Tê uPVC là phụ kiện không thể thiếu trong các hệ thống dẫn nước, đặc biệt với các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng cấp nước. Bài viết này cung cấp bảng giá tê uPVC mới nhất 2026, giúp bạn dễ dàng tra cứu và chọn lựa kích thước phù hợp.
Bảng giá tê uPVC cập nhật 2026
| Kích thước (Model) | Giá tê uPVC (VNĐ) |
|---|---|
| Φ125 | 235.000 |
| Φ140 | 330.000 |
| Φ160/Φ168 | 475.000 |
| Φ180 | 1.290.000 |
| Φ200 | 1.000.000 |
| Φ225 | 1.320.000 |
| Φ250 | 1.620.000 |
| Φ280 | 3.935.000 |
| Φ315 | 4.620.000 |
| Φ355 | 7.530.000 |
| Φ400 | 9.735.000 |
| Φ450 | 21.100.000 |
| Φ500 | 22.400.000 |
⚠️Ghi nhớ:
– Giá trên chưa bao gồm VAT
– Áp dụng từ ngày 01/04/2026
– Phù hợp tiêu chuẩn ISO 1452:2009, chịu áp PN10 (DN125–DN400), PN8 (DN450–DN500)
Ưu điểm khi sử dụng tê uPVC
Khả năng chống ăn mòn, chống hóa chất tốt
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công và vận chuyển
Tuổi thọ cao, không cần bảo trì thường xuyên
Tương thích với các loại ống uPVC phổ biến trên thị trường

Ứng dụng của tê uPVC
Hệ thống cấp thoát nước sinh hoạt và công nghiệp
Dẫn nước sạch trong nhà máy, khu dân cư
Ứng dụng cho nông nghiệp và tưới tiêu
Các hệ thống xử lý nước thải, nước mưa
Áp suất làm việc của tê uPVC là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn ISO 1452:2009, tê uPVC có thể làm việc ở:
PN10 (10 bar ~ 10 kg/cm²) với các size từ Φ125 đến Φ400
PN8 với các size Φ450 và Φ500
Nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: từ 0°C đến 45°C, phù hợp hệ thống cấp nước không áp lực cao và không có nhiệt độ lớn.
So sánh tê uPVC với tê HDPE và tê gang
| Tiêu chí | Tê uPVC | Tê HDPE | Tê gang |
|---|---|---|---|
| Giá thành | Rẻ nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nhẹ | Nặng |
| Lắp đặt | Dễ (keo dán, ren) | Hàn nhiệt, phức tạp hơn | Lắp mặt bích |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Rất tốt | Trung bình |
| Áp lực làm việc | 8 – 10 bar | 10 – 16 bar | 10 – 25 bar |
| Ứng dụng | Dân dụng, nông nghiệp | Công nghiệp, thoát nước lớn | Hệ thống cấp nước lớn, chịu áp lực cao |
Tư vấn chọn mua tê uPVC theo kích thước
Với đường ống nhỏ từ Φ125 trở xuống → dùng cho công trình dân dụng
Với đường ống Φ160 trở lên → dùng cho hệ thống cấp nước công nghiệp
Luôn kiểm tra lại áp suất hệ thống trước khi chọn phụ kiện để đảm bảo an toàn
Lưu ý khi lắp đặt tê uPVC
Không dùng keo dán PVC khi ống/dây chuyền đang ẩm hoặc có áp lực
Sau khi dán keo nên chờ ít nhất 15 – 30 phút mới thử áp
Dùng keo chuyên dụng cho ống uPVC để đảm bảo độ bền
Không lắp ở nơi có ánh nắng trực tiếp quá nhiều hoặc nhiệt độ cao (trên 45°C)
Mua tê uPVC chính hãng ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ chuyên cung cấp tê uPVC, co, cút, chếch và các phụ kiện uPVC khác với đầy đủ hóa đơn – chứng chỉ – giá tốt.
📌 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì, TP. Hà Nội
📌 Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM
📞 Hotline: 0963 83 87 95 | 0983 95 83 87 | 0945 87 99 66
🌐 Website: ongphukien.vn
