1. Giới thiệu mặt bích inox 316
Mặt bích inox 316 là dòng sản phẩm cao cấp, được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu chống ăn mòn mạnh như ngành hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, nước biển. Với thành phần chứa molypden (Mo), inox 316 có khả năng chống gỉ tốt hơn nhiều so với inox 201 và inox 304.
Chúng tôi cung cấp mặt bích inox 316 theo các tiêu chuẩn phổ biến: JIS 10K, DIN PN16, ANSI 150LB, BS 4504, với đủ kích thước từ DN15 đến DN300.
2. Ưu điểm của mặt bích inox 316
Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Inox 316 chứa thành phần molypden (Mo) – giúp tăng sức đề kháng chống lại ăn mòn điểm, rỗ mặt trong môi trường khắc nghiệt.
- Hoạt động ổn định trong môi trường nước biển, nước muối, hóa chất, axit nhẹ.
- Lý tưởng dùng trong các nhà máy hóa chất, công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước thải.
Độ bền cơ học cao
- Chịu được áp suất cao và nhiệt độ lên đến 870°C (khô) hoặc 925°C (ướt) trong thời gian ngắn.
- Ít bị biến dạng khi lắp ráp, tháo lắp – phù hợp cho hệ thống yêu cầu tháo rời định kỳ.
- Không giòn vỡ khi chịu lực hoặc rung động cơ học.
An toàn với thực phẩm & dược phẩm
- Không giải phóng ion kim loại gây hại như một số loại inox kém chất lượng.
- Đạt tiêu chuẩn vệ sinh trong chế biến thực phẩm, thiết bị y tế, nhà máy sữa, nước giải khát.
- Không bị gỉ đen hay hoen ố theo thời gian như inox 201, 430.
Tương thích với nhiều tiêu chuẩn kết nối
- Có thể được gia công theo nhu cầu cụ thể hoặc được sản xuất sẵn tiêu chuẩn quốc tế: JIS 10K, DIN PN16, ANSI 150LB, BS 4504.
- Có thể dùng thay thế linh hoạt trong hệ thống có sẵn mặt bích tiêu chuẩn khác.
- Đa dạng loại bích: bích rỗng (slip-on), bích mù (blind), bích ren (threaded)
Dễ gia công, lắp đặt và bảo trì
- Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh – chống bám cặn và vi khuẩn.
- Có thể khoan, cắt CNC, tiện ren, vát mép theo bản vẽ kỹ thuật.
- Tháo lắp nhanh nhờ độ chính xác cao, giúp giảm thời gian bảo trì hệ thống.
3. Kích thước & tiêu chuẩn mặt bích inox 316
- Size phổ biến: DN15 – DN300, tương ứng từ phi 21 đến phi 323
- Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế:
🔹 JIS 10K – Nhật Bản
🔹 ANSI 150LB – Mỹ
🔹 DIN PN16 – Châu Âu
🔹 BS 4504 – Anh Quốc
📌 Tham khảo chi tiết: Kích thước mặt bích
4. Ứng dụng thực tế
- Hệ thống đường ống trong nhà máy hóa chất, nhà máy giấy, xi mạ
- Cơ sở sản xuất thực phẩm – dược phẩm, yêu cầu an toàn vệ sinh cao
- Hệ thống nước biển, nước mặn, môi trường muối khoáng
- Các trung tâm xử lý nước thải, nhà máy nhiệt điện, lọc dầu
5. Báo giá mặt bích inox 316 cần lưu ý gì
Mặt bích inox 316 có giá cao hơn khoảng 30–40% so với inox 304 và 201. Giá phụ thuộc vào:
- Kích thước DN, độ dày mặt bích
- Tiêu chuẩn chế tạo (JIS, ANSI, DIN, BS)
- Loại mặt bích: mù, rỗng, ren
- Số lượng đặt hàng (báo giá tốt hơn với đơn lớn)
6. Đặt hàng – Giao hàng – Hỗ trợ
- Hàng có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM
- Giao hàng nhanh 24–48h toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật chọn đúng tiêu chuẩn, đúng số lỗ, đúng ứng dụng
- Cung cấp đầy đủ chứng từ CO – CQ, hóa đơn VAT
📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác theo yêu cầu:
0963 83 87 95 | 0983 95 83 87 | 0945 87 99 66
7. Bảng giá mặt bích inox 316 tham khảo mới nhất
| Kích thước (DN) | Giá - Tiêu chuẩn JIS10K VNĐ | Giá tiêu chuẩn DIN PN16 (VNĐ) | Giá tiêu chuân ANSI 150LB VNĐ | Giá tiêu chuản BS 4504 VNĐ |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 35000 | 35000 | 35000 | 35000 |
| DN20 | 38500 | 39200 | 39900 | 38850 |
| DN25 | 42000 | 43400 | 44800 | 42700 |
| DN32 | 45500 | 47599 | 49700 | 46550 |
| DN40 | 49000 | 51800 | 54600 | 50400 |
| DN50 | 52500 | 56000 | 59500 | 54250 |
| DN65 | 56000 | 60200 | 64400 | 58100 |
| DN80 | 59500 | 64399 | 69300 | 61950 |
| DN100 | 63000 | 68600 | 74200 | 65800 |
| DN125 | 66500 | 72800 | 79100 | 69650 |
| DN150 | 70000 | 77000 | 84000 | 73500 |
| DN200 | 73500 | 81200 | 88900 | 77350 |
| DN250 | 77000 | 85400 | 93800 | 81200 |
| DN300 | 80500 | 89600 | 98700 | 85049 |
| DN350 | 84000 | 93799 | 103600 | 88900 |
| DN400 | 87500 | 98000 | 108500 | 92750 |
| DN450 | 91000 | 102200 | 113400 | 96599 |
| DN500 | 94500 | 106400 | 118300 | 100450 |
| DN600 | 98000 | 110600 | 123200 | 104300 |
📌 Các sản phẩm sẽ được cập nhật liên tục tại chuyên mục này. Liên hệ để nhận báo giá theo số lượng.
8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)
❓ Mặt bích inox 316 dùng được trong môi trường nào?
✔️ Dùng tốt trong nước biển, axit nhẹ, nước thải, hơi nóng, khí nén, hoá chất nhẹ.
❓ Tại sao mặt bích inox 316 đắt hơn inox 304 và 201?
✔️ Do có chứa molypden (Mo) – giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, chống rỗ và độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
❓ Có nên dùng mặt bích inox 316 cho hệ thống nước sạch?
✔️ Nếu ngân sách cho phép, đây là lựa chọn bền lâu và không cần bảo trì nhiều năm.
Tham khảo thêm
