Côn thu uPVC – Giảm đường kính ống chuyển cấp tiện lợi và bền bỉ
Côn thu uPVC là phụ kiện không thể thiếu trong hệ thống ống dẫn nước và dẫn chất lỏng uPVC, có nhiệm vụ chuyển đổi từ đường kính ống lớn sang đường kính nhỏ hơn. Sản phẩm được thiết kế với hình dáng dạng chóp thu nhỏ đều, tạo sự kết nối chắc chắn và kín khít, giúp giảm tổn thất áp lực và tối ưu lưu lượng dòng chảy.
Với độ bền cao, chống ăn mòn, không dẫn điện và trọng lượng nhẹ, côn thu nhựa uPVC là lựa chọn hàng đầu trong nhiều hệ thống cấp thoát nước dân dụng, công nghiệp, xử lý nước thải, nông nghiệp… Đặc biệt, vật liệu uPVC không độc hại, thân thiện với môi trường, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn nước sinh hoạt.
Tại sao nên mua côn thu uPVC tại ongphukien.vn?
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – Đơn vị chuyên nhập khẩu & phân phối phụ kiện ống nhựa uPVC chính hãng, chất lượng cao tại Việt Nam.
- Hàng luôn có sẵn tại Hà Nội và TP. HCM
- Hỗ trợ giao hàng nhanh toàn quốc
- Giá thành cạnh tranh – chiết khấu tốt cho công trình lớn
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm, chuyên sâu
- Cam kết chính hãng, xuất xứ rõ ràng
Côn thu uPVC là gì?
Côn thu uPVC (uPVC Reducer) là phụ kiện nối dùng để kết nối hai đầu ống nhựa uPVC có kích thước khác nhau, giúp chuyển tiếp đường kính ống mà vẫn đảm bảo độ kín, độ bền và hiệu quả dòng chảy.
Phụ kiện này thường có 2 dạng chính:
- Côn thu đều: dạng chóp đồng tâm, đường kính hai đầu khác nhau nhưng nằm trên cùng trục
- Côn thu lệch tâm: hai đầu côn không đồng trục, thích hợp cho hệ thống cần tránh đọng nước (ít dùng hơn)

Bảng giá
| Model | Giá (VNĐ) | Model | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Φ125×75 | 74,000 | Φ250×160 | 542,000 |
| Φ125×90 | 85,000 | Φ250×200 | 542,000 |
| Φ125×110 | 95,000 | Φ250×225 | 779,000 |
| Φ140×90 | 115,000 | Φ280×200 | 1,155,000 |
| Φ140×110 | 116,000 | Φ280×250 | 1,345,000 |
| Φ140×125 | 149,000 | Φ315×110 | 1,205,000 |
| Φ160×90 | 160,000 | Φ315×125 | 1,240,000 |
| Φ160×110 | 170,000 | Φ315×160 | 1,220,000 |
| Φ160×125 | 164,000 | Φ315×200 | 1,245,000 |
| Φ160×140 | 310,000 | Φ315×225 | 1,234,000 |
| Φ160×160 | 256,000 | Φ315×250 | 1,300,000 |
| Φ180×160 | 535,000 | Φ355×200 | 2,310,000 |
| Φ200×110 | 325,000 | Φ355×250 | 2,560,000 |
| Φ200×125 | 320,000 | Φ355×315 | 2,605,000 |
| Φ200×140 | 310,000 | Φ400×200 | 2,510,000 |
| Φ200×160 | 340,000 | Φ400×250 | 2,660,000 |
| Φ225×100 | 430,000 | Φ400×315 | 2,805,000 |
| Φ225×125 | 430,000 | Φ450×315 | 3,800,000 |
| Φ225×160 | 445,000 | Φ500×400 | 11,850,000 |
| Φ225×200 | 665,000 | ||
| Φ250×110 | 548,000 |
Ưu điểm nổi bật của côn thu uPVC
1. Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
Côn thu hay còn gọi là chuyển bậc uPVC có khối lượng rất nhẹ so với các loại phụ kiện kim loại, giúp quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo trì diễn ra nhanh chóng và tiết kiệm công sức. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp nhẹ.
2. Chịu được ăn mòn và hóa chất
Vật liệu uPVC có khả năng chống lại các tác nhân ăn mòn như axit loãng, kiềm, muối và nhiều loại hóa chất khác. Vì vậy, côn thu uPVC đặc biệt phù hợp với môi trường có độ ẩm cao, nước mặn hoặc các hệ thống xử lý nước thải – nơi kim loại dễ bị rỉ sét.
3. Kín khít tuyệt đối, hạn chế rò rỉ
Khi thi công đúng kỹ thuật (dán keo chuyên dụng), các khớp nối giữa chuyển bậc và ống uPVC tạo ra mối liên kết bền chắc, đảm bảo độ kín nước, không rò rỉ – giúp hệ thống vận hành ổn định lâu dài.
4. Cách điện hoàn toàn – an toàn với hệ thống điện âm tường
Do không dẫn điện, côn thu uPVC là lựa chọn an toàn trong các hệ thống đi ngầm hoặc gần nguồn điện, đảm bảo không xảy ra hiện tượng dò điện hoặc gây nguy hiểm cho người sử dụng.
5. Tuổi thọ cao – lên đến 30 năm
Với điều kiện sử dụng bình thường và thi công đúng cách, côn thu uPVC có thể đạt tuổi thọ từ 20 đến 30 năm, không cần bảo trì thường xuyên, tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
6. Giá thành rẻ, dễ thay thế
So với các phụ kiện bằng inox hoặc đồng, côn thu uPVC có giá thành rất hợp lý. Đây là lợi thế lớn trong các dự án lớn, hệ thống tưới tiêu, cấp nước dân sinh hoặc hạ tầng đô thị.
7. Đa dạng quy cách – phù hợp nhiều hệ thống
Côn thu uPVC có nhiều kích cỡ (từ Φ125×75 đến Φ500×400) và có thể kết hợp linh hoạt với các loại ống, tê, co uPVC khác trong cùng hệ thống. Điều này giúp tối ưu thiết kế hệ thống cấp thoát nước một cách hiệu quả.
So sánh côn thu uPVC với các loại vật liệu khác
| Tiêu chí | Côn thu uPVC | Côn thu HDPE | Côn thu PPR | Côn thu gang |
|---|---|---|---|---|
| Chất liệu | Nhựa uPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) | Nhựa HDPE (High Density Polyethylene) | Nhựa PPR (Polypropylene Random Copolymer) | Gang cầu hoặc gang xám |
| Màu sắc phổ biến | Xám nhạt, xanh nhạt | Đen | Xanh lá, xanh dương | Đen, xám, phủ epoxy đỏ/đen |
| Chịu nhiệt độ | Tối đa ~60°C | Tối đa ~60–70°C | Tối đa ~95°C | Trên 100°C (tuỳ lớp sơn phủ) |
| Chịu áp lực | Trung bình (PN6 – PN10) | Cao (PN10 – PN16) | Cao (PN20 trở lên) | Rất cao (PN16 – PN25) |
| Kháng hóa chất | Rất tốt | Tốt | Trung bình | Tốt (nhưng dễ ăn mòn nếu không có lớp phủ) |
| Độ bền với thời gian | 20–30 năm (tuỳ điều kiện) | 30–50 năm | 25–50 năm | 40–60 năm (nếu chống ăn mòn tốt) |
| Cách thi công | Dán keo | Hàn nhiệt hoặc nối cơ khí | Hàn nhiệt | Mối nối bulong, mặt bích hoặc gen ren |
| Giá thành | Thấp – rất kinh tế | Trung bình đến cao | Trung bình | Cao |
| Khối lượng | Nhẹ | Nhẹ | Nhẹ | Nặng – khó vận chuyển |
| Ứng dụng phù hợp | Cấp nước sinh hoạt, thoát nước dân dụng | Cấp nước sạch, hệ thống tưới tiêu lớn | Hệ thống nước nóng/lạnh, PCCC | Hạ tầng công nghiệp, cấp nước đô thị, PCCC |
| Khả năng tái sử dụng | Có thể tái chế | Có thể tái chế | Có thể tái chế | Có thể tái chế hoặc tái sử dụng nguyên khối |
Ứng dụng thực tế của côn thu nhựa uPVC
Côn thu giảm uPVC được sử dụng linh hoạt trong nhiều hệ thống khác nhau, đặc biệt là:
Hệ thống cấp thoát nước dân dụng: nhà ở, chung cư, nhà vệ sinh, phòng bếp
Hệ thống ống dẫn nước công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm – hóa chất
Hệ thống tưới tiêu nông nghiệp, vườn cây, đồn điền
Mạng lưới xử lý nước thải, hồ cá, ao nuôi thủy sản
Các công trình cấp nước cho bệnh viện, trường học, khu đô thị
Tư vấn chọn côn thu uPVC phù hợp
Để đảm bảo hệ thống ống hoạt động ổn định, bền lâu và tối ưu chi phí, việc lựa chọn côn thu uPVC phù hợp là rất quan trọng. Dưới đây là một số tiêu chí kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế giúp bạn chọn đúng sản phẩm:
1. Chọn đúng kích cỡ theo nhu cầu giảm đường ống
Xác định đường kính ống lớn (đầu vào) và đường kính ống nhỏ (đầu ra) trong hệ thống
Ví dụ: nếu hệ thống cần giảm từ Ø140 xuống Ø90, bạn nên chọn côn thu Φ140×90
Tránh chọn nhầm kích cỡ không tương thích sẽ gây rò rỉ hoặc không lắp vừa
2. Xem xét áp lực và lưu lượng dòng chảy
Với hệ thống cấp nước dân dụng, thoát nước hoặc hệ thống tưới tiêu, côn thu uPVC loại thường (PN6 – PN10) đã đủ dùng
Nếu hệ thống chịu áp lực lớn (ví dụ máy bơm áp cao), cần kiểm tra lại khả năng chịu áp của phụ kiện
3. Chọn theo kiểu kết nối
Chuyển bậc dán keo là loại phổ biến, dễ thi công nhất
Khi dán keo: nên chọn loại có độ đồng tâm cao, thành dày đều, bề mặt nhẵn mịn để đảm bảo độ kín khít
4. Kiểm tra chất lượng bề mặt và độ dày thành ống
Ưu tiên sản phẩm có thành dày tiêu chuẩn, đúc liền khối, không rỗ khí
Bề mặt trong và ngoài nhẵn bóng, không cong vênh
5. Ưu tiên sản phẩm có thương hiệu – chứng chỉ chất lượng rõ ràng
Các thương hiệu như APC, Bình Minh, Đạt Hòa… thường có thông số kỹ thuật chuẩn, dễ lắp đặt
Tránh dùng sản phẩm trôi nổi, không có chứng chỉ kỹ thuật vì dễ bị nứt gãy, rò rỉ keo sau một thời gian sử dụng
6. Chọn đơn vị cung cấp uy tín
Tại website ongphukien.vn, bạn có thể chọn mua côn thu uPVC chính hãng, sẵn hàng nhiều kích cỡ từ Φ75×60 đến Φ500×400 với báo giá rõ ràng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng đúng cách sẽ giúp côn thu uPVC phát huy tối đa hiệu quả kết nối, ngăn ngừa rò rỉ, hư hỏng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng bạn cần nắm rõ:
Lưu ý lắp đặt và sử dụng côn thu uPVC
Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng đúng cách sẽ giúp côn thu uPVC phát huy tối đa hiệu quả kết nối, ngăn ngừa rò rỉ, hư hỏng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng bạn cần nắm rõ:
1. Vệ sinh bề mặt trước khi dán keo
Làm sạch hoàn toàn bụi bẩn, dầu mỡ và nước trên cả hai đầu ống và côn thu bằng khăn khô
Dùng giấy nhám nhẹ để tạo độ nhám giúp tăng độ bám dính của keo
2. Dùng keo dán chuyên dụng cho uPVC
Ưu tiên keo của thương hiệu uy tín như TIGER, Bình Minh, Bình Định
Không dùng keo PVC thông thường (dùng cho nhựa mềm), vì dễ bong tróc hoặc không bám dính
3. Bôi keo đều và vừa đủ
Dùng cọ chuyên dụng để bôi keo đều vòng quanh miệng ống và miệng côn thu
Không nên bôi quá nhiều keo, tránh tràn vào trong làm bít dòng chảy
4. Canh chỉnh đúng tâm khi lắp nối
Lắp nhanh trong vòng 10–15 giây sau khi bôi keo
Giữ cố định vị trí trong khoảng 30–60 giây để keo khô định hình
Tránh xoay côn thu sau khi đã dán – có thể gây rạn keo
5. Thời gian chờ khô keo trước khi vận hành
Sau khi hoàn thiện toàn bộ hệ thống, nên chờ ít nhất 12–24 giờ trước khi thử áp hoặc đưa vào sử dụng
Thời gian có thể rút ngắn nếu dùng keo nhanh khô chuyên dụng
6. Không để côn thu uPVC tiếp xúc ánh nắng trực tiếp lâu ngày
uPVC chịu UV kém hơn so với nhựa HDPE hay PPR
Nên che chắn hệ thống nếu lắp ngoài trời, hoặc dùng loại có chất chống tia cực tím nếu yêu cầu kỹ thuật cao
7. Kiểm tra định kỳ và thay thế nếu có dấu hiệu nứt gãy
Sau thời gian dài sử dụng, nên kiểm tra điểm nối định kỳ (6–12 tháng/lần)
Nếu phát hiện rò rỉ nhẹ do keo bong, có thể cắt bỏ đoạn nối và thay thế côn thu mới
Các câu hỏi thường gặp
Thông tin liên hệ & đặt hàng
📦 Gọi ngay để nhận báo giá côn thu uPVC mới nhất:
Hotline: 0983 95 83 87 – 0963 83 87 95 – 0945 87 99 66
CN Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì
CN HCM: Số 96A – HT44 – KP3, P. Hiệp Thành, Quận 12
Website: ongphukien.vn
