Van bướm vi sinh điều khiển điện
15.000 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Điều khiển ON/OFF hoặc tuyến tính bằng điện áp 220V hoặc 24VDC |
| ✔ Thân van inox vi sinh 304/316L, đánh bóng trong ngoài |
| ✔ Kết nối clamp hoặc ren tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A |
| ✔ Phù hợp môi trường thực phẩm, đồ uống, dược phẩm |
| ✔ Hoạt động ổn định, độ kín cao, dễ bảo trì |
| ✔ Có đủ kích cỡ từ DN25 đến DN100 |
| Có sẵn hàng tại kho Hà Nội và TP.HCM |
| ✔ Điều khiển ON/OFF hoặc tuyến tính bằng điện áp 220V hoặc 24VDC |
| ✔ Thân van inox vi sinh 304/316L, đánh bóng trong ngoài |
| ✔ Kết nối clamp hoặc ren tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A |
| ✔ Phù hợp môi trường thực phẩm, đồ uống, dược phẩm |
| ✔ Hoạt động ổn định, độ kín cao, dễ bảo trì |
| ✔ Có đủ kích cỡ từ DN25 đến DN100 |
| Có sẵn hàng tại kho Hà Nội và TP.HCM |

Sản phẩm: Van bướm vi sinh điều khiển điện
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu Van bướm vi sinh điều khiển điện
Van bướm vi sinh điều khiển điện ON/OFF hoặc tuyến tính là dòng van chuyên dùng trong các hệ thống vi sinh, cho phép đóng mở hoàn toàn bằng tín hiệu điện, không cần vận hành thủ công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và bia rượu nhờ khả năng vận hành ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
Khác với các loại van tay quay hoặc tay gạt, loại van này sử dụng motor điện để thực hiện đóng/mở dứt khoát theo trạng thái ON hoặc OFF, hoặc tuyến tính giúp tự động hóa tối đa trong dây chuyền. Van thường được kết nối kiểu clamp hoặc ren vi sinh, thân inox bóng mịn dễ vệ sinh, phù hợp tiêu chuẩn 3A hoặc DIN.
👉 Nếu bạn đang tìm một dòng van bướm vi sinh điều khiển điện tự động với giá hợp lý, hoạt động ổn định trong môi trường sạch – thì đây chính là lựa chọn đáng cân nhắc.

2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van bướm vi sinh điều khiển điện |
| Loại điều khiển | Điện ON/OFF – tuyến tính |
| Điện áp sử dụng | 220V AC / 24V DC (tùy model) |
| Vật liệu thân van | Inox vi sinh 304 hoặc 316L, bề mặt đánh bóng |
| Vật liệu gioăng | EPDM, Silicone hoặc PTFE tùy môi trường |
| Kết nối | Clamp vi sinh / Ren vi sinh DIN |
| Kích cỡ phổ biến | DN25 – DN100 |
| Áp suất làm việc | 0 – 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 120°C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | DIN, SMS, 3A |
| Xuất xứ | Trung Quốc / Hàn Quốc / Đài Loan tùy model |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại Hà Nội & TP. HCM |
| Bảo hành | 12 tháng |
3. Cấu tạo
Van bướm vi sinh điều khiển điện có cấu tạo khá đặc biệt để đảm bảo các yêu cầu về vệ sinh và khả năng điều khiển tự động. Dù có nhiều biến thể, nhưng về cơ bản, chúng đều bao gồm hai phần chính: thân van bướm vi sinh và bộ điều khiển điện (bộ truyền động điện).
1. Thân van bướm vi sinh
Thân van là phần tiếp xúc trực tiếp với lưu chất và chịu trách nhiệm đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy.
Thân van (Body):
- Vật liệu: Thường được chế tạo từ inox 304 hoặc 316L (đặc biệt là 316L cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao), được đánh bóng kỹ lưỡng cả bên trong lẫn bên ngoài (độ nhám bề mặt Ra ≤ 0.8μm hoặc thấp hơn) để ngăn ngừa sự tích tụ vi khuẩn và dễ dàng vệ sinh.
- Thiết kế: Thân van được thiết kế với hình dạng tối ưu để giảm thiểu các khe hở, góc chết nơi vi khuẩn có thể phát triển.
- Kiểu kết nối:
Clamp (kẹp nhanh): Phổ biến nhất, cho phép tháo lắp nhanh chóng, dễ dàng vệ sinh.
Hàn (Weld): Tạo liên kết vĩnh cửu, chắc chắn, giảm thiểu rò rỉ.
Ren (Thread): Ít phổ biến hơn trong vi sinh nhưng vẫn có thể gặp.
Đĩa van (Disc/Butterfly):
- Vật liệu: Cũng làm từ inox 304 hoặc 316L, được đánh bóng cùng mức độ với thân van.
- Chức năng: Là bộ phận trực tiếp xoay 90 độ để đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy. Khi van mở hoàn toàn, đĩa van nằm song song với dòng chảy, giảm thiểu trở lực.
Gioăng làm kín (Seat/Gasket):
- Vật liệu: Cực kỳ quan trọng, tiếp xúc trực tiếp với lưu chất, phải chịu được nhiệt độ, hóa chất tẩy rửa (CIP/SIP) và không gây nhiễm bẩn. Các vật liệu phổ biến bao gồm EPDM, Silicone, PTFE (Teflon), Viton.
- Thiết kế: Gioăng được thiết kế ôm sát đĩa van và thân van, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi van đóng. Đối với van vi sinh, thiết kế gioăng thường đặc biệt để dễ dàng tháo rời và vệ sinh mà không bị lưu giữ cặn bẩn.
Trục van (Stem):
- Vật liệu: Thường là inox 304 hoặc 316L.
- Chức năng: Nối đĩa van với bộ điều khiển, truyền chuyển động quay từ bộ điều khiển xuống đĩa van. Trục van cũng được làm kín cẩn thận để tránh rò rỉ ra bên ngoài.

2. Bộ điều khiển điện (Motorized Actuator)
Bộ điều khiển điện là “bộ não” của van, biến tín hiệu điện thành chuyển động cơ học để vận hành van.
Động cơ điện (Electric Motor):
- Chức năng: Tạo ra mô-men xoắn để quay trục van. Các loại động cơ phổ biến là xoay chiều (AC) 220V/380V hoặc một chiều (DC) 24V.
- Thiết kế: Thường được bảo vệ trong hộp kín (chuẩn IP65, IP67 hoặc cao hơn) để chống bụi, nước và ăn mòn, phù hợp với môi trường công nghiệp.
Hộp số giảm tốc (Gearbox):
- Chức năng: Giảm tốc độ quay của động cơ và tăng mô-men xoắn, giúp van đóng/mở mượt mà và mạnh mẽ hơn.
Công tắc hành trình (Limit Switches):
- Chức năng: Phát hiện vị trí đóng/mở hoàn toàn của van. Khi van đạt đến vị trí cuối cùng, công tắc hành trình sẽ ngắt điện động cơ và gửi tín hiệu phản hồi về hệ thống điều khiển (ví dụ: PLC), cho biết van đang ở trạng thái nào.
Bộ phận điều khiển mạch điện:
- Chức năng: Xử lý tín hiệu điều khiển nhận được (ví dụ: tín hiệu ON/OFF, hoặc 4-20mA/0-10V cho loại tuyến tính), điều khiển động cơ hoạt động và quản lý các chức năng phụ trợ như bảo vệ quá tải, quá nhiệt.
Bộ điều định tuyến :
- Chức năng: Nhận tín hiệu analog (ví dụ 4-20mA) và điều chỉnh vị trí mở của đĩa van một cách chính xác theo tín hiệu đó.
4. Nguyên lý làm việc
Bộ điều khiển điện là “trái tim” điều khiển của van, có nhiệm vụ chính là xoay trục van.
Nhận tín hiệu điều khiển: Bộ điều khiển điện nhận tín hiệu từ hệ thống điều khiển trung tâm (như PLC – Bộ điều khiển logic khả trình, DCS – Hệ thống điều khiển phân tán, hoặc một công tắc thủ công).
- Đối với loại ON/OFF: Tín hiệu thường là dạng điện áp bật/tắt (ví dụ: 24V DC, 220V AC). Khi có điện, van sẽ bắt đầu mở hoặc đóng. Khi mất điện hoặc đảo chiều tín hiệu, van sẽ thực hiện thao tác ngược lại.
- Đối với loại điều tiết tuyến tính (Proportional Control): Tín hiệu điều khiển là dạng analog, thường là 4-20mA hoặc 0-10V. Giá trị tín hiệu này sẽ tương ứng với một vị trí mở nhất định của van (ví dụ: 4mA tương ứng 0% mở, 20mA tương ứng 100% mở).
Chuyển động của động cơ: Khi nhận được tín hiệu, động cơ điện bên trong bộ điều khiển sẽ bắt đầu quay.
Giảm tốc và tăng mô-men xoắn: Chuyển động quay tốc độ cao từ động cơ được truyền qua hộp số giảm tốc. Hộp số này không chỉ giảm tốc độ quay xuống mức phù hợp để vận hành van mà còn tăng mô-men xoắn (lực quay), giúp van có đủ sức mạnh để vượt qua lực ma sát và áp lực của dòng chảy.
Truyền động đến trục van: Mô-men xoắn đã được tăng cường sẽ truyền trực tiếp đến trục van của thân van bướm, làm cho trục van quay theo.
5. Phân loại
Van bướm vi sinh điều khiển điện thường được sử dụng trong các ngành yêu cầu độ sạch cao như thực phẩm, dược phẩm, hóa mỹ phẩm, công nghệ sinh học và sản xuất đồ uống. Chúng được phân loại chủ yếu dựa trên vật liệu chế tạo, loại kết nối và chức năng điều khiển.
Dưới đây là các cách phân loại chính:
1. Phân loại theo vật liệu chế tạo
Van bướm vi sinh thân inox 304/316L: Đây là loại phổ biến nhất do khả năng chống ăn mòn cao và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.
- Inox 304: Thường dùng cho các ứng dụng ít khắc nghiệt hơn, nơi yêu cầu vệ sinh nhưng không có môi trường hóa chất mạnh.
- Inox 316L: Có hàm lượng molypden cao hơn, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, kiềm mạnh hoặc nước muối, rất phù hợp cho ngành dược phẩm và hóa chất.
Gioăng/đệm làm kín: Vật liệu gioăng cũng rất quan trọng và phải tương thích với môi chất. Các loại phổ biến bao gồm:
- EPDM: Chịu nhiệt độ tốt, kháng hóa chất tương đối, thường dùng trong ngành thực phẩm.
- Silicone: Rất mềm dẻo, chịu nhiệt tốt, không độc hại, dùng nhiều trong dược phẩm.
- PTFE (Teflon): Kháng hóa chất gần như tuyệt đối, chịu nhiệt độ cao, thường dùng cho các ứng dụng khắc nghiệt.
2. Phân loại theo loại kết nối
- Kết nối Clamp (kẹp nhanh): Đây là loại kết nối phổ biến nhất cho van bướm vi sinh. Ưu điểm là tháo lắp nhanh chóng, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, đảm bảo vệ sinh tối đa.
- Kết nối ren (thread): Ít phổ biến hơn clamp trong các ứng dụng vi sinh nhưng vẫn được sử dụng ở một số hệ thống đường ống nhỏ hoặc khi cần kết nối với các thiết bị khác không có clamp.
- Kết nối hàn (weld): Thường được sử dụng để tạo ra mối nối vĩnh cửu, chắc chắn và giảm thiểu các khe hở, đảm bảo độ kín tuyệt đối cho hệ thống. Tuy nhiên, việc tháo lắp và bảo trì sẽ khó khăn hơn.
3. Phân loại theo chức năng điều khiển của bộ điện
Bộ điều khiển điện (motorized actuator) là bộ phận quan trọng quyết định chức năng của van.
- Van bướm vi sinh điều khiển điện đóng/mở ON/OFF: Đây là loại cơ bản nhất, chỉ có hai trạng thái đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn. Thường được sử dụng để bật/tắt dòng chảy.
- Van bướm vi sinh điều khiển điện tuyến tính: Loại này cho phép van mở ở các góc độ khác nhau từ 0-90 độ, giúp điều tiết lưu lượng dòng chảy một cách chính xác. Chúng thường được trang bị bộ điều khiển vị trí (positioner) để nhận tín hiệu điều khiển (ví dụ: 4-20mA hoặc 0-10V) và điều chỉnh vị trí van tương ứng.
4. Phân loại theo điện áp bộ điều khiển điện
- 24V DC: Thường dùng cho các hệ thống yêu cầu an toàn cao hoặc có nguồn điện một chiều sẵn có.
- 220V AC: Phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp do dễ dàng cấp nguồn.

6. Ưu điểm
Van bướm vi sinh điều khiển điện mang lại nhiều ưu điểm vượt trội, đặc biệt phù hợp với các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao và khả năng tự động hóa. Dưới đây là những ưu điểm chính:
- Tự động hóa cao: Van được điều khiển bằng điện nên dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa, giúp vận hành từ xa, giám sát và điều chỉnh mà không cần can thiệp thủ công. Điều này đặc biệt quan trọng trong các quy trình sản xuất liên tục hoặc khu vực khó tiếp cận.
- Kiểm soát chính xác: Bộ truyền động điện cho phép đóng mở van một cách chính xác, điều chỉnh lưu lượng hoặc áp suất dòng chảy với độ tin cậy cao. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất quy trình và giảm thiểu sai số.
- Vệ sinh và an toàn: Thiết kế van bướm vi sinh đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt (ví dụ: FDA, 3-A), với bề mặt nhẵn bóng, ít khe hở, ngăn ngừa sự tích tụ vi khuẩn. Khi kết hợp với điều khiển điện, giảm thiểu tiếp xúc thủ công, tăng cường an toàn vệ sinh cho sản phẩm (thực phẩm, dược phẩm, đồ uống).
- Hiệu quả và tiết kiệm sức lao động: Việc tự động hóa giúp giảm bớt nhân công vận hành, giảm thiểu rủi ro lỗi do con người, và nâng cao hiệu suất tổng thể của dây chuyền sản xuất.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Bộ truyền động điện thường có tuổi thọ dài, hoạt động ổn định và ít cần bảo trì so với các loại van điều khiển thủ công hoặc khí nén trong một số ứng dụng nhất định.
- Phản hồi nhanh: Thời gian đóng mở nhanh, cho phép điều chỉnh tức thời các thông số trong hệ thống, đặc biệt quan trọng trong các quy trình cần phản ứng linh hoạt.
- Tích hợp dễ dàng với hệ thống SCADA/PLC: Van có thể giao tiếp dễ dàng với các hệ thống điều khiển trung tâm như SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) hoặc PLC (Programmable Logic Controller), cung cấp khả năng điều khiển và giám sát toàn diện.
7. Bảng so sánh van bướm vi sinh điều khiển điện với các loại van bướm vi sinh khác
| Tiêu chí | Van Bướm Vi Sinh Điều khiển ĐIỆN | Van Bướm Vi Sinh Điều khiển KHÍ NÉN | Van Bướm Vi Sinh Điều khiển TAY GẠT/TAY RÚT |
|---|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Sử dụng động cơ điện để quay trục van. | Sử dụng áp suất khí nén tác động lên piston/màng để quay trục van. | Vận hành bằng sức người thông qua tay gạt hoặc tay rút để quay trục van. |
| Nguồn năng lượng | Điện (AC 220V/380V, DC 24V) | Khí nén sạch, khô (thường 4-7 bar) | Sức người |
| Khả năng điều khiển | - ON/OFF: Đóng/mở hoàn toàn. - Tuyển tính: Điều tiết lưu lượng chính xác (có Positioner). | - ON/OFF: Đóng/mở hoàn toàn - Tuyển tính: Điều tiết lưu lượng chính xác (có Positioner). | - ON/OFF: Đóng/mở hoàn toàn - Điều tiết thủ công: Có thể điều tiết bằng cách gạt/rút theo các nấc nhưng không chính xác. |
| Tốc độ đóng/mở | Trung bình (vài giây đến vài chục giây tùy kích thước và thiết kế). | Nhanh (rất nhanh, thường dưới 1-2 giây). | Chậm (phụ thuộc vào người vận hành). |
| Độ chính xác | - ON/OFF: Rất chính xác (vị trí cuối). - Tuyển tính: Độ chính xác cao (phụ thuộc vào Positioner). | - ON/OFF: Rất chính xác (vị trí cuối). - Tuyển tính: Độ chính xác cao (phụ thuộc vào Positioner). | Thấp (chỉ đạt được trạng thái đóng/mở hoàn toàn, điều tiết bằng tay có sai số lớn). |
| Khả năng tự động hóa | Cao nhất. Dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC/DCS, hoạt động tự động hoàn toàn. | Cao. Dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC/DCS, hoạt động tự động hoàn toàn (cần van điện từ khí nén). | Không có. Chỉ vận hành thủ công. |
| Phản hồi trạng thái | Có (qua công tắc hành trình, tín hiệu analog). | Có (qua công tắc hành trình, cảm biến). | Không có (phải kiểm tra trực tiếp bằng mắt). |
| An toàn trong môi trường cháy nổ | Cần loại chống cháy nổ (Ex-proof) -> chi phí cao. | Tốt nhất. Ít rủi ro cháy nổ hơn điện. | Tốt (không có yếu tố gây cháy nổ). |
| Chi phí ban đầu | Cao. (Do bộ điều khiển điện phức tạp). | Trung bình - Cao. (Cần bộ điều khiển khí nén, van điện từ, bộ lọc khí). | Thấp nhất. |
| Chi phí vận hành | Trung bình (tiêu thụ điện khi chuyển trạng thái). | Cao (tiêu thụ khí nén liên tục hoặc khi hoạt động, cần máy nén khí, bảo trì hệ thống khí). | Thấp (chỉ tốn sức người). |
| Bảo trì | Cần kiểm tra định kỳ điện, cơ khí. | Cần kiểm tra hệ thống khí nén, xi lanh, van điện từ. | Đơn giản nhất, chủ yếu là vệ sinh, bôi trơn. |
| Độ phức tạp hệ thống | Trung bình (cần hệ thống điện, dây dẫn). | Cao (cần máy nén khí, đường ống khí, bộ lọc, điều áp, van điện từ). | Đơn giản nhất. |
| Ứng dụng phổ biến | - Hệ thống tự động hóa cao. - Yêu cầu điều tiết chính xác. - Nơi không có sẵn khí nén. - Các quy trình yêu cầu độ ổn định cao. | - Hệ thống tự động hóa cao. - Yêu cầu tốc độ đóng/mở nhanh. - Môi trường nguy hiểm, cháy nổ. - Nơi có sẵn hệ thống khí nén. | - Các điểm lấy mẫu. - Hệ thống đơn giản, ít yêu cầu tự động. - Nơi không cần điều khiển từ xa. |
| Nhược điểm | - Chi phí ban đầu cao. - Tốc độ không nhanh bằng khí nén. - Có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường độ ẩm cao, bụi bẩn (nếu không đạt chuẩn IP). | - Cần hệ thống khí nén phức tạp. - Tiếng ồn từ máy nén khí. - Chi phí vận hành khí nén. - Khí nén không sạch có thể ảnh hưởng đến xi lanh. | - Không tự động hóa. - Không điều khiển từ xa. - Độ chính xác điều tiết thấp. - Cần nhân công vận hành trực tiếp. |
8. Bảng so sánh van bướm vi sinh điều khiển điện với van bi vi sinh điều khiển điện
9. Ứng dụng
Với những ưu điểm vượt trội về tự động hóa, độ chính xác và tính vệ sinh, van bướm vi sinh điều khiển điện được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn cao về vệ sinh và kiểm soát quy trình, như:
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Nhà máy sữa, bia, nước giải khát, dầu ăn.
- Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Sản xuất thuốc, vaccine, hóa mỹ phẩm.
- Ngành công nghệ sinh học: Nuôi cấy vi sinh, sản xuất enzyme.
- Các ứng dụng đòi hỏi môi trường sạch: Hệ thống nước tinh khiết (WFI), hóa chất sạch.
Những van này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả hoạt động cho các nhà máy.

10. Hướng dẫn lựa chọn van bướm vi sinh điện phù hợp
Việc lựa chọn van bướm vi sinh điều khiển điện đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố liên quan đến cả phần van cơ khí và bộ truyền động điện.
Giống như van khí nén, đây là bước đầu tiên để định hình loại van và bộ truyền động:
- Van chỉ dùng để Đóng/Mở (ON/OFF) hay cần Điều tiết Lưu lượng/Áp suất (Throttling/Controlling)?
- Nếu chỉ là đóng/mở đơn thuần: Chọn bộ truyền động điện ON/OFF (thường có tín hiệu điều khiển tiếp điểm khô).
- Nếu cần điều tiết chính xác: Chọn bộ truyền động điện **tuyến tính** (có khả năng nhận tín hiệu analog như 4-20mA, 0-10V và điều khiển vị trí van).
- Tốc độ đóng mở van yêu cầu là bao nhiêu?
- Van điện thường có tốc độ đóng mở chậm hơn van khí nén, cần xác định thời gian chấp nhận được cho chu trình vận hành của bạn.
Hiểu rõ môi trường làm việc để chọn vật liệu phù hợp và đảm bảo tuổi thọ van:
- Loại chất lỏng/Môi chất: Sữa, bia, nước sạch, hóa chất, dược phẩm, v.v. Ảnh hưởng đến vật liệu gioăng và độ bền của van.
- Nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ tối đa và tối thiểu của môi chất và trong quá trình vệ sinh (CIP/SIP). Đảm bảo cả phần van và bộ truyền động điện đều chịu được nhiệt độ môi trường xung quanh.
- Áp suất làm việc: Áp suất vận hành bình thường và áp suất tối đa trong hệ thống. Van phải có khả năng chịu được áp suất này.
- Môi trường lắp đặt: Có ẩm ướt, bụi bẩn, hóa chất ăn mòn, hay nguy hiểm cháy nổ không? (Ảnh hưởng đến cấp bảo vệ IP và khả năng chống cháy nổ của bộ truyền động).
Kiểu kết nối ảnh hưởng đến việc lắp đặt, vệ sinh và bảo trì:
- Kết nối Clamp (Tri-clamp): Phổ biến nhất trong vi sinh, dễ tháo lắp nhanh chóng, lý tưởng cho việc vệ sinh CIP/SIP thường xuyên.
- Kết nối Hàn (Weld End): Tạo mối nối kín khít tuyệt đối, độ bền cao, thường dùng cho các đường ống cố định và áp suất cao.
- Kết nối Ren Rắc co (Threaded Union): Dễ tháo lắp hơn hàn nhưng vẫn đảm bảo độ kín tốt, phù hợp khi cần tháo lắp không quá thường xuyên.
Đảm bảo van tương thích với đường ống và môi chất:
- Kích thước Van: Xác định đường kính danh nghĩa (DN) hoặc kích thước tính bằng inch của đường ống.
- Vật liệu Thân van và Đĩa van: Hầu hết là Inox 304L hoặc 316L. Lựa chọn 316L cho môi trường khắc nghiệt, chống ăn mòn cao.
- Vật liệu Gioăng làm kín: Cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ kín và vệ sinh. Chọn vật liệu tương thích với môi chất, nhiệt độ, và hóa chất tẩy rửa (EPDM, Silicone, Viton, PTFE).
Đây là các yếu tố then chốt cho phần điều khiển điện:
- Nguồn điện cung cấp: Xác định rõ điện áp (VD: 24VDC, 24VAC, 220VAC, 380VAC) và tần số (Hz) phù hợp với hệ thống điện của bạn.
- Mô-men xoắn (Torque): Đảm bảo bộ truyền động có mô-men xoắn đủ lớn để vận hành van dưới áp suất tối đa của dòng chảy. Nên chọn dư một hệ số an toàn.
- Tín hiệu điều khiển:
- Đối với van ON/OFF: Thường là tín hiệu tiếp điểm khô (dry contact) hoặc tín hiệu điện áp đơn giản.
- Đối với van tuyến tính: Tín hiệu analog 4-20mA, 0-10V, hoặc giao thức truyền thông số (Modbus, Profibus, EtherNet/IP).
- Tính năng phản hồi vị trí (Position Feedback): Cần có tiếp điểm giới hạn (limit switch) để báo trạng thái đóng/mở hay tín hiệu analog (ví dụ: 4-20mA) để báo vị trí hiện tại của van về PLC/DCS.
- Tính năng Fail-Safe (Vị trí an toàn khi mất điện):
- Một số bộ truyền động điện có tùy chọn pin dự phòng hoặc tụ điện để đưa van về vị trí an toàn khi mất điện.
- Một số ít có lò xo hồi vị (spring return) tương tự khí nén, nhưng thường cồng kềnh và đắt hơn.
- Cấp bảo vệ (IP Rating): Đảm bảo bộ truyền động có cấp bảo vệ phù hợp với môi trường (ví dụ: IP65 cho chống nước vòi phun, IP67 cho ngâm nước tạm thời).
- Chống cháy nổ (Explosion-proof): Nếu van hoạt động trong môi trường có khí dễ cháy nổ, bộ truyền động phải có chứng nhận chống cháy nổ phù hợp (ATEX, IECEx).
Đảm bảo van đáp ứng các quy định ngành liên quan đến vệ sinh và an toàn:
- Các chứng nhận phổ biến: FDA, 3A Sanitary Standards, EHEDG, ISO, CE.
Chất lượng và dịch vụ hậu mãi rất quan trọng:
- Chọn các nhà sản xuất có uy tín trong lĩnh vực van vi sinh và bộ truyền động điện.
- Đảm bảo nhà cung cấp có khả năng hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng nhận và dịch vụ bảo hành, phụ tùng thay thế.
11. Lưu ý khi sử dụng
Việc sử dụng van bướm vi sinh điều khiển điện đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến cả phần cơ khí của van và hệ thống điện tử của bộ truyền động.
- Điện áp và tần số: Luôn đảm bảo nguồn điện cấp cho bộ truyền động điện (ví dụ: 24VDC, 220VAC, 380VAC) phải ổn định và đúng với thông số yêu cầu của nhà sản xuất. Sai lệch điện áp có thể gây hỏng hóc bộ điều khiển hoặc động cơ.
- Bảo vệ quá tải: Lắp đặt các thiết bị bảo vệ (cầu chì, aptomat, rơle nhiệt) phù hợp để tránh hư hỏng động cơ do quá tải hoặc ngắn mạch.
- Tiếp địa: Đảm bảo bộ truyền động được tiếp địa (nối đất) đúng cách theo tiêu chuẩn an toàn điện để tránh giật điện và giảm nhiễu.
- Bộ truyền động điện nhạy cảm với nước, bụi bẩn và các chất ăn mòn hơn so với bộ truyền động khí nén.
- Đảm bảo **cấp bảo vệ IP** của bộ truyền động phù hợp với môi trường lắp đặt (ví dụ: IP65 cho chống nước vòi phun, IP67 cho ngâm nước tạm thời).
- Tránh lắp đặt ở nơi có nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp vượt quá giới hạn cho phép của nhà sản xuất.
- Nếu van được dùng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ, **bắt buộc** bộ truyền động phải có chứng nhận chống cháy nổ (ví dụ: ATEX, IECEx) phù hợp.
- Thực hiện việc đấu nối điện theo đúng sơ đồ và hướng dẫn của nhà sản xuất bộ truyền động. Sai sót trong đấu nối có thể gây cháy hỏng thiết bị.
- Đảm bảo các đầu nối điện được siết chặt và kín nước để tránh ẩm xâm nhập.
- Tránh kéo căng hoặc làm đứt gãy dây cáp điện.
- Đối với van điều khiển điện tuyến tính, cần kiểm tra và hiệu chuẩn bộ truyền động và tín hiệu phản hồi vị trí định kỳ để đảm bảo độ chính xác điều tiết.
- Đảm bảo rằng tín hiệu đầu vào từ PLC/DCS tương ứng chính xác với vị trí mong muốn của van.
- Kiểm tra định kỳ các bulong, đai ốc của bộ truyền động và van xem có bị lỏng không.
- Đối với các bộ truyền động có bánh răng, cần kiểm tra và bôi trơn (nếu có yêu cầu từ nhà sản xuất) để đảm bảo hoạt động trơn tru.
- Khi vệ sinh van bằng nước hoặc hóa chất, hãy đảm bảo rằng bộ truyền động điện không bị dính nước hoặc hóa chất vào bên trong (trừ khi nó có cấp bảo vệ IP cực cao cho phép rửa xịt trực tiếp). Nên che chắn hoặc tháo rời nếu cần.
- Không cố gắng vận hành van khi có vật cản hoặc khi van bị kẹt. Điều này có thể làm động cơ của bộ truyền động bị quá tải và cháy.
- Nếu van không hoạt động như mong muốn, hãy kiểm tra nguyên nhân thay vì cố gắng ép nó.
- Nếu bộ truyền động có tính năng fail-safe bằng pin dự phòng hoặc tụ điện, cần kiểm tra định kỳ tình trạng pin/tụ và khả năng hoạt động của tính năng này.
- Đảm bảo chu kỳ thay thế pin/tụ (nếu có) theo khuyến nghị của nhà sản xuất.

12. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ là đơn vị chyên cung cấp van bướm vi sinh inox chính hãng, có sẵn nhiều size – nhiều kết nối – tư vấn kỹ thuật tận nơi – bảo hành 12 tháng.
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
- Hotline:
0963 83 87 95 – 0983 95 83 87 – 0945 87 99 66 - Chi nhánh Hà Nội:
Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì - Chi nhánh TP. HCM:
Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Q.12 - Website: https://ongphukien.vn
Bản đồ
Hình ảnh kho hàng

Kho hàng hiện đại – rộng lớn
Sản phẩm liên quan
Van bướm vi sinh
Van bướm vi sinh
Van bướm vi sinh
Van bướm vi sinh
















