Van an toàn inox vi sinh
13.000 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Vật liệu inox 304/316L chuyên dụng cho hệ thống vi sinh |
| ✔ Kết nối clamp tiện lợi, tháo lắp nhanh |
| ✔ Áp suất xả có thể điều chỉnh tùy ứng dụng |
| ✔ Phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh DIN, SMS, 3A |
| ✔ Chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn cao |
| ✔ Bảo vệ hệ thống tự động, độ tin cậy cao |
| ✔ Có sẵn các loại kích thước: DN25, DN32, DN40, DN50... |
| ✔ Vật liệu inox 304/316L chuyên dụng cho hệ thống vi sinh |
| ✔ Kết nối clamp tiện lợi, tháo lắp nhanh |
| ✔ Áp suất xả có thể điều chỉnh tùy ứng dụng |
| ✔ Phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh DIN, SMS, 3A |
| ✔ Chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn cao |
| ✔ Bảo vệ hệ thống tự động, độ tin cậy cao |
| ✔ Có sẵn các loại kích thước: DN25, DN32, DN40, DN50... |
| ✔ Hàng có sẵn, giao nhanh toàn quốc |

Sản phẩm: Van an toàn inox vi sinh
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Van an toàn inox vi sinh là gì?
Van an toàn inox vi sinh là thiết bị quan trọng được lắp đặt trong hệ thống đường ống vi sinh nhằm tự động xả áp khi áp suất vượt ngưỡng, giúp ngăn ngừa sự cố nổ hoặc hư hại thiết bị. Với thiết kế bề mặt sáng bóng, độ sạch cao, khả năng làm việc ổn định, van là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống sản xuất sữa, nước giải khát, bia, dược phẩm và mỹ phẩm.
Sản phẩm thường kết hợp cùng các thiết bị khác trong hệ vi sinh như: van bướm vi sinh, van màng vi sinh, van một chiều vi sinh để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn.

2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van an toàn inox vi sinh |
| Chất liệu | Inox 316L / 304 |
| Áp suất làm việc | 0.5 – 6 bar (có thể điều chỉnh theo yêu cầu) |
| Kết nối | Clamp tiêu chuẩn DIN / 3A / SMS |
| Bề mặt | Đánh bóng gương trong và ngoài |
| Nhiệt độ chịu được | -10°C đến 150°C |
| Ứng dụng | Thực phẩm – đồ uống – dược phẩm – mỹ phẩm |
| Điều chỉnh áp suất | Có núm xoay điều chỉnh lực lò xo |
| Vật liệu gioăng | EPDM / PTFE / Silicone |
| Tình trạng hàng | Có sẵn tại Hà Nội & HCM |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Hàn Quốc / Trung Quốc / EU (tùy theo lô hàng) |
3. Phân loại
4. Cấu tạo

Van an toàn inox vi sinh được thiết kế để tự động xả áp suất, bảo vệ hệ thống, đồng thời đảm bảo vệ sinh tối đa. Cấu tạo chính gồm:
Thân Van:
- Làm từ Inox 316L (hoặc 304L), bề mặt bên trong đánh bóng siêu mịn.
- Thiết kế không có điểm chết để dễ vệ sinh (CIP/SIP) và ngăn vi khuẩn.
- Có cổng vào (từ hệ thống) và cổng xả (thoát áp).
Đĩa Van & Trục Van:
- Làm từ Inox, đĩa van đóng kín vào bệ van.
- Trục van nối đĩa với lò xo, giúp đĩa di chuyển.
Lò Xo:
- Làm từ Inox, tạo lực nén giữ van đóng.
- Áp suất mở van được cài đặt bằng cách điều chỉnh lực nén lò xo.
Cơ Cấu Điều Chỉnh:
- Vít điều chỉnh giúp cài đặt áp suất mở của van. Thường có khóa/nắp bảo vệ.
Gioăng Làm Kín:
- Vật liệu cao cấp (EPDM, Silicone, PTFE) đạt chuẩn FDA/3-A/USP Class VI.
- Đảm bảo độ kín, không rò rỉ và an toàn vệ sinh cho sản phẩm.
Kết Nối:
- Thường là Clamp (kẹp) để dễ tháo lắp, vệ sinh.
- Hoặc Hàn (Weld) cho hệ thống cố định, đòi hỏi độ vô trùng tuyệt đối.
5. Nguyên lý hoạt động
- Trạng thái bình thường: Van được giữ kín bởi lực ép của một lò xo (hoặc đôi khi là một quả tạ/đòn bẩy) lên đĩa van. Lực này được cài đặt để lớn hơn áp suất làm việc bình thường của hệ thống.
- Khi quá áp: Khi áp suất trong hệ thống tăng lên và vượt quá “áp suất cài đặt” (set pressure) của van, áp lực này sẽ thắng được lực nén của lò xo.
- Xả áp: Đĩa van sẽ nhấc lên, mở đường cho lưu chất (hơi, khí, hoặc chất lỏng) thoát ra ngoài qua cổng xả của van, giúp giảm áp suất bên trong hệ thống.
- Đóng lại: Khi áp suất trong hệ thống giảm xuống mức an toàn (thấp hơn áp suất cài đặt một chút, gọi là áp suất đóng lại – reseating pressure), lực lò xo sẽ thắng áp lực của lưu chất, và van sẽ tự động đóng kín trở lại.
6. Ưu điểm
Van an toàn inox vi sinh là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đòi hỏi cao về cả an toàn và vệ sinh. Các ưu điểm chính bao gồm:

Bảo Vệ An Toàn Tuyệt Đối (Cho Người & Thiết Bị):
- Ngăn quá áp: Tự động xả áp khi áp suất vượt ngưỡng, bảo vệ bồn chứa, đường ống khỏi nổ hoặc hư hỏng.
- Giảm thiểu rủi ro tai nạn: Bảo vệ nhân viên khỏi nguy hiểm do sự cố áp suất.
Đảm Bảo Vệ Sinh Cao Nhất:
- Vật liệu Inox 316L (hoặc 304L): Chống ăn mòn, không phản ứng với lưu chất, đảm bảo độ tinh khiết sản phẩm.
- Bề mặt siêu mịn: Ngăn chặn vi khuẩn, cặn bẩn bám dính, dễ dàng vệ sinh hoàn toàn (CIP/SIP).
- Thiết kế “không điểm chết”: Loại bỏ các khe hở, góc tù nơi vi khuẩn có thể phát triển.
- Gioăng đạt chuẩn vệ sinh: Không giải phóng độc tố vào sản phẩm.
Hoạt Động Đáng Tin Cậy & Hiệu Quả:
- Tự động hoàn toàn: Hoạt động dựa trên áp suất, không cần can thiệp thủ công.
- Phản ứng nhanh: Nhanh chóng mở và xả áp khi cần thiết, sau đó đóng kín lại.
- Bền bỉ, tuổi thọ cao: Chịu được môi trường khắc nghiệt và hóa chất tẩy rửa.
Tuân Thủ Nghiêm Ngặt Tiêu Chuẩn Ngành:
- Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như FDA, 3-A Sanitary Standards, EHEDG, giúp sản phẩm đạt chuẩn chất lượng và an toàn.
Tóm lại: Van an toàn inox vi sinh không chỉ là lá chắn bảo vệ an toàn cho hệ thống và con người mà còn là yếu tố then chốt để duy trì môi trường sản xuất sạch sẽ, vô trùng, đảm bảo chất lượng cao nhất cho các sản phẩm nhạy cảm như thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
7. So sánh Van an toàn inox vi sinh với các loại van an toàn khác
| Tiêu chí so sánh | Van An Toàn INOX VI SINH | Van An Toàn ĐỒNG | Van An Toàn GANG | Van An Toàn INOX THƯỜNG | Van An Toàn NHỰA |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu thân | Inox 304L / 316L (được chứng nhận) | Đồng thau, đồng đỏ | Gang xám, gang dẻo | Inox 304 / 316 (không có chứng nhận bề mặt/thiết kế vi sinh) | PVC, CPVC, PP, PVDF |
| Độ vệ sinh | CAO NHẤT: Bề mặt đánh bóng siêu mịn (Ra < 0.8µm), thiết kế không điểm chết, gioăng chuẩn FDA/3-A. | Thấp: Bề mặt thô, có thể bị oxy hóa, khó vệ sinh. | Rất thấp: Bề mặt rất thô, dễ ăn mòn, khó vệ sinh. | Trung bình đến cao: Bề mặt có thể đánh bóng nhưng không đạt chuẩn vi sinh, có thể có điểm chết. | Trung bình: Bề mặt khá mịn nhưng có thể bị bám bẩn hoặc biến dạng ở nhiệt độ cao. |
| Khả năng chống ăn mòn | Tuyệt vời: Kháng tốt với hầu hết hóa chất, axit, kiềm, nước muối. | Tốt: Kháng ăn mòn khá tốt với nước, nhưng kém với một số hóa chất. | Kém: Dễ bị ăn mòn, gỉ sét trong môi trường ẩm, hóa chất. | Tốt đến tuyệt vời: Kháng hóa chất tốt. | Tốt: Rất tốt với nhiều loại hóa chất mạnh, axit. |
| Chịu nhiệt độ | Rộng: Thường từ -20°C đến 200°C (tùy gioăng). | Trung bình: Max khoảng 150-200°C. | Trung bình: Max khoảng 200-250°C. | Rộng: Tương tự inox vi sinh, tùy gioăng. | Thấp: Max khoảng 60-120°C (tùy loại nhựa), dễ bị biến dạng ở nhiệt độ cao. |
| Chịu áp suất | Cao: Thiết kế chịu áp lực tốt, phù hợp hệ thống áp suất cao. | Trung bình: Phù hợp áp suất vừa phải. | Trung bình: Phù hợp áp suất vừa phải. | Cao: Tương tự inox vi sinh. | Thấp: Chỉ phù hợp với áp suất thấp và trung bình. |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | Rất nghiêm ngặt: FDA, 3-A Sanitary Standards, EHEDG, USP Class VI. | Tiêu chuẩn công nghiệp chung (ANSI, DIN...). | Tiêu chuẩn công nghiệp chung (ANSI, DIN...). | Tiêu chuẩn công nghiệp chung. | Tiêu chuẩn hóa chất (ASTM, ISO...). |
| Ứng dụng tiêu biểu | Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa mỹ phẩm, công nghệ sinh học. | Hệ thống nước dân dụng, nồi hơi, khí nén, HVAC thông thường. | Hệ thống nước, hơi, dầu, khí nén trong công nghiệp nặng, PCCC. | Công nghiệp hóa chất, dầu khí, xử lý nước thải, các ngành không yêu cầu vệ sinh cao. | Xử lý nước thải, hệ thống hóa chất ăn mòn, nông nghiệp. |
| Chi phí | CAO NHẤT: Do vật liệu đặc biệt, độ chính xác gia công, chứng nhận. | Thấp đến trung bình. | Thấp. | Trung bình đến cao (thấp hơn loại vi sinh). | Thấp nhất. |
| Bảo trì/Vệ sinh | Dễ dàng (CIP/SIP), thiết kế để tháo lắp nhanh (clamp). | Có thể cần tháo ra để vệ sinh cơ học. | Khó vệ sinh kỹ. | Có thể tháo rời nhưng vệ sinh bên trong phức tạp hơn loại vi sinh. | Khá dễ vệ sinh, nhưng có thể bị biến dạng khi tháo lắp nhiều lần. |
8. Lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo van an toàn inox vi sinh hoạt động hiệu quả, đáng tin cậy và duy trì được tính vệ sinh cao, có một số lưu ý quan trọng cần tuân thủ trong quá trình sử dụng:
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Van An Toàn Inox Vi Sinh

Cài đặt Áp suất (Set Pressure) Chính xác:
- Phải được hiệu chuẩn: Van an toàn phải được hiệu chuẩn bởi đơn vị có chuyên môn để đảm bảo áp suất mở (set pressure) chính xác theo yêu cầu thiết kế của hệ thống.
- Không tự ý điều chỉnh: Tuyệt đối không tự ý thay đổi áp suất cài đặt của van. Việc điều chỉnh sai có thể gây nổ thiết bị nếu áp suất mở quá cao, hoặc gây mất sản phẩm nếu van mở quá sớm.
- Thường xuyên kiểm tra định kỳ: Áp suất cài đặt của van cần được kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ theo quy định (thường là hàng năm hoặc theo lịch bảo trì của nhà máy) để đảm bảo van luôn hoạt động đúng chức năng.
Lắp đặt Đúng cách:
- Vị trí: Lắp đặt van ở vị trí dễ tiếp cận để kiểm tra, bảo trì và hiệu chuẩn. Tránh lắp đặt ở những nơi có thể bị rung động mạnh hoặc quá nhiệt.
- Hướng dòng chảy: Đảm bảo van được lắp đúng hướng dòng chảy và đúng vị trí (thường là thẳng đứng), không có vật cản phía trên hoặc phía dưới cổng xả.
- Đường ống xả: Đường ống xả của van phải được thiết kế sao cho lưu chất thoát ra an toàn, không gây nguy hiểm cho người hoặc thiết bị khác. Đường ống xả phải đủ lớn, không có vật cản, và có độ dốc để thoát nước hoàn toàn (tránh đọng nước/sản phẩm gây nhiễm bẩn).
- Kết nối: Sử dụng đúng loại kết nối (Clamp, hàn) và đảm bảo siết chặt đúng lực, không gây biến dạng van hay rò rỉ.
Vệ sinh và Bảo trì Định kỳ:
- Tuân thủ quy trình CIP/SIP: Van an toàn inox vi sinh phải được đưa vào quy trình vệ sinh tại chỗ (CIP) và tiệt trùng tại chỗ (SIP) của hệ thống để đảm bảo luôn sạch sẽ, không có vi khuẩn bám bẩn.
- Kiểm tra gioăng và lò xo: Định kỳ kiểm tra tình trạng của gioăng làm kín và lò xo. Gioăng có thể bị mòn, chai cứng do nhiệt độ hoặc hóa chất, làm van rò rỉ. Lò xo có thể bị mỏi hoặc ăn mòn, làm thay đổi áp suất cài đặt. Thay thế ngay lập tức nếu phát hiện hư hỏng.
- Tránh làm hỏng bề mặt: Trong quá trình bảo trì, tháo lắp, tránh làm trầy xước hoặc hỏng bề mặt đánh bóng của van, đặc biệt là các bề mặt tiếp xúc với lưu chất.
Kiểm soát Điều kiện Vận hành:
- Không vượt quá giới hạn thiết kế: Đảm bảo áp suất và nhiệt độ trong hệ thống không vượt quá giới hạn thiết kế của van an toàn.
- Tránh làm kẹt van: Đảm bảo không có cặn bẩn, tinh thể hoặc vật lạ nào có thể làm kẹt cơ chế mở/đóng của van, khiến van không thể hoạt động khi cần thiết.
- Xem xét rung động: Nếu hệ thống có rung động mạnh, cần có biện pháp giảm rung hoặc lựa chọn van có thiết kế chịu rung động tốt hơn để tránh ảnh hưởng đến áp suất cài đặt.
An toàn Lao động:
- Cảnh báo an toàn: Đặt biển cảnh báo hoặc hướng dẫn rõ ràng về chức năng và nguy cơ của van an toàn.
- Lưu ý khi van xả: Khi van an toàn xả áp, lưu chất thoát ra có thể nóng, có áp suất cao hoặc độc hại. Đảm bảo khu vực xả an toàn, không có người qua lại và có biện pháp bảo vệ phù hợp.
- Không đứng gần: Tuyệt đối không đứng gần hoặc thao tác không an toàn khi van đang xả hoặc có nguy cơ xả áp.
Sử dụng Đúng Mục đích:
- Van an toàn chỉ dùng để xả áp khẩn cấp, không phải để điều chỉnh áp suất thường xuyên. Nếu cần điều chỉnh áp suất, hãy sử dụng van giảm áp (pressure reducing valve) hoặc van điều khiển.
Tuân thủ những lưu ý này sẽ giúp bạn đảm bảo van an toàn inox vi sinh luôn hoạt động hiệu quả, bảo vệ tối đa hệ thống sản xuất và an toàn cho người lao động, đồng thời duy trì tiêu chuẩn vệ sinh sản phẩm.
9. Các câu hỏi thường gặp
10. Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
- Hotline:
0963 83 87 95 – 0983 95 83 87 – 0945 87 99 66 - Chi nhánh Hà Nội:
Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì - Chi nhánh TP. HCM:
Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Q.12 - Website: https://ongphukien.vn
Bản đồ
Hình ảnh
Phóng to
Sản phẩm liên quan
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox












