Thập inox hàn
12.500 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Thiết kế 4 ngã đều nhau, chia dòng lưu chất hiệu quả |
| ✔ Kết nối hàn đối đầu (butt weld), tạo độ kín tuyệt đối |
| ✔ Sản xuất từ inox 304 hoặc 316 chất lượng cao, chống ăn mòn tốt |
| ✔ Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A403 / ASME B16.9 quốc tế |
| ✔ Sẵn nhiều size DN15 – DN100, phù hợp với nhiều hệ thống |
| ✔ Chịu được nhiệt độ lên tới 250°C, áp lực tới PN40 |
| ✔ Tùy chọn độ dày SCH10, SCH20, SCH40 theo nhu cầu |
| ✔ Thiết kế 4 ngã đều nhau, chia dòng lưu chất hiệu quả |
| ✔ Kết nối hàn đối đầu (butt weld), tạo độ kín tuyệt đối |
| ✔ Sản xuất từ inox 304 hoặc 316 chất lượng cao, chống ăn mòn tốt |
| ✔ Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A403 / ASME B16.9 quốc tế |
| ✔ Sẵn nhiều size DN15 – DN100, phù hợp với nhiều hệ thống |
| ✔ Chịu được nhiệt độ lên tới 250°C, áp lực tới PN40 |
| ✔ Tùy chọn độ dày SCH10, SCH20, SCH40 theo nhu cầu |
| ✔ Phù hợp sử dụng cho hơi, khí, nước sạch, hóa chất nhẹ |
| ✔ Gia công chính xác, dễ lắp đặt và bảo trì |
| ✔ Hàng luôn có sẵn tại Hà Nội và TP. HCM, giao nhanh toàn quốc |

Sản phẩm: Thập inox hàn
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu Thập inox hàn
Thập inox hàn là loại phụ kiện đường ống có 4 nhánh kết nối vuông góc với nhau, được thiết kế để hàn trực tiếp vào ống inox. Sản phẩm thường được sử dụng trong hệ thống đường ống phân phối lưu chất đa hướng, đặc biệt trong các nhà máy thực phẩm, hóa chất, xử lý nước, hệ thống hơi và dẫn khí.
Với chất liệu inox 304 hoặc inox 316, phụ kiện có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và áp lực cao, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những công trình yêu cầu độ bền cơ học và độ kín cao mà các kết nối ren không đáp ứng được.

2. Bảng giá thập inox hàn
| Kích thước (DN) | Kích thước (Inch) | Giá bán Inox 304 (VNĐ) |
|---|---|---|
| DN15 | 1/2" | 154,8000 |
| DN20 | 3/4" | 183,6000 |
| DN25 | 1" | 232,2000 |
| DN32 | 1 1/4" | 309,6000 |
| DN40 | 1 1/2" | 338,4000 |
| DN50 | 2" | 414,0000 |
| DN65 | 2 1/2" | 676,8000 |
| DN80 | 3" | 869,4000 |
| DN100 | 4" | 1,353,600 |
| DN125 | 5" | 1,931,400 |
| DN150 | 6" | 2,705,400 |
| DN200 | 8" | 4,926,600 |
3. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thập inox hàn |
| Loại kết nối | Hàn đối đầu (Butt Weld) |
| Số nhánh kết nối | 4 ngã đều, góc 90 độ |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kích thước | DN15 – DN100 |
| Độ dày tiêu chuẩn | SCH10 – SCH20 – SCH40 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 250°C |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN40 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403 / ASME B16.9 |
| Xuất xứ | Trung Quốc (Shanxi Haili, Hebei, Baoding) |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại kho Hà Nội – TP.HCM |
| Bảo hành | 12 tháng |
4. Phân loại
Theo kích thước danh định:
• DN15 – DN50: dùng trong các hệ thống dân dụng và thiết bị nhỏ
• DN65 – DN100: sử dụng trong nhà máy công nghiệp, khu xử lý trung tâm
Theo độ dày thành ống:
• SCH10: mỏng nhẹ, phù hợp dẫn lưu chất thông thường
• SCH20 – SCH40: tăng cường độ chịu áp lực, dùng trong công nghiệp nặng
Theo vật liệu:
• Inox 304: phổ biến, dùng cho nước sạch, khí, thực phẩm
• Inox 316: chuyên dụng cho môi trường hóa chất, nước muối, axit
5. Ưu điểm
• Kết cấu chắc chắn, phù hợp với hệ thống yêu cầu hàn kín, không dùng ren
• Inox 304/316 có khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét cao
• Tuổi thọ dài, chịu áp và nhiệt tốt, phù hợp cả môi trường khắc nghiệt
• Thiết kế bốn ngã thuận tiện chia nhánh trong hệ thống lớn
• Phù hợp tiêu chuẩn quốc tế, dễ lắp đặt với ống tiêu chuẩn SCH
• Hạn chế rò rỉ, không cần phụ kiện làm kín trung gian
• Giá thành hợp lý so với hiệu suất sử dụng và độ bền
6. So sánh thập inox hàn và thập inox ren
| Tiêu chí so sánh | Thập Inox Hàn | Thập Inox Ren |
|---|---|---|
| Phương pháp kết nối | Hàn trực tiếp vào đường ống (hàn đối đầu, hàn lồng). | Vặn ren (ren trong) vào đường ống hoặc phụ kiện có ren ngoài. |
| Độ bền & Độ kín | Rất cao: Mối hàn tạo ra một liên kết vững chắc, đồng nhất, chịu được áp lực cao và độ rung tốt, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, không rò rỉ. | Khá: Độ bền và độ kín phụ thuộc vào chất lượng ren, gioăng làm kín (nếu có) và kỹ thuật vặn. Có thể bị rò rỉ nếu ren không khớp, bị hỏng hoặc không được làm kín đúng cách. |
| Khả năng tháo lắp | Không thể tháo rời: Là mối nối vĩnh viễn, nếu muốn tháo phải cắt hoặc mài mối hàn. | Có thể tháo rời: Dễ dàng tháo lắp để bảo trì, sửa chữa, thay thế hoặc di chuyển hệ thống. |
| Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt | Cao: Cần thợ hàn có tay nghề, thiết bị hàn chuyên dụng. Đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo mối hàn đẹp và chắc chắn. | Trung bình: Không cần thợ hàn, chỉ cần công cụ vặn ren cơ bản. Dễ dàng hơn cho người không chuyên. |
| Thời gian lắp đặt | Lâu hơn: Quy trình hàn yêu cầu thời gian và công sức hơn. | Nhanh hơn: Chỉ cần vặn ren là có thể kết nối. |
| Chi phí lắp đặt | Cao hơn: Do yêu cầu về thợ hàn tay nghề cao và thiết bị hàn. | Thấp hơn: Chi phí nhân công và công cụ thấp hơn. |
| Chi phí vật liệu | Thường có giá thành cao hơn thập ren cùng kích thước (đặc biệt các kích thước lớn), do quy cách sản xuất và độ dày thành ống. | Thường có giá thành thấp hơn thập hàn ở các kích thước nhỏ. |
| Ứng dụng phổ biến | - Hệ thống đường ống công nghiệp chịu áp lực cao, nhiệt độ cao.<br>- Ngành thực phẩm, hóa chất, dược phẩm (đòi hỏi độ kín khít và vệ sinh tuyệt đối).<br>- Các công trình xây dựng lớn, nhà máy, xí nghiệp.<br>- Ống dẫn khí, dầu, hơi nước. | - Hệ thống cấp thoát nước dân dụng, sinh hoạt.<br>- Hệ thống đường ống không chịu áp lực quá lớn hoặc cần thay đổi, bảo trì thường xuyên.<br>- Kết nối các thiết bị, van có sẵn ren.<br>- Lắp đặt trong không gian hẹp (khi hàn khó thực hiện). |
| Độ bền/Tuổi thọ | Rất cao, gần như tuổi thọ của đường ống nếu mối hàn tốt. | Cao, nhưng mối nối ren có thể bị ăn mòn tại điểm tiếp xúc nếu không được bảo vệ tốt, hoặc bị lỏng sau thời gian dài sử dụng. |
| Tính thẩm mỹ | Mối hàn nếu làm tốt sẽ gọn gàng, liền mạch với đường ống. | Mối nối ren có thể không được liền mạch bằng, đôi khi cần dùng băng tan hoặc keo làm kín. |
5. Ứng dụng
• Hệ thống dẫn nước sạch, nước thải trong nhà máy
• Đường ống khí nén, khí nóng
• Ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm
• Nhà máy hóa chất, xử lý axit, dung môi công nghiệp
• Đường ống PCCC, HVAC
• Hệ thống cấp nước công nghiệp và dân dụng quy mô lớn
6. Lưu ý khi sử dụng
• Đảm bảo mối hàn đúng tiêu chuẩn để không ảnh hưởng độ kín của hệ thống
• Lựa chọn đúng độ dày SCH phù hợp với áp suất làm việc
• Làm sạch bề mặt tiếp xúc trước khi hàn để tránh oxi hóa
• Kiểm tra khớp nối và căn chỉnh chính xác trước khi hàn
• Dùng inox 316 nếu làm việc trong môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển
• Sử dụng máy hàn chuyên dụng để đảm bảo chất lượng
7. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ chuyên cung cấp các loại thập inox hàn và phụ kiện inox theo tiêu chuẩn công nghiệp, đa dạng chủng loại, đủ size từ DN15 – DN100, có sẵn hàng tại cả Hà Nội và TP.HCM.
Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì
TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, P. Hiệp Thành, Q.12
Hotline: 0983 95 83 87 – 0963 83 87 95 – 0945 87 99 66
Website: https://ongphukien.vn/phu-kien-inox/
Sản phẩm liên quan
Phụ kiện Inox
Phụ kiện Inox
Côn thu inox
Phụ kiện Inox




