở 25%, 50%, 75%).
- Bộ định vị phản ứng: Bộ định vị sẽ so sánh tín hiệu đầu vào với vị trí thực tế của van (thường được cảm biến bằng một chiết áp hoặc cảm biến vị trí).
- Điều chỉnh vị trí: Nếu có sự chênh lệch, bộ định vị sẽ điều khiển động cơ điện quay một lượng vừa đủ để bi van di chuyển đến vị trí mong muốn. Quá trình này diễn ra liên tục cho đến khi vị trí thực tế khớp với tín hiệu điều khiển.
- Phản hồi: Tín hiệu analog (4-20mA) cũng có thể được gửi ngược về hệ thống điều khiển để báo vị trí thực tế của van.
6. Ưu điểm
Sự kết hợp giữa ưu điểm vốn có của van bi vi sinh và khả năng điều khiển tự động của bộ truyền động điện tạo nên một giải pháp mạnh mẽ cho nhiều ứng dụng công nghiệp sạch.
- Bộ truyền động điện cho phép điều khiển vị trí van một cách rất chính xác (đặc biệt với loại tuyến tính), từ đóng hoàn toàn đến mở hoàn toàn, hoặc bất kỳ vị trí trung gian nào.
- Dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động hóa (PLC, DCS), cho phép vận hành từ xa, lập trình chu trình hoạt động phức tạp, và giám sát trạng thái van theo thời gian thực.
- Van bi điều khiển điện loại bỏ nhu cầu về máy nén khí, đường ống khí nén, bộ lọc, bộ điều áp và các phụ kiện khí nén khác. Điều này giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu, đơn giản hóa việc lắp đặt và bảo trì, đồng thời loại bỏ nguy cơ ô nhiễm từ khí nén.
- Việc lắp đặt chỉ yêu cầu kết nối nguồn điện và tín hiệu điều khiển, đơn giản hơn so với việc thiết lập hệ thống đường ống khí nén phức tạp cho van điều khiển khí nén.
- Quá trình vận hành và cấu hình ban đầu cũng thường trực quan thông qua các nút bấm hoặc màn hình hiển thị trên bộ truyền động.
- Động cơ điện chỉ tiêu thụ năng lượng khi van đang trong quá trình chuyển động (đóng hoặc mở). Khi van đã đạt vị trí mong muốn và đứng yên, mức tiêu thụ điện năng là rất thấp hoặc gần như bằng không (đối với bộ truyền động không giữ mô-men xoắn liên tục).
- Điều này trái ngược với bộ truyền động khí nén tác động kép, luôn cần duy trì áp suất khí trong một buồng để giữ vị trí, dẫn đến tiêu thụ khí nén liên tục.
- Các bộ truyền động điện thường được trang bị các công tắc giới hạn (limit switches) để báo trạng thái đóng/mở.
- Đối với loại tuyến tính, chúng có thể cung cấp tín hiệu phản hồi analog (4-20mA, 0-10V) tỷ lệ với vị trí thực tế của van, hoặc thậm chí giao tiếp qua các giao thức bus công nghiệp (Modbus, Profibus) cho việc giám sát và điều khiển chi tiết hơn.
- Bộ truyền động điện thường có ít bộ phận hao mòn cơ học hơn so với bộ truyền động khí nén (ví dụ: không có gioăng piston khí nén cần thay thế).
- Khi được lựa chọn và lắp đặt đúng cách, chúng có thể hoạt động bền bỉ với chu kỳ bảo trì dài hơn.
- Đóng ngắt tuyệt đối: Đảm bảo khả năng làm kín hoàn toàn.
- Dòng chảy toàn bộ (Full Port): Giảm thiểu sụt áp và tạo điều kiện vệ sinh tốt.
- Khả năng vệ sinh cao: Bề mặt đánh bóng, thiết kế giảm thiểu vùng chết, tương thích CIP/SIP.

7. So sánh van bi vi sinh điều khiển điện với các loại van bi khác
Việc so sánh van bi vi sinh điều khiển điện với các loại van bi vi sinh khác như loại tay gạt, van bi vi sinh điều khiển khí nén sẽ làm nổi bật những ưu điểm của việc tự động hóa
| Tiêu chí so sánh | Van Bi Vi Sinh Điều khiển Điện | Van Bi Vi Sinh Điều khiển Khí nén | Van Bi Vi Sinh Điều khiển Tay (Tay gạt/Tay rút) |
|---|---|---|---|
| 1. Phương pháp vận hành | Tự động hoàn toàn bằng động cơ điện. | Tự động bằng áp suất khí nén (có thể có lò xo hồi vị). | Vận hành thủ công bằng sức người. |
| 2. Tốc độ đóng/mở | Tương đối nhanh (tùy thuộc vào model và ứng dụng), có thể điều chỉnh tốc độ. | Rất nhanh, gần như tức thì (đặc biệt với loại tác động kép). | Chậm, phụ thuộc vào tốc độ thao tác của người vận hành. |
| 3. Khả năng điều khiển | - ON/OFF: Đóng hoặc mở hoàn toàn - Điều tiết (Modulating): Có thể dừng ở bất kỳ vị trí nào giữa đóng và mở để kiểm soát lưu lượng chính xác (cần bộ định vị). | - ON/OFF: Đóng hoặc mở hoàn toàn. - Có thể điều tiết lưu lượng với bộ định vị khí nén, nhưng độ chính xác có thể kém hơn điện. | Chỉ đóng hoặc mở hoàn toàn (với tay gạt). Một số loại tay rút có thể điều chỉnh sơ bộ. |
| 4. Tín hiệu điều khiển | - ON/OFF: Tín hiệu điện (24V, 220V, 380V). - Điều tiết: Tín hiệu analog (4-20mA, 0-10V). | Tín hiệu khí nén (áp suất khí nén), hoặc tín hiệu điện từ van điện từ (solenoid valve). | Không có tín hiệu điều khiển tự động. |
| 5. Phản hồi trạng thái | Có. Gửi tín hiệu điện về hệ thống điều khiển (công tắc giới hạn, tín hiệu vị trí 4-20mA). | Có. Gửi tín hiệu điện/khí nén về hệ thống điều khiển (công tắc giới hạn). | Không có phản hồi trạng thái tự động. |
| 6. Chi phí đầu tư ban đầu | Cao nhất. Do động cơ, hộp số, mạch điều khiển phức tạp. | Cao (thấp hơn điện một chút), cần thêm hệ thống khí nén. | Thấp nhất. Chỉ là tay gạt/tay rút đơn giản. |
| 7. Chi phí vận hành | Trung bình (tiêu thụ điện năng). | Trung bình đến cao (tiêu thụ khí nén, cần máy nén khí, bảo trì hệ thống khí). | Thấp nhất. Không tiêu thụ năng lượng. |
| 8. Độ chính xác điều khiển | Cao (đặc biệt với loại điều tiết). | Trung bình đến cao (có thể có độ trễ nhẹ). | Thấp (phụ thuộc vào người vận hành). |
| 9. Yêu cầu lắp đặt | Cần nguồn điện phù hợp, dây cáp tín hiệu. | Cần nguồn khí nén ổn định, đường ống khí, van điện từ. | Đơn giản nhất, chỉ cần gắn van vào đường ống. |
| 10. Khả năng tự động hóa | Tuyệt vời. Dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC/DCS, vận hành từ xa. | Rất tốt. Dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động, vận hành từ xa. | Không có khả năng tự động hóa, yêu cầu vận hành tại chỗ. |
| 11. Khả năng hoạt động khi mất điện/khí | Không hoạt động (trừ loại có pin dự phòng hoặc tay quay phụ trợ). | - Loại tác động đơn: Về vị trí an toàn (đóng/mở) khi mất khí. - Loại tác động kép: Giữ nguyên vị trí hoặc cần tay quay phụ trợ. | Vẫn hoạt động (vận hành bằng tay). |
| 12. Tiếng ồn | Ít ồn. | Có thể phát ra tiếng ồn nhẹ từ khí xả. | Không có tiếng ồn. |
8. Hướng dẫn chọn van bi vi sinh điều khiển điện
Hãy tự trả lời các câu hỏi sau để định hình loại van và phương thức vận hành:
Chức năng chính của van là gì?
- Đóng/Mở hoàn toàn (ON/OFF/Shut-off): Đây là chức năng chính của van bi.
- Chuyển hướng/Trộn dòng chảy: Nếu cần, bạn sẽ cần van bi 3 ngả (L-port hoặc T-port).
- Điều tiết lưu lượng (Throttling): Van bi thường không được khuyến nghị cho điều tiết chính xác do cấu tạo bi tròn có thể gây mài mòn ghế van. Tuy nhiên, nếu bắt buộc, có thể xem xét các loại van bi có rãnh chữ V (V-port ball valve), nhưng đây là trường hợp đặc biệt và ít phổ biến trong ứng dụng vi sinh thuần túy.
Phương thức điều khiển mong muốn?
- Thủ công (Tay gạt/Tay quay): Nếu việc đóng mở không thường xuyên hoặc ở vị trí dễ tiếp cận.
- Tự động (Khí nén/Điện): Nếu cần tự động hóa, điều khiển từ xa, hoặc tần suất đóng mở cao.
Thông tin chi tiết về môi chất và môi trường giúp chọn vật liệu và thiết kế phù hợp:
- Loại chất lỏng/Môi chất: Sữa, bia, hóa chất dược phẩm, nước siêu tinh khiết, dung môi, chất lỏng có độ nhớt cao, hoặc có chứa hạt rắn nhỏ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến vật liệu ghế van và gioăng.
- Nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ vận hành bình thường và nhiệt độ tối đa trong quá trình vệ sinh (CIP/SIP). Đảm bảo vật liệu van và gioăng chịu được nhiệt độ này.
- Áp suất làm việc: Áp suất vận hành tối đa của hệ thống. Van phải có khả năng chịu áp suất này một cách an toàn.
- Môi trường xung quanh: Nhiệt độ môi trường, có bụi bẩn, ẩm ướt, hóa chất ăn mòn, hoặc nguy cơ cháy nổ không? (Ảnh hưởng đến cấp bảo vệ IP của bộ truyền động).
Kiểu kết nối ảnh hưởng đến việc lắp đặt, bảo trì và vệ sinh:
- Kết nối Clamp: Rất phổ biến trong vi sinh. Ưu điểm là tháo lắp nhanh chóng, dễ dàng vệ sinh, bảo trì gioăng.
- Kết nối Hàn : Tạo mối nối liền mạch, không có khe hở, độ bền cơ học cao, lý tưởng cho các đường ống cố định và yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt nhất.
- Kết nối Ren Rắc co : Dễ tháo lắp hơn hàn, nhưng vẫn đảm bảo độ kín tốt.
Đảm bảo van tương thích với hệ thống và môi chất:
Kích thước Van: Xác định đường kính danh nghĩa (DN) hoặc kích thước tính bằng inch của đường ống mà van sẽ được lắp vào.
Vật liệu Thân van và Bi van: Hầu hết là Inox 304L hoặc 316L. Lựa chọn 316L cho môi trường khắc nghiệt hơn, hoặc khi yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
Vật liệu Gioăng/Ghế van: Phải tương thích hoàn toàn với nhiệt độ, hóa chất tẩy rửa (CIP/SIP), và môi chất. Các loại phổ biến:
- PTFE (Teflon): Chống chịu hóa chất phổ rộng, nhiệt độ cao, ma sát thấp. Rất phổ biến cho ghế van bi.
- RPTFE (Reinforced PTFE): PTFE được gia cố để tăng độ bền và khả năng chịu áp.
- TFM: Một biến thể cải tiến của PTFE, thường có độ mịn và khả năng làm kín tốt hơn.
- PEEK: Cho ứng dụng nhiệt độ và áp suất cực cao.
- EPDM, Silicone, Viton: Thường dùng cho các gioăng làm kín thân hoặc trục.
Cấu tạo Thân van:
- Van 2 mảnh: Đơn giản, chi phí thấp. Việc bảo trì bi van/ghế van có thể yêu cầu tháo van ra khỏi đường ống.
- Van 3 mảnh: Cho phép tháo rời phần thân giữa (chứa bi và ghế van) ra khỏi đường ống dễ dàng để bảo trì, vệ sinh hoặc thay thế gioăng mà không cần tháo toàn bộ van. Rất tiện lợi cho bảo trì thường xuyên.
Kiểu ngả dòng chảy:
- Van bi 2 ngả (2-Way): Tiêu chuẩn để đóng/mở dòng chảy theo một hướng duy nhất.
- Van bi 3 ngả (3-Way – L-port/T-port): Dùng để chuyển hướng dòng chảy, trộn lẫn hoặc phân chia các dòng môi chất.
Đối với Bộ truyền động Khí nén:
- Tác động đơn (Single-acting): Có tính năng fail-safe (thường đóng/thường mở khi mất khí).
- Tác động kép (Double-acting): Giữ nguyên vị trí khi mất khí.
- Áp suất khí nén cấp.
Đối với Bộ truyền động Điện:
- Nguồn điện: AC (1 pha/3 pha) hay DC.
- Mô-men xoắn: Đảm bảo đủ lực để vận hành van.
- Tín hiệu điều khiển: ON/OFF, 4-20mA, 0-10V, hoặc giao thức truyền thông.
- Tính năng fail-safe (pin/tụ điện) nếu cần khi mất điện.
- Cấp bảo vệ IP, chống cháy nổ (nếu cần).
Đảm bảo van đáp ứng các quy định ngành của bạn:
- Các chứng nhận phổ biến: FDA (cho vật liệu tiếp xúc), 3A Sanitary Standards, EHEDG, CE, ISO.
- Giá trị độ nhám bề mặt (Ra value) yêu cầu cho ứng dụng cụ thể.
- Chọn các nhà sản xuất có kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực van vi sinh.
- Đảm bảo nhà cung cấp có khả năng hỗ trợ kỹ thuật tốt, cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng nhận và phụ tùng thay thế.
9. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
Việc lắp đặt và sử dụng van bi vi sinh đòi hỏi sự cẩn trọng để đảm bảo tính toàn vẹn vệ sinh của hệ thống và kéo dài tuổi thọ của van. Gộp chung cả hai giai đoạn, đây là những lưu ý quan trọng:
Kiểm tra và Chuẩn bị trước khi Lắp đặt:
- Kiểm tra van: Đảm bảo van không bị hư hại trong quá trình vận chuyển, tất cả các bộ phận đều nguyên vẹn. Kiểm tra đúng model, kích thước, vật liệu (đặc biệt là gioăng) theo yêu cầu của hệ thống và môi chất.
- Vệ sinh van và đường ống: Trước khi lắp đặt, hãy vệ sinh sạch sẽ cả bên trong van và đầu ống để loại bỏ bụi b bẩn, mạt kim loại, dầu mỡ hoặc bất kỳ tạp chất nào có thể gây ô nhiễm hoặc làm hỏng gioăng.
- Kiểm tra hướng dòng chảy: Mặc dù van bi thường là hai chiều, nhưng với van bi 3 ngã (chữ L/T), việc lắp đúng hướng dòng chảy là cực kỳ quan trọng để đảm bảo chức năng chuyển hướng/trộn lẫn chính xác. Hãy tham khảo sơ đồ của nhà sản xuất.
- Không tháo rời không cần thiết: Trừ khi cần vệ sinh kỹ lưỡng trước khi lắp, tránh tháo rời các bộ phận của van không cần thiết để tránh làm hỏng gioăng hoặc gây sai lệch.
Lắp đặt Đúng cách:
- Kết nối phù hợp:
Với kết nối Clamp: Đảm bảo các đầu ferrule sạch, gioăng đệm được đặt đúng vị trí và đai kẹp được siết chặt đều tay để tạo độ kín hoàn hảo. Không siết quá chặt gây biến dạng gioăng.
Với kết nối Hàn: Chỉ nên thực hiện bởi thợ hàn có kinh nghiệm trong ngành vệ sinh. Đảm bảo mối hàn láng mịn, không có khe hở hay xỉ hàn bám vào bên trong đường ống để tránh tích tụ vi khuẩn. Tránh quá nhiệt gây hư hại gioăng.
- Với kết nối Ren: Sử dụng băng tan hoặc keo làm kín chuyên dụng cho ngành thực phẩm/dược phẩm, không gây thôi nhiễm. Siết ren vừa phải, không quá chặt gây hỏng ren hoặc biến dạng van.
- Tránh lực căng: Đảm bảo đường ống được căn chỉnh chính xác, không bị căng thẳng, không đặt áp lực quá mức lên van. Lực căng có thể làm biến dạng thân van, gây rò rỉ hoặc kẹt bi.
- Hỗ trợ trọng lượng: Đối với van kích thước lớn hoặc van có bộ điều khiển tự động (điện/khí nén) nặng, cần có giá đỡ hoặc hệ thống treo ống phù hợp để không đặt toàn bộ trọng lượng lên van.
- Không sử dụng van để hỗ trợ ống: Van không phải là bộ phận chịu lực đỡ cho đường ống.
Vận hành và Sử dụng:
- Vận hành đóng/mở hoàn toàn: Đối với van bi loại ON/OFF, hãy vận hành van ở trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn. Việc giữ van ở vị trí nửa mở (throttling) trong thời gian dài có thể làm mòn gioăng bi không đều, gây rò rỉ và giảm tuổi thọ.
- Kiểm soát áp suất và nhiệt độ: Luôn đảm bảo áp suất và nhiệt độ của môi chất nằm trong giới hạn cho phép của van (đặc biệt là giới hạn của gioăng). Vượt quá giới hạn có thể gây hỏng gioăng, rò rỉ hoặc mất an toàn.
- Hệ thống CIP/SIP: Khi thực hiện vệ sinh tại chỗ (CIP) hoặc tiệt trùng tại chỗ (SIP), đảm bảo van đang ở trạng thái mở hoặc đóng phù hợp với quy trình vệ sinh để dung dịch/hơi đi qua làm sạch toàn bộ các bề mặt tiếp xúc.
- Tránh sốc nhiệt/áp: Hạn chế sự thay đổi áp suất hoặc nhiệt độ đột ngột, quá lớn có thể gây hư hại gioăng và các bộ phận khác.

Bảo trì Định kỳ:
- Kiểm tra thường xuyên: Định kỳ kiểm tra tình trạng bên ngoài của van, các điểm kết nối xem có dấu hiệu rò rỉ, ăn mòn hoặc hư hại nào không.
- Thay thế gioăng: Gioăng (đặc biệt là gioăng bi) là bộ phận hao mòn và cần được thay thế định kỳ theo khuyến nghị của nhà sản xuất hoặc khi có dấu hiệu rò rỉ.
- Bôi trơn (nếu cần): Một số loại van có thể yêu cầu bôi trơn nhẹ nhàng tại trục van theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng mỡ bôi trơn an toàn thực phẩm/dược phẩm.
- Kiểm tra bộ điều khiển: Đối với van điều khiển tự động, định kỳ kiểm tra hoạt động của bộ điều khiển điện/khí nén, công tắc giới hạn và các kết nối điện/khí.
Tuân thủ những lưu ý trên sẽ giúp van bi vi sinh của bạn hoạt động ổn định, hiệu quả, duy trì tiêu chuẩn vệ sinh và kéo dài tuổi thọ, từ đó tối ưu hóa quy trình sản xuất của bạn.
10. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ là đơn vị chuyên cung cấp van bi vi sinh điều khiển điện chính hãng – đầy đủ giấy tờ CO-CQ, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
- Hotline:
0963 83 87 95 – 0983 95 83 87 – 0945 87 99 66 - Chi nhánh Hà Nội:
Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì - Chi nhánh TP. HCM:
Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Q.12 - Website: https://ongphukien.vn
Bản đồ
Hình ảnh kho hàng
Kho hàng hiện đại – rộng lớn
Sản phẩm liên quan
Van bi vi sinh
Van bi vi sinh
Van bi vi sinh
Van bi vi sinh
Van bi vi sinh


















