Mặt bích thép DN80
10.450 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✅ Kích thước: DN80 – phi ngoài 90mm |
| ✅ Vật liệu: Thép đen hoặc thép mạ kẽm |
| ✅ Kết nối: Hàn cổ, hàn trượt, ren, mù |
| ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ANSI, DIN, BS |
| ✅ Số lỗ bu lông: 4–8 lỗ (tùy model tiêu chuẩn) |
| ✅ Tình trạng hàng hóa: Có sẵn tại HN & HCM |
| ✅ Chứng từ: CO, CQ đầy đủ |
| ✅ Kích thước: DN80 – phi ngoài 90mm |
| ✅ Vật liệu: Thép đen hoặc thép mạ kẽm |
| ✅ Kết nối: Hàn cổ, hàn trượt, ren, mù |
| ✅ Tiêu chuẩn: JIS, ANSI, DIN, BS |
| ✅ Số lỗ bu lông: 4–8 lỗ (tùy model tiêu chuẩn) |
| ✅ Tình trạng hàng hóa: Có sẵn tại HN & HCM |
| ✅ Chứng từ: CO, CQ đầy đủ |
| ✅ Bảo hành: 12 tháng |

Sản phẩm: Mặt bích thép DN80
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu
Mặt bích thép DN80 là phụ kiện nối ống quan trọng trong các hệ thống công nghiệp và dân dụng sử dụng ống phi 90. Với vật liệu chế tạo từ thép cacbon hoặc thép mạ kẽm, sản phẩm có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, thích hợp cho hệ thống hơi nóng, khí nén, nước, dầu và các ứng dụng đòi hỏi độ kín, độ bền cao.
👉 Tham khảo thêm tại:
🔗 Mặt bích DN80
🔗 Mặt bích thép
🔗 Mặt bích mạ kẽm

2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Kích thước danh định | DN80 (phi ngoài 90mm) |
| Vật liệu chế tạo | Thép đen, thép mạ kẽm |
| Kiểu kết nối | Hàn cổ, hàn trượt, ren, mù |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS 10K, DIN PN16, ANSI Class 150, BS4504 |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16, Class 150 |
| Số lỗ bu lông | 4 hoặc 8 lỗ (tùy tiêu chuẩn) |
| Bề mặt hoàn thiện | Sơn đen hoặc mạ kẽm điện phân, nhúng nóng |
| Chứng từ | CO, CQ đầy đủ |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM |
| Bảo hành | 12 tháng |
3. Phân loại mặt bích thép DN80 phổ biến
| Loại mặt bích | Tiêu chuẩn | Kiểu kết nối | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| Mặt bích hàn cổ thép | ANSI Class 150 | Hàn cổ | Hệ thống hơi, áp suất cao, công nghiệp nặng |
| Mặt bích hàn trượt thép | JIS 10K | Hàn trượt | Hệ thống cấp thoát nước, dân dụng |
| Mặt bích mù thép | DIN PN16 | Mù | Dùng để bịt kín cuối tuyến ống |
| Mặt bích ren thép | JIS 10K | Ren trong | Dễ tháo lắp, không cần hàn |
| Mặt bích BS4504 PN16 | BS 4504 | Hàn/ren | Sử dụng phổ biến trong dự án tại Việt Nam |
4. Ưu điểm
- Chịu áp – chịu nhiệt tốt, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Kết cấu vững chắc, tuổi thọ cao, chống cong vênh.
- Tùy chọn mặt bích thép đen hoặc thép mạ kẽm để phù hợp điều kiện môi trường.
- Lắp đặt đơn giản, dễ dàng thay thế và bảo trì.
5. Ứng dụng
Mặt bích thép DN80 thường được ứng dụng trong:
- Hệ thống dẫn nước, khí, dầu, hóa chất nhẹ.
- Mạng lưới PCCC, xử lý nước thải, hệ thống HVAC.
- Công trình công nghiệp, nhà xưởng, nhà máy thực phẩm.
- Kết nối thiết bị như van, bơm, đồng hồ lưu lượng.
6. Lưu ý khi sử dụng
- Xác định số lỗ bulong tiêu chuẩn (thường là 8 lỗ) trước khi chọn sản phẩm.
- Dùng gioăng cao su, bulong thép đúng chuẩn để đảm bảo độ kín khít.
- Với môi trường ngoài trời, nên chọn mặt bích mạ kẽm để chống gỉ tốt hơn.
- Lắp đặt đúng kỹ thuật để tránh hở khớp nối hoặc lệch lỗ.
7. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📍 Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, TT. Văn Điển, Thanh Trì
📍 TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, P. Hiệp Thành, Q.12
📞 Hotline: 0963 83 87 95 | 0983 95 83 87 | 0945 87 99 66
🌐 Website: ongphukien.vn
Sản phẩm liên quan
Mặt bích ANSI
Mặt bích DN32
Mặt bích rỗng
Mặt bích DN50
Mặt bích thép




