Mặt bích thép DN15
10.300 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✅ Kích thước: DN15 – tương đương ống phi 21 mm |
| ✅ Vật liệu: Thép đen, thép mạ kẽm |
| ✅ Kết nối: Hàn, ren, mù |
| ✅ Tiêu chuẩn: JIS 5K/10K, ANSI Class 150, DIN PN10 – PN16 |
| ✅ Bề mặt: Sơn đen, mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng |
| ✅ Chứng từ: CO, CQ đầy đủ |
| ✅ Kho hàng: Có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM |
| ✅ Kích thước: DN15 – tương đương ống phi 21 mm |
| ✅ Vật liệu: Thép đen, thép mạ kẽm |
| ✅ Kết nối: Hàn, ren, mù |
| ✅ Tiêu chuẩn: JIS 5K/10K, ANSI Class 150, DIN PN10 – PN16 |
| ✅ Bề mặt: Sơn đen, mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng |
| ✅ Chứng từ: CO, CQ đầy đủ |
| ✅ Kho hàng: Có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM |
| ✅ Bảo hành: 12 tháng |

Sản phẩm: Mặt bích thép DN15
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu
Mặt bích thép DN15 (tương đương ống phi 21) là dòng mặt bích kích cỡ nhỏ, sử dụng phổ biến trong các hệ thống ống nước, khí, hơi, hoặc hóa chất. Sản phẩm được chế tạo từ thép cacbon hoặc thép mạ kẽm, đảm bảo độ bền cao, chịu áp tốt và có thể dùng cho môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Đây là lựa chọn phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ giá thành hợp lý – khả năng kết nối linh hoạt – dễ thi công.
👉 Tham khảo thêm tại danh mục:
🔗 Mặt bích DN15

2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Kích thước danh định | DN15 (phi ngoài 21mm) |
| Vật liệu chế tạo | Thép cacbon, thép mạ kẽm |
| Kiểu kết nối | Hàn, ren, bịt (mù) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS, ANSI, DIN, BS |
| Áp suất làm việc | PN10, PN16, Class 150 |
| Bề mặt xử lý | Sơn chống gỉ, mạ kẽm |
| Ứng dụng | Lắp đặt đầu ống, van, cụm thiết bị |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM |
| Chứng chỉ | CO, CQ đầy đủ |
| Bảo hành | 12 tháng |
3. Phân loại mặt bích thép DN15 theo tiêu chuẩn & kiểu kết nối
Dưới đây là các dòng sản phẩm phổ biến trong nhóm mặt bích thép DN15:
| Loại mặt bích | Tiêu chuẩn | Kiểu kết nối | Ghi chú sử dụng |
|---|---|---|---|
| Mặt bích hàn trượt | JIS 10K | Hàn trượt | Lắp nhanh, phổ biến nhất |
| Mặt bích hàn cổ | ANSI Class 150 | Hàn cổ | Chịu áp cao, dùng cho hơi/nhiệt |
| Mặt bích mù thép | DIN PN16 | Mù | Bịt kín đầu ống, dễ tháo lắp |
| Mặt bích ren thép | JIS 10K | Ren trong | Không cần hàn, lắp vào đầu ống ren |
| Mặt bích BS4504 PN16 | BS 4504 | Hàn/ren | Phổ biến tại thị trường Việt Nam |
4. Ưu điểm
- Giá thành thấp, sẵn có số lượng lớn cho công trình dân dụng.
- Độ bền cao, chịu nhiệt và áp suất tốt.
- Lắp đặt linh hoạt với nhiều kiểu kết nối khác nhau (hàn, ren, mù…).
- Phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến: JIS, ANSI, DIN, BS.
- Dễ thay thế và đồng bộ với các loại van, phụ kiện, ống thép.
5. Ứng dụng
Mặt bích thép DN15 được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp thoát nước, khí, hơi cho tòa nhà và nhà xưởng.
- Đường ống công nghiệp nhẹ – trung bình.
- Lắp đặt van, đồng hồ đo lưu lượng, cụm lọc.
- Các công trình xử lý nước thải, hóa chất, PCCC.
6. Lưu ý khi chọn mua
- Kiểm tra đúng kích cỡ: DN15 tương đương phi 21.
- Xác định tiêu chuẩn kết nối hệ thống: JIS, DIN, ANSI…
- Chọn kiểu kết nối phù hợp (hàn, ren, mù) để tối ưu lắp đặt.
- Nếu dùng cho môi trường ăn mòn nên chọn loại thép mạ kẽm.
7. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📍 Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, TT. Văn Điển, Thanh Trì
📍 TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, P. Hiệp Thành, Q.12
📞 Hotline: 0963 83 87 95 | 0983 95 83 87 | 0945 87 99 66
🌐 Website: ongphukien.vn
Sản phẩm liên quan
Mặt bích DN125
Mặt bích ANSI
Mặt bích DN100
Mặt bích thép
Mặt bích rỗng




