Kích thước mặt bích tiêu chuẩn BS, JIS, ANSI, DIN

1. Giới thiệu

Kích thước mặt bích là thông tin cực kỳ quan trọng trong lắp đặt đường ống công nghiệp. Mỗi tiêu chuẩn (JIS, ANSI, DIN, BS) sẽ quy định cụ thể kích thước đường kính ngoài, số lỗ bu lông, khoảng cách tâm, độ dày, phù hợp cho từng hệ thống khác nhau.

Bài viết này tổng hợp bảng kích thước mặt bích đầy đủ từ DN15 đến DN600, giúp bạn dễ dàng tra cứu và chọn đúng thông số kỹ thuật theo yêu cầu.

2. Cấu tạo kích thước tiêu chuẩn của một mặt bích

Mỗi mặt bích thường có các thông số cơ bản sau:

  • Đường kính danh nghĩa (DN) – kích thước ống được kết nối
  • Đường kính ngoài (OD) – tổng chiều rộng ngoài cùng của mặt bích
  • Số lỗ bu lông – thường là số chẵn (4, 8, 12…)
  • Đường kính lỗ bu lông (d) – kích thước lỗ để siết bu lông
  • Khoảng cách tâm lỗ (PCD) – đường kính vòng tròn tâm lỗ bu lông
  • Độ dày mặt bích (t) – liên quan đến áp suất làm việc

3. Bảng kích thước mặt bích theo tiêu chuẩn (Từ DN15 đến DN600)

Bảng kích thước mặt bích JIS 10K từ DN15–DN600
kích thước mặt bích tiêu chuẩn JIS  

DNOD (mm)PDC (mm)Số lỗĐường kính lỗ bulongĐộ dày (mm)
15957041512
201007541514
251259041914
3213510041916
4014010541916
5015512041916
6517514041918
8018515081918
10021017581920
12525021082322
15028024082322
20033029082322
250400355122524
300445400122524
350505460162526
400565515162726
450615565202728
500670620202728
600780725203030

Bảng kích thước mặt bích BS 4504 từ DN15–DN600

bảng kích thước mặt bích BS4540

DNOD (mm)PCD (mm)Số lỗĐường kính lỗĐộ dày
15956541412
201057541414
251158541414
3214010041816
4015011041816
5016512541818
6518514541818
8020016081820
10022018081820
12525021081822
15028524082222
20034029582224
250395350122226
300445400122226
350505460162228
400565515162630
450615565202630
500670620202632
600780725203036

Bảng kích thước mặt bích DIN PN16 từ DN15–DN600

Bảng kích thước mặt bích DIN PN16

DNOD (mm)PCD (mm)Số lỗĐường kính lỗ (mm)Độ dày (mm)
15956541414
201057541414
251158541414
3214010041816
4015011041816
5016512541818
6518514541818
8020016081820
10022018081820
12525021081822
15028524082222
20034029582224
250395350122226
300445400122226
350505460162228
400565515162630
450615565202630
500670620202632
600780725203036

Bảng kích thước mặt bích ANSI 150LB  từ DN15–DN600

Kích thước mặt bích ANSI 150LB

DNOD (mm)PCD (mm)Số lỗĐường kính lỗ (mm)Độ dày (mm)
158960.3415.911.2
209870415.912.7
2510879.5415.914.3
3211789415.915.9
4012798.4415.917.5
50152120.741919.1
65178139.741922.2
80190152.441923.9
100229190.581923.9
125254216822.225.4
150279241.3822.228.6
200343298.5822.230.2
2504063621225.431.8
300483419.11225.433.3
350533482.61628.635
400597539.81628.638.1
450635577.92031.841.3
5006986352031.844.5
600813749.32034.947.7

4. Cách sử dụng bảng kích thước hiệu quả

  • Bước 1: Xác định tiêu chuẩn bạn cần dùng (JIS, ANSI, DIN, BS…)
  • Bước 2: Tra cứu kích thước theo DN tương ứng với đường ống
  • Bước 3: Đối chiếu các thông số OD, PCD, số lỗ và độ dày để đảm bảo lắp đúng

5. Tổng kết

Bài viết đã tổng hợp kích thước mặt bích tiêu chuẩn theo các hệ phổ biến nhất tại Việt Nam. Đây là tài liệu không thể thiếu cho kỹ sư, nhà thầu khi thiết kế hoặc lắp đặt hệ thống ống.

Nếu bạn cần file bảng tra PDF đầy đủ hoặc tư vấn chọn loại phù hợp, hãy liên hệ ngay CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – đơn vị chuyên cung cấp mặt bích theo tiêu chuẩn, đúng thông số và đúng tiến độ.

📞 Hotline: 0963 83 87 95 – 0983 95 83 87 – 0945 87 99 66 🌐 Website: https://ongphukien.vn

5/5 - (5 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo