Kép tiện inox
13.600 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Gia công tiện CNC từ inox đặc nguyên khối |
| ✔ Kết nối: hai đầu ren ngoài sắc nét, chuẩn ren BSPT/NPT |
| ✔ Có sẵn kích cỡ từ 1/2" đến 2" |
| ✔ Sử dụng tốt trong hệ thống nước, khí, hóa chất |
| ✔ Hàng có sẵn – giao hàng nhanh toàn quốc |

Sản phẩm: Kép tiện inox
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu Kép tiện inox
Kép tiện inox là loại phụ kiện ren ngoài – ren ngoài được gia công từ thanh inox đặc bằng phương pháp tiện CNC chính xác. Khác với loại kép đúc nguyên khối, sản phẩm này có độ chính xác cơ khí rất cao, đảm bảo từng vòng ren sắc nét, độ đồng tâm hoàn hảo và bề mặt mịn đẹp.
Kép tiện inox được dùng phổ biến trong các hệ thống đường ống inox yêu cầu kỹ thuật cao, áp lực ổn định và cần tính thẩm mỹ. Sản phẩm thường được sản xuất với đa dạng kích cỡ từ 1/2” đến 2”, phục vụ tốt các công trình cấp nước, khí, hóa chất, và đặc biệt là các hệ thống cần độ kín tuyệt đối.
Bạn có thể xem thêm các dòng kép inox khác tại đây.

2. Bảng giá các loại kép tiện inox
Kép tiện inox 100mm
| Kích cỡ (DN) | Giá bán 201 (ống hàn) (VNĐ) | Giá bán 304 (ống đúc) (VNĐ) |
|---|---|---|
| DN6 | 18,000 | |
| DN8 | 18,000 | |
| DN10 | 18,000 | 24,000 |
| DN15 | 20,000 | 34,000 |
| DN20 | 24,000 | 40,000 |
| DN25 | 30,000 | 64,000 |
| DN32 | 44,000 | 86,000 |
| DN40 | 56,000 | 104,000 |
| DN50 | 64,000 | 120,000 |
| DN65 | 112,000 | |
| DN80 | 200,000 | |
| DN100 |
Kép tiện inox 150mm
| Kích cỡ | Giá bán 201 (ống hàn) | Giá bán 304 (ống đúc) |
|---|---|---|
| DN6 | 28,000 | |
| DN8 | 28,000 | |
| DN10 | 28,000 | |
| DN15 | 30,000 | 54,000 |
| DN20 | 38,000 | 60,000 |
| DN25 | 104,000 | |
| DN32 | 132,000 | |
| DN40 | 148,000 | |
| DN50 | 180,000 | |
| DN65 | 170,000 | |
| DN80 | 306,000 | |
| DN100 |
Kép tiện inox 200mm
| Kích cỡ | Giá bán 201 (ống hàn) | Giá bán 304 (ống đúc) |
|---|---|---|
| DN6 | 28,000 | |
| DN8 | 30,000 | |
| DN10 | 32,000 | |
| DN15 | 48,000 | 62,000 |
| DN20 | 52,000 | 84,000 |
| DN25 | 124,000 | |
| DN32 | 158,000 | |
| DN40 | 190,000 | |
| DN50 | 216,000 | |
| DN65 | 240,000 | |
| DN80 | 316,000 | |
| DN100 |
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | Inox 304 / 316 / 201 |
| Phương pháp gia công | Tiện CNC từ thanh inox đặc |
| Kiểu kết nối | Hai đầu ren ngoài |
| Kích thước phổ biến | 1/2″, 3/4″, 1″, 1 1/4″, 1 1/2″, 2″ |
| Tiêu chuẩn ren | BSPT / NPT |
| Ứng dụng | Nối ống inox ren ngoài, lắp thiết bị ren trong |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM |
| Bảo hành | 12 tháng |
4. Ưu điểm
• Ren chuẩn kỹ thuật cao, độ đồng tâm tốt, siết chặt không rò rỉ
• Dễ gia công theo kích cỡ đặc biệt nếu cần (so với đúc khuôn cố định)
• Được tiện từ inox đặc nên dày dặn, bền chắc, chịu áp tốt
• Bề mặt nhẵn bóng, đẹp, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu cao về thẩm mỹ
• Có thể tùy biến độ dài thân kép theo yêu cầu thiết kế công trình
5. Ứng dụng
• Hệ thống nước sạch, xử lý nước thải
• Đường ống dẫn khí, hơi, khí nén trong nhà máy
• Các công trình inox đòi hỏi ren chính xác cao
• Phối hợp cùng phụ kiện inox khác như co, tê, măng sông, van ren trong
• Thường được dùng trong các công trình kỹ thuật, phòng máy, khu công nghiệp
6. Lưu ý khi sử dụng
• Lựa chọn đúng chuẩn ren (BSPT hoặc NPT) để tương thích thiết bị
• Với hệ thống có áp lực cao, nên dùng thêm keo ren hoặc băng tan chuyên dụng để đảm bảo kín
• Khi lắp, nên kiểm tra độ sâu ren – tránh siết quá tay gây hư hỏng ren hoặc làm lệch trục
• Vệ sinh sạch bề mặt trước khi lắp để không ảnh hưởng đến độ kín ren
• Không dùng trong môi trường có axit mạnh nếu là inox 201
7. Sản phẩm bán chạy – Lý do nên chọn
Kép tiện inox được nhiều kỹ sư, thợ cơ khí và đơn vị kỹ thuật lựa chọn đặc biệt là các kích cỡ 1/2″, 3/4″ vì:
• Có thể tiện theo yêu cầu – phù hợp hệ thống cắt lắp đa dạng
• Giá thành hợp lý hơn so với sản phẩm đúc khuôn chuẩn ngoại nhập
• Tính linh hoạt cao trong sản xuất và thay thế tại công trình
• Dễ kiểm soát chất lượng đầu vào, độ dày, độ ren
• Tương thích tốt với nhiều loại ống, thiết bị ren trong inox tiêu chuẩn
8. So sánh kép tiện với kép đúc inox
Mặc dù đều là phụ kiện nối ren ngoài – ren ngoài và được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống inox, nhưng kép tiện inox và kép đúc inox có nhiều điểm khác nhau về cấu tạo, quy trình sản xuất và ứng dụng thực tế:
| Tiêu chí | Kép đúc inox | Kép tiện inox |
|---|---|---|
| Phương pháp sản xuất | Đúc nguyên khối bằng khuôn | Tiện CNC từ thanh inox đặc |
| Độ chính xác cơ khí | Ở mức tiêu chuẩn – phụ thuộc vào khuôn | Rất cao – từng vòng ren được gia công sắc nét |
| Tính linh hoạt kích cỡ | Cố định theo khuôn có sẵn | Có thể tùy biến chiều dài, bước ren theo yêu cầu |
| Hình thức bề mặt | Dày dặn, đồng đều, hơi sần nhẹ | Mịn bóng, đồng tâm, ren rõ và sắc nét |
| Ứng dụng chính | Dân dụng, hệ thống nước, hơi thông thường | Công trình yêu cầu cao về độ kín, ren chuẩn, thẩm mỹ |
| Khả năng đặt hàng theo yêu cầu | Khó tùy chỉnh – phụ thuộc khuôn đúc | Dễ dàng sản xuất theo kích thước đặt riêng |
| Chi phí sản xuất | Giá rẻ hơn trong sản xuất hàng loạt | Chi phí cao hơn do tiện thủ công hoặc CNC |
| Tính phổ biến | Phổ thông, dễ tìm, dễ thay thế | Thường dùng trong các công trình đặc thù hơn |
9. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ hiện là đơn vị gia công và phân phối các loại kép tiện inox chính xác, ren chuẩn, kích cỡ đa dạng. Hàng luôn sẵn kho tại Hà Nội – TP.HCM, cam kết đúng vật liệu, đúng chuẩn, giá cạnh tranh.
Hotline: 0983 95 83 87 – 0963 83 87 95
Website: ongphukien.vn
Sản phẩm liên quan
Kép inox
Kép inox
Kép inox
Kép inox
Kép inox






