Mặt Bích JIS 20K
11.300 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✅ Tiêu chuẩn: JIS B2220 – cấp áp lực 20K |
| ✅ Vật liệu: Inox 304, inox 316, thép đen, thép mạ kẽm |
| ✅ Kích cỡ phổ biến: DN15 – DN300 (có thể đặt DN400 – DN600) |
| ✅ Kiểu mặt bích: hàn cổ, hàn trượt, mù, ren |
| ✅ Ứng dụng: công nghiệp nồi hơi, hóa chất, khí nén, dầu nóng... |
| ✅ Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ |
| ✅ Tình trạng: Có sẵn tại kho Hà Nội & HCM |
| ✅ Tiêu chuẩn: JIS B2220 – cấp áp lực 20K |
| ✅ Vật liệu: Inox 304, inox 316, thép đen, thép mạ kẽm |
| ✅ Kích cỡ phổ biến: DN15 – DN300 (có thể đặt DN400 – DN600) |
| ✅ Kiểu mặt bích: hàn cổ, hàn trượt, mù, ren |
| ✅ Ứng dụng: công nghiệp nồi hơi, hóa chất, khí nén, dầu nóng... |
| ✅ Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ |
| ✅ Tình trạng: Có sẵn tại kho Hà Nội & HCM |
| ✅ Bảo hành: 12 tháng |

Sản phẩm: Mặt Bích JIS 20K
THÔNG TIN SẢN PHẨM
MẶT BÍCH JIS 20K – CHỊU ÁP CAO, TIÊU CHUẨN NHẬT BẢN
1. Giới thiệu
Mặt bích JIS 20K là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220 của Nhật Bản với cấp áp lực 20K (20 kgf/cm²) – tương đương khoảng 2.0 MPa. Đây là dòng mặt bích chuyên dùng cho các hệ thống áp lực cao, đòi hỏi độ kín khít và độ bền vượt trội như: hơi nóng, khí nén, hóa chất, dầu nóng…
So với các chuẩn 5K, 10K hay 16K, mặt bích 20K có độ dày, số lỗ bu lông và đường kính vòng lỗ khác biệt, được ứng dụng trong các hệ thống công nghiệp nặng và môi trường làm việc khắt khe hơn.
👉 Tham khảo thêm danh mục:
🔗 Mặt bích JIS

2. Kích thước mặt bích JIS 20K từ DN15 đến DN600
| Kích cỡ (DN) | Đường kính ngoài (OD) | Đường kính tâm lỗ bulong (PCD) | Số lỗ | Đường kính lỗ bu lông (d) | Độ dày (T) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 95 mm | 65 mm | 4 | 15 mm | 16 mm |
| DN20 | 100 mm | 70 mm | 4 | 15 mm | 18 mm |
| DN25 | 125 mm | 90 mm | 4 | 19 mm | 20 mm |
| DN32 | 135 mm | 100 mm | 4 | 19 mm | 22 mm |
| DN40 | 140 mm | 105 mm | 4 | 19 mm | 24 mm |
| DN50 | 155 mm | 120 mm | 4 | 19 mm | 26 mm |
| DN65 | 175 mm | 140 mm | 4 | 23 mm | 28 mm |
| DN80 | 185 mm | 150 mm | 8 | 19 mm | 30 mm |
| DN100 | 210 mm | 175 mm | 8 | 23 mm | 32 mm |
| DN125 | 250 mm | 210 mm | 8 | 25 mm | 34 mm |
| DN150 | 280 mm | 240 mm | 8 | 25 mm | 36 mm |
| DN200 | 330 mm | 290 mm | 8 | 25 mm | 40 mm |
| DN250 | 400 mm | 355 mm | 12 | 25 mm | 44 mm |
| DN300 | 445 mm | 400 mm | 12 | 25 mm | 48 mm |
| DN350 | 490 mm | 445 mm | 16 | 25 mm | 52 mm |
| DN400 | 560 mm | 510 mm | 16 | 27 mm | 56 mm |
| DN450 | 620 mm | 570 mm | 20 | 27 mm | 60 mm |
| DN500 | 675 mm | 625 mm | 20 | 27 mm | 64 mm |
| DN600 | 790 mm | 730 mm | 20 | 31 mm | 70 mm |
📌 Ghi chú:
- Các kích thước trên theo tiêu chuẩn JIS B2220 – 20K.
- Thông số có thể sai số ±0.5 mm tùy theo đơn vị sản xuất.
- Kích thước thực tế nên xác nhận lại theo catalogue hoặc bản vẽ kỹ thuật cụ thể.
3. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS B2220 – 20K |
| Cấp áp lực | 20K (≈ 20 kg/cm² – ~2.0 MPa) |
| Kiểu kết nối | Hàn cổ, hàn trượt, mù (blind), ren tùy model |
| Vật liệu chế tạo | Thép carbon, thép mạ kẽm, inox 304, inox 316 |
| Kích thước | DN15 – DN300 (thường dùng), có thể đặt DN400+ |
| Ứng dụng | Hơi nóng, khí nén, dầu nóng, hóa chất, công nghiệp nặng |
| Bề mặt | Gia công trơn, có thể mạ kẽm hoặc phủ sơn chống gỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại Hà Nội và TP.HCM |
| Chứng chỉ | CO, CQ đầy đủ |
| Bảo hành | 12 tháng |
4. Ưu điểm
Mặt bích JIS 20K mang lại nhiều ưu điểm nổi bật trong môi trường làm việc khắt khe:
- Chịu được áp lực cao (gấp đôi chuẩn 10K).
- Độ dày, số lỗ bu lông và vòng lắp kín được thiết kế chắc chắn.
- Dùng được cho cả hơi, khí nén, dầu nóng, hóa chất độc hại.
- Phù hợp với hệ thống Nhật, Hàn và thiết bị công nghiệp chuẩn JIS.
- Có nhiều loại: hàn cổ, hàn trượt, mù, giúp dễ lựa chọn theo nhu cầu.
5. Ứng dụng
Mặt bích JIS 20K thường xuất hiện trong các ngành:
- Nhà máy hơi nước, hệ thống khí nén, lò hơi công nghiệp.
- Hệ thống dẫn dầu, dẫn hóa chất áp cao.
- Nhà máy hóa chất, lọc dầu, sản xuất giấy, thực phẩm, dược phẩm.
- Trạm xử lý nước, PCCC, nhà máy xử lý nước thải công nghiệp.
- Các công trình kỹ thuật cao trong khu công nghiệp, nhà máy điện.
6. Lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng mặt bích này cần đặc biệt chú ý:
- Xác định đúng cấp áp lực – tránh dùng lẫn với 10K, 16K.
- Chọn đúng loại mặt bích (cổ, trượt, mù) theo yêu cầu kỹ thuật.
- Dùng gioăng chịu áp, bulong đúng tiêu chuẩn JIS đi kèm.
- Đảm bảo bề mặt tiếp xúc sạch, phẳng và siết bulong đều tay.
- Thường xuyên kiểm tra định kỳ trong môi trường áp lực lớn.
7. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
📍 Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, TT. Văn Điển, Thanh Trì
📍 TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, P. Hiệp Thành, Q.12
📞 Hotline: 0963 83 87 95 | 0983 95 83 87 | 0945 87 99 66
🌐 Website: ongphukien.vn
Sản phẩm liên quan
Mặt bích JIS
Mặt bích JIS
Mặt bích JIS
Mặt bích JIS
Mặt bích JIS



