Tê uPVC – Phụ kiện chia nhánh đường ống nhựa uPVC chính xác, bền bỉ
Giới thiệu chung về tê uPVC
Tê uPVC là phụ kiện ống được sử dụng để chia nhánh dòng chảy tại vị trí góc vuông, cho phép hệ thống đường ống rẽ sang hướng khác một cách chính xác và kín nước. Nhờ đặc tính cách điện, chịu hóa chất, chống ăn mòn và chịu áp tốt, dòng sản phẩm tê nhựa uPVC hiện nay đang được ứng dụng rộng rãi trong cấp thoát nước, xử lý nước sạch – nước thải, hệ thống dẫn hóa chất và tưới tiêu nông nghiệp.
So với tê kim loại, tê uPVC có trọng lượng nhẹ hơn nhiều, dễ vận chuyển – thi công và có giá thành tiết kiệm. Đặc biệt, các sản phẩm tê nối ống nhựa uPVC tiêu chuẩn ISO 1452:2009 hiện nay đều được sản xuất bằng vật liệu nhựa nguyên sinh, an toàn tuyệt đối cho nước sinh hoạt.

Bảng giá và các thông số kích thước
| Kích cỡ (mm) | Đơn giá (VNĐ) | Áp suất làm việc | Màu sắc | Vật liệu | Kết nối | Góc chia nhánh | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Φ125 | 235,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ140 | 330,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ160/168 | 475,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ180 | 1,290,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ200 | 1,000,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ225 | 1,320,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ250 | 1,805,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ280 | 3,935,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ315 | 4,620,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ355 | 7,530,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ400 | 7,775,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ450 | 21,100,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
| Φ500 | 22,400,000 | PN10 | Xám | uPVC | Dán keo | 90° | ISO / BS |
Cấu tạo
Phụ kiện Tê uPVC được sản xuất từ nhựa uPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride), với thiết kế 3 cửa kết nối, chia dòng hoặc gộp dòng chảy trong hệ thống ống. Cấu tạo gồm các phần chính:
- Thân tê: Dạng chữ T, thiết kế đúc liền khối, đảm bảo chịu áp lực và chống rò rỉ.
- Ba đầu nối: Kết nối đồng đều (tê đều) hoặc kết hợp (tê thu), dùng để lắp đặt với ống uPVC theo kiểu dán keo.
- Bề mặt ngoài: Mịn, nhẵn, giúp dễ dàng làm sạch và kết dính tốt với keo dán chuyên dụng.
- Bề mặt trong: Trơn nhẵn, hạn chế tổn thất áp lực và ngăn cản tích tụ cặn bẩn.
Tùy vào yêu cầu sử dụng, Tê uPVC có thể là:
- Tê đều (các nhánh bằng nhau)
- Tê thu (nhánh phụ có đường kính nhỏ hơn)
Đặc tính kỹ thuật của Tê uPVC
Tê uPVC sở hữu nhiều đặc điểm kỹ thuật nổi bật, phù hợp với hệ thống nước sạch, thoát nước và công nghiệp nhẹ:
| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu | uPVC nguyên sinh hoặc cao cấp, không pha tạp, không chứa chất độc hại |
| Màu sắc | Xám hoặc xám đậm tùy theo nhà sản xuất |
| Áp suất làm việc | PN10 – phù hợp cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp nhẹ |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 50°C – không sử dụng cho nước nóng áp lực |
| Kiểu kết nối | Dán keo hoặc hàn (tuỳ phiên bản) |
| Khả năng chịu hóa chất | Chịu được axit nhẹ, kiềm, muối, clo và nhiều hợp chất hóa học thường gặp |
| Độ bền cơ học | Cứng, bền, chịu va đập và áp lực bên trong tốt |
| Tuổi thọ sử dụng | Trên 15 năm nếu lắp đặt và bảo trì đúng kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Có thể theo ISO, JIS hoặc TCVN (tùy từng nhà cung cấp) |
Ưu điểm
Tê uPVC là phụ kiện ống nhựa rất phổ biến trong hệ thống dẫn nước, được ưa chuộng nhờ nhiều đặc điểm nổi bật:
1. Nhẹ, dễ lắp đặt
- Trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với các vật liệu kim loại, giúp giảm công sức thi công và chi phí vận chuyển.
- Dễ cắt, nối bằng keo chuyên dụng, không cần máy móc phức tạp.
2. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
- Nhựa uPVC không bị oxi hóa, không gỉ sét như thép hoặc gang.
- Chống chịu tốt với nhiều loại hóa chất: axit nhẹ, bazơ, muối và các hợp chất clo.
3. Không độc hại – an toàn với nước sinh hoạt
- Vật liệu không chứa chì và kim loại nặng, đạt tiêu chuẩn sử dụng cho hệ thống nước uống và sinh hoạt.
- Không làm thay đổi mùi, vị hay màu nước.
4. Bề mặt nhẵn – ít bám cặn
- Giảm ma sát dòng chảy, tăng hiệu suất truyền dẫn nước.
- Hạn chế tích tụ rong rêu, cặn bẩn trong ống.
5. Độ bền cao – tuổi thọ lâu dài
- Sản phẩm có thể sử dụng 10–20 năm nếu thi công và bảo trì đúng cách.
- Chịu áp lực tốt, không bị biến dạng khi lắp đặt đúng tiêu chuẩn.
6. Giá thành hợp lý
- So với các dòng phụ kiện inox hoặc đồng, tê uPVC có mức giá thấp hơn nhiều.
- Phù hợp từ công trình dân dụng nhỏ đến công nghiệp quy mô lớn.
7. Đa dạng kích cỡ và kết nối
- Có sẵn nhiều size từ Φ60 đến Φ500.
- Có thể chọn tê đều hoặc tê thu tùy nhu cầu kỹ thuật.

So sánh Tê uPVC với các loại vật liệu khác
| Tiêu chí | Tê uPVC | Tê HDPE | Tê Gang | Tê Inox | Tê Đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chất liệu | Nhựa uPVC cứng | Nhựa HDPE dẻo | Gang cầu/gang xám | Inox 304/316 | Đồng nguyên chất hoặc hợp kim |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt | Rất tốt | Trung bình (cần sơn, phủ lớp epoxy) | Rất tốt (đặc biệt với inox 316) | Tốt, nhưng dễ bị rỗ trong môi trường mặn |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ | Nặng | Trung bình | Trung bình |
| Chi phí | Thấp nhất | Thấp đến trung bình | Trung bình | Cao | Cao |
| Khả năng chịu áp | Trung bình (≤ PN10–PN16) | Trung bình (tùy theo SDR) | Cao (PN10–PN25) | Rất cao (PN16–PN40) | Cao (PN10–PN20) |
| Ứng dụng phổ biến | Dân dụng, thoát nước, tưới tiêu | Nước sinh hoạt, hạ tầng ngầm | Cấp thoát nước đô thị, PCCC, nhà máy | Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất | Ống nước nóng, điều hòa trung tâm |
| Kết nối phổ biến | Keo dán hoặc nối ren | Hàn nhiệt/nối cơ khí | Mặt bích, hàn đối đầu | Mặt bích, hàn | Hàn hoặc ren |
| Độ bền môi trường ngoài trời | Tốt nếu tránh ánh nắng trực tiếp | Rất tốt (đặc biệt nếu chôn ngầm) | Tốt, nhưng cần lớp bảo vệ | Rất tốt | Tốt, nhưng dễ bị xỉn màu |
| Độ tuổi thọ trung bình | 10–20 năm | 15–30 năm | 20–40 năm | 20–50 năm | 15–30 năm |
Ứng dụng
Hệ thống cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp: Dùng để chia nhánh ống dẫn trong các tòa nhà, khu dân cư, nhà xưởng – đảm bảo dòng chảy ổn định, không rò rỉ
Công trình nông nghiệp và thủy lợi: Lắp trong các hệ thống tưới tiêu tự động, ống dẫn nước vườn cây, trang trại nhờ khả năng chống ăn mòn, nhẹ, dễ lắp đặt
Xử lý nước thải – hồ bơi – nuôi trồng thủy sản: Sử dụng trong các hệ thống lọc – dẫn nước tuần hoàn – nhánh cấp thoát trong bể xử lý
Dẫn hóa chất nhẹ – khí không áp: Nhờ khả năng chống ăn mòn, tê uPVC phù hợp với các hệ thống ống dẫn hóa chất nhẹ, khí thải, không yêu cầu chịu nhiệt cao
Thi công âm tường, âm đất: Nhờ trọng lượng nhẹ, độ bền cao và không bị mục nát, dễ sử dụng cho đường ống âm hoặc chôn ngầm

Hướng dẫn chọn Tê uPVC phù hợp
1. Xác định kích cỡ đường ống cần chia nhánh
Chọn Tê uPVC có đường kính bằng với kích thước ống chính. Với hệ thống có nhu cầu chia nhánh nhỏ hơn, cần chọn loại tê thu (2 đầu lớn – 1 đầu nhỏ).
2. Xác định loại kết nối phù hợp
Hệ thống uPVC dân dụng thường dùng dạng hàn dán keo, do đó Tê uPVC nên là loại socket trơn để dán keo. Tránh chọn nhầm loại có ren (thread) vốn ít dùng trong hệ uPVC.
3. Xem xét áp lực làm việc
Tê uPVC thường sản xuất theo tiêu chuẩn PN10 hoặc PN16. Nên chọn loại PN10 cho hệ thống thoát nước, PN16 cho cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu có áp lực cao hơn.
4. Cân nhắc môi trường sử dụng
- Dùng trong nhà hoặc nơi khô ráo → chọn loại thường, không cần chống tia UV
- Dùng ngoài trời hoặc nơi có ánh nắng trực tiếp → nên chọn loại có chống tia cực tím (UV) để hạn chế lão hóa
5. Lưu ý thương hiệu và nguồn gốc
Chọn Tê uPVC từ những thương hiệu uy tín, có thông tin xuất xứ rõ ràng, đạt tiêu chuẩn ISO hoặc tương đương để đảm bảo chất lượng và độ bền.
Những lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
1. Làm sạch đầu ống và trong lòng tê trước khi dán
Cặn bẩn, nước đọng hoặc dầu mỡ có thể làm giảm hiệu quả kết dính của keo dán. Cần lau khô kỹ và làm sạch trước khi tiến hành lắp đặt.
2. Sử dụng keo dán chuyên dụng cho ống uPVC
Chỉ nên dùng keo gốc dung môi phù hợp với nhựa uPVC. Tránh dùng các loại keo PVC cứng hoặc keo không rõ nguồn gốc.
3. Canh thẳng và giữ cố định trong 10–15 giây sau khi dán
Sau khi dán keo, cần xoay nhẹ để đều keo, rồi giữ cố định để mối nối định hình đúng vị trí, tránh xê dịch gây hở hoặc lệch tâm.
4. Chờ thời gian khô keo tối thiểu 15–30 phút trước khi vận hành
Với đường ống có áp lực, nên chờ ít nhất 24h để keo khô hoàn toàn trước khi cho nước chạy thử.
5. Không dùng cho hệ thống dẫn hóa chất mạnh hoặc nước nóng
Tê uPVC không phù hợp để dẫn hóa chất ăn mòn, axit mạnh hoặc nước có nhiệt độ cao (trên 45–50°C). Dễ gây nứt gãy hoặc biến dạng.
6. Tránh va đập mạnh hoặc để tê ngoài trời không che chắn
Nhựa uPVC tuy bền nhưng dễ bị giòn khi lão hóa bởi tia UV hoặc va đập khi lạnh. Cần bảo quản đúng cách, có mái che nếu lắp ngoài trời.
7. Kiểm tra định kỳ các mối nối trong hệ thống
Dù là vật liệu nhựa nhưng hệ thống uPVC vẫn cần bảo trì định kỳ để phát hiện sớm rò rỉ, nhất là ở các vị trí tê chia nhánh – dễ áp lực tập trung.
Các câu hỏi thường gặp
Mua hàng – Liên hệ
Quý khách cần tư vấn về phụ kiện uPVC, bảng giá chiết khấu cho dự án hoặc đặt hàng trực tiếp, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
– Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì
– TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12
📞 Hotline: 0963 83 87 95 | 0983 95 83 87 | 0945 87 99 66
🌐 Website: https://ongphukien.vn/
