Van một chiều vi sinh inox nối clamp
13.000 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Chất liệu inox 304 hoặc 316L đạt chuẩn vi sinh |
| ✔ Kết nối clamp/hàn/ren tiện lắp đặt và vệ sinh |
| ✔ Gioăng EPDM/PTFE/Silicone đạt chuẩn FDA |
| ✔ Chống dòng chảy ngược hiệu quả, bảo vệ thiết bị |
| ✔ Bề mặt trong đánh bóng gương – dễ CIP/SIP |
| ✔ Phù hợp tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A, ISO |
| ✔ Có sẵn các size từ DN15 đến DN100 |
| ✔ Chất liệu inox 304 hoặc 316L đạt chuẩn vi sinh |
| ✔ Kết nối clamp/hàn/ren tiện lắp đặt và vệ sinh |
| ✔ Gioăng EPDM/PTFE/Silicone đạt chuẩn FDA |
| ✔ Chống dòng chảy ngược hiệu quả, bảo vệ thiết bị |
| ✔ Bề mặt trong đánh bóng gương – dễ CIP/SIP |
| ✔ Phù hợp tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A, ISO |
| ✔ Có sẵn các size từ DN15 đến DN100 |
| ✔ Bảo hành 12 tháng, hàng luôn sẵn kho |

Sản phẩm: Van một chiều vi sinh inox nối clamp
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Van một chiều vi sinh là gì?
Van một chiều vi sinh (sanitary check valve) là thiết bị chuyên dụng trong hệ thống đường ống vi sinh, được thiết kế để cho phép dòng chảy đi qua theo một hướng và ngăn dòng ngược lại, đảm bảo không gây nhiễm chéo hoặc lẫn tạp chất trong các quy trình sản xuất yêu cầu độ tinh khiết cao.
Van 1 chiều vi sinh hay còn gọi là van 1 chiều inox vi sinh chính là một loại van tự động được thiết kế đặc biệt để chỉ cho phép môi chất (chất lỏng, khí, hoặc chất sệt) chảy qua theo một hướng duy nhất và ngăn chặn hoàn toàn dòng chảy ngược lại. Điểm khác biệt cốt lõi so với van 1 chiều thông thường nằm ở việc nó được chế tạo và hoàn thiện để đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt của các ngành công nghiệp nhạy cảm.
Sản phẩm thường được sử dụng trong các nhà máy thực phẩm, sữa, bia rượu, nước giải khát, mỹ phẩm và dược phẩm, nơi quy trình sản xuất phải luôn đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh nghiêm ngặt. Van có thể sử dụng tốt trong các hệ thống CIP/SIP và môi trường áp suất hoặc nhiệt độ cao.
Xem thêm các sản phẩm liên quan trong danh mục van vi sinh:

2. Bảng thông số kích thước

| Size | t | H | D | D1 |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1.5 | 81.0 | 87.0 | 18.0 |
| DN20 | 1.5 | 81.0 | 87.0 | 22.0 |
| DN25 | 1.5 | 81.0 | 87.0 | 28.0 |
| DN32 | 1.5 | 81.0 | 87.0 | 34.0 |
| DN40 | 1.5 | 81.0 | 87.0 | 40.0 |
| DN50 | 1.5 | 91.0 | 100.0 | 52.0 |
| DN65 | 2.0 | 95.0 | 115.0 | 70.0 |
| DN80 | 2.0 | 101.0 | 128.0 | 85.0 |
| DN100 | 2.0 | 110.0 | 164.0 | 104.0 |
3. Phân loại
- Dạng Lò Xo:
Phổ biến nhất: Đĩa/pít-tông được lò xo giữ kín. Áp lực dòng chảy thắng lò xo để mở van.
Ưu điểm: Đóng nhanh, ngăn dòng chảy ngược hiệu quả, lắp được nhiều vị trí.
- Van 1 chiều dạng đĩa trượt:
Đĩa van trượt theo trục, mở ra theo chiều dòng chảy – ít phổ biến hơn
- Dạng Bi:
Viên bi di chuyển mở/đóng.
Ưu điểm: Cấu tạo đơn giản. Ít phổ biến trong vi sinh cao cấp do độ kín có thể không tuyệt đối.
- Van 1 chiều clamp: Dễ tháo lắp, phổ biến nhất trong hệ thống vi sinh
- Van 1 chiều ren: Phù hợp với hệ thống nhỏ, lắp đặt nhanh gọn
- Van 1 chiều hàn: Tạo kết nối chắc chắn, không rò rỉ, dùng cho hệ thống cố định
- Inox 304L: Phổ biến cho các ứng dụng thực phẩm, đồ uống thông thường.
- Inox 316L: Được ưu tiên hơn cho các ứng dụng ăn mòn cao hơn hoặc yêu cầu dược phẩm do khả năng chống ăn mòn rỗ tốt hơn. Đây là loại phổ biến nhất trong van vi sinh.
- Van 1 chiều vi sinh có nắp tháo rời: Dễ dàng vệ sinh bên trong mà không cần tháo toàn bộ van
- Van 1 chiều vi sinh chịu áp cao: Dùng cho hệ thống CIP hoặc đường ống áp lực lớn

4. Cấu tạo Van 1 chiều inox vi sinh

Thân Van:
- Làm từ Inox 304/316L với bề mặt đánh bóng siêu nhẵn cả trong và ngoài, chống ăn mòn và ngăn bám bẩn.
- Hai đầu là khớp nối Clamp tiêu chuẩn để tháo lắp nhanh.
Đĩa Van:
- Bộ phận di động bằng Inox tương tự thân van, chịu trách nhiệm đóng/mở.
- Có thể là loại nâng (lift) hoặc lò xo (spring), tự động mở khi có áp suất xuôi và đóng lại khi dòng chảy dừng hoặc ngược.
Lò Xo:
- Chế tạo từ Inox, giúp giữ đĩa van đóng kín hiệu quả và nhanh chóng.
Gioăng Làm Kín:
- Vòng đệm làm từ vật liệu vệ sinh như EPDM, PTFE, Silicone, đảm bảo độ kín tuyệt đối, ngăn rò rỉ và bảo vệ khỏi nhiễm khuẩn.
Bộ Kẹp (Clamp):
- Phụ kiện dùng để cố định chắc chắn van vào đường ống và tạo độ kín tại điểm nối
5. Nguyên lý làm việc
Trạng thái đóng (Không có dòng chảy hoặc áp lực thấp):
- Khi không có dòng chảy hoặc áp lực của lưu chất rất thấp, lực đàn hồi của lò xo sẽ đẩy đĩa van về vị trí đóng kín.
- Đĩa van sẽ ép chặt vào gioăng làm kín, bịt kín hoàn toàn đường ống, ngăn không cho lưu chất chảy ngược lại.
Trạng thái mở (Có dòng chảy và áp lực đủ lớn):
- Khi có dòng chảy đi qua van, áp lực của lưu chất sẽ tác động lên bề mặt đĩa van.
- Nếu áp lực này đủ lớn để thắng được lực đàn hồi của lò xo, đĩa van sẽ bị đẩy lùi lại, nén lò xo và mở ra một khe hở cho phép lưu chất đi qua.
- Lưu chất sẽ tiếp tục chảy qua van chừng nào áp lực còn duy trì ở mức đủ để thắng lực lò xo.
Trạng thái đóng lại (Khi dòng chảy ngừng hoặc áp lực giảm):
- Khi dòng chảy ngừng lại hoặc áp lực của lưu chất giảm xuống dưới ngưỡng cần thiết để thắng lực lò xo, lò xo sẽ tự động giãn ra và đẩy đĩa van trở lại vị trí đóng.
- Quá trình này diễn ra nhanh chóng và tự động, đảm bảo ngăn chặn tức thời dòng chảy ngược.

6. Ưu điểm
Đảm bảo vệ sinh an toàn tuyệt đối (An tâm về chất lượng sản phẩm cuối cùng):
- Vật liệu cao cấp: Van được chế tạo từ inox 304L hoặc 316L, là các loại thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn vượt trội và không bị ảnh hưởng bởi các chất tẩy rửa mạnh, đảm bảo không gây ô nhiễm cho lưu chất. Đặc biệt, inox 316L được ưu tiên trong dược phẩm do khả năng chống ăn mòn rỗ tốt hơn.
- Bề mặt đánh bóng siêu mịn (Ra < 0.8 µm, thậm chí Ra < 0.4 µm): Đây là điểm khác biệt lớn so với van công nghiệp thông thường. Bề mặt nhẵn mịn tối đa giúp ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn, cặn bẩn và các hạt siêu nhỏ. Điều này giảm thiểu nguy cơ phát triển vi sinh vật, bảo vệ độ tinh khiết của sản phẩm và giúp quá trình vệ sinh tại chỗ (CIP) hoặc tiệt trùng tại chỗ (SIP) diễn ra hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian và hóa chất.
- Thiết kế “kháng điểm chết” (No Dead Leg Design): Van được thiết kế tối ưu để loại bỏ các khe hở, góc chết hoặc khu vực tù đọng mà lưu chất không thể đi qua hoặc không thể vệ sinh sạch hoàn toàn. Điều này ngăn ngừa sự tích tụ của cặn bẩn và vi khuẩn, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm chéo trong hệ thống.
- Gioăng làm kín đạt tiêu chuẩn quốc tế: Sử dụng các loại gioăng như EPDM, Silicone, PTFE (Teflon) đạt tiêu chuẩn FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ), USP Class VI (Dược điển Hoa Kỳ), và 3-A Sanitary Standards, đảm bảo không phát sinh độc tố hay tạp chất vào sản phẩm, đặc biệt quan trọng cho thực phẩm và dược phẩm.
Hoạt động đáng tin cậy và phản ứng nhanh (Giảm thiểu rủi ro, tăng hiệu quả vận hành):
- Ngăn chặn dòng chảy ngược hiệu quả: Lực đẩy của lò xo giúp đĩa van đóng kín ngay lập tức khi dòng chảy ngừng hoặc áp lực giảm xuống, ngăn chặn nước/chất lỏng bẩn chảy ngược hoặc sản phẩm đã qua xử lý bị nhiễm bẩn trở lại. Điều này bảo vệ máy bơm, thiết bị và chất lượng sản phẩm.
- Giảm thiểu hiện tượng búa nước (Water Hammer): Nhờ cơ chế đóng nhanh, van lò xo giúp giảm thiểu đáng kể hiện tượng búa nước gây sốc áp suất và hư hỏng đường ống, bảo vệ toàn bộ hệ thống khỏi những hư hại tốn kém.
- Vận hành tự động hoàn toàn: Van hoạt động dựa trên áp lực của lưu chất mà không cần nguồn điện, khí nén hay điều khiển thủ công. Điều này đơn giản hóa việc vận hành, giảm chi phí lắp đặt và bảo trì.
Bền bỉ và tuổi thọ cao (Tiết kiệm chi phí thay thế và bảo trì):
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Vật liệu inox cao cấp giúp van chịu được môi trường khắc nghiệt, các dung dịch hóa chất tẩy rửa (CIP/SIP), nước muối, và nhiều loại lưu chất khác mà không bị gỉ sét hay suy giảm hiệu suất.
- Thiết kế chắc chắn, ít bộ phận chuyển động: Cấu tạo đơn giản với ít bộ phận chuyển động giúp giảm thiểu ma sát và mài mòn, kéo dài tuổi thọ của van và giảm tần suất bảo trì.
- Dễ dàng bảo trì và thay thế phụ tùng: Mặc dù ít hỏng hóc, nhưng khi cần, việc tháo lắp và thay thế các bộ phận như gioăng hoặc lò xo tương đối đơn giản, giúp giảm thời gian dừng máy và chi phí sửa chữa.
Tuân thủ tiêu chuẩn ngành (Đảm bảo quy định, tránh phạt):
- Việc sử dụng van inox vi sinh dạng lò xo giúp doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành thực phẩm, dược phẩm (ví dụ: FDA, 3-A, EHEDG). Điều này không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý mà còn nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.
7. So sánh van một chiều vi sinh inox với các loại van 1 chiều inox khác
| Tiêu chí so sánh | Van Một Chiều VI SINH INOX (Dạng lò xo/Bi) | Van Một Chiều INOX CÔNG NGHIỆP (Dạng lá lật, lò xo, bi, cánh bướm...) |
|---|---|---|
| Mục đích sử dụng chính | Ngăn dòng chảy ngược trong các ứng dụng đòi hỏi độ sạch, vệ sinh, và vô trùng cao. | Ngăn dòng chảy ngược trong các ứng dụng công nghiệp thông thường, nơi độ sạch không phải là ưu tiên hàng đầu. |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Rất nghiêm ngặt: FDA, 3-A Sanitary Standards, EHEDG, USP Class VI, ISO 2037. | Phổ biến hơn: ANSI, DIN, JIS, API. |
| Vật liệu cấu tạo | Inox 304L/316L (ưu tiên 316L) với chứng nhận vật liệu rõ ràng (Material Test Certificate). | Inox 304/316 (có thể là các loại inox khác tùy ứng dụng). |
| Độ hoàn thiện bề mặt (Ra) | Rất cao (đánh bóng gương): Ra < 0.8 µm, thường là Ra < 0.6 µm, thậm chí Ra < 0.4 µm cho dược phẩm. | Thấp hơn (thường là mờ): Ra > 1.6 µm, bề mặt thô hơn, không yêu cầu đánh bóng đặc biệt. |
| Thiết kế (Geometric Design) | Thiết kế "không điểm chết" (No Dead Leg Design): Loại bỏ mọi khe hở, góc tù, rãnh để ngăn vi khuẩn tích tụ. Dễ dàng thoát nước hoàn toàn. | Có thể có các góc cạnh, rãnh, hoặc không gian tù đọng mà lưu chất có thể bị kẹt lại. |
| Gioăng làm kín (Seals/Gaskets) | Vật liệu cao cấp, đạt chuẩn vệ sinh: EPDM, Silicone, PTFE (Teflon) được chứng nhận FDA, USP Class VI. | Vật liệu đa dạng hơn: NBR, EPDM, PTFE, Viton... Không nhất thiết phải đạt chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. |
| Khả năng vệ sinh/tiệt trùng | Được thiết kế để CIP (Cleaning In Place) & SIP (Sterilization In Place): Dễ dàng vệ sinh tự động mà không cần tháo rời. | Thường yêu cầu tháo rời để vệ sinh cơ học, hoặc không thể vệ sinh hiệu quả bằng CIP/SIP. |
| Độ rò rỉ | Gần như bằng 0 (zero leakage): Đảm bảo không có sự rò rỉ ngược, dù là nhỏ nhất, để bảo vệ sản phẩm. | Cho phép một lượng rò rỉ nhỏ theo tiêu chuẩn rò rỉ của van công nghiệp (ví dụ API 598). |
| Chi phí | Cao hơn đáng kể: Do yêu cầu về vật liệu, độ chính xác gia công, và chứng nhận nghiêm ngặt. | Thấp hơn: Chi phí sản xuất và kiểm định đơn giản hơn. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Thực phẩm, đồ uống (sữa, bia, nước giải khát), dược phẩm, mỹ phẩm, công nghệ sinh học, nước tinh khiết. | Nước thải, hóa chất công nghiệp, dầu khí, HVAC, hệ thống nước thông thường, PCCC, và nhiều ngành công nghiệp khác. |
8. Hướng dẫn chọn sản phẩm phù hợp – tiết kiệm
Để chọn van một chiều vi sinh inox đúng chuẩn mà vẫn tối ưu chi phí, khách hàng chỉ cần tập trung vào các yếu tố cốt lõi sau:
1. Xác định “Cần gì?”:
- Chất lỏng là gì? (Nước, sữa, hóa chất, thuốc…?) – Ảnh hưởng đến loại Inox (304L hay 316L) và gioăng.
- Áp lực & Nhiệt độ bao nhiêu? – Đảm bảo van chịu được điều kiện hoạt động.
- Mức độ SẠCH yêu cầu?
Thực phẩm/Đồ uống: Inox 316L, độ bóng khá (Ra < 0.8 µm), gioăng EPDM/Silicone.
Dược phẩm/Nước tinh khiết cao: BẮT BUỘC Inox 316L, độ bóng cực cao (Ra < 0.4 µm, có thể điện phân), gioăng PTFE/Silicone chuẩn Dược.
- Có cần vệ sinh tự động (CIP/SIP) không? – Cần van thiết kế “không điểm chết”.
2. Lựa chọn “Loại nào?”:
- Kết nối:
Kẹp (Clamp): Dễ tháo lắp, vệ sinh nhanh. Phổ biến nhất.
Hàn (Weld): Kín tuyệt đối, ít điểm chết, cố định.
- Cơ chế:
Dạng lò xo: Phản ứng nhanh, đóng kín tốt, linh hoạt lắp đặt. Được dùng nhiều nhất trong vi sinh.
Dạng bi: Đơn giản, nhưng ít phổ biến hơn cho yêu cầu vi sinh cao.
- Gioăng: Chọn loại phù hợp với chất lỏng và nhiệt độ (EPDM, Silicone, PTFE).
3. Tối ưu “Chi phí”:
- KHÔNG chọn quá mức cần thiết:
Nếu không phải dược phẩm, không nhất thiết phải dùng độ bóng cao nhất hay tất cả các chứng nhận đắt đỏ.
Inox 304L có thể tiết kiệm hơn 316L nếu ứng dụng cho phép.
- So sánh nhà cung cấp: Tìm báo giá từ vài nơi uy tín.
- Nghĩ về lâu dài: Van tốt, bền, ít hỏng hóc dù giá ban đầu cao hơn, nhưng sẽ tiết kiệm chi phí bảo trì và đảm bảo chất lượng sản phẩm về sau. Van rẻ mà hỏng liên tục sẽ tốn kém hơn nhiều.

9. Lư ý khi sử dụng sản phẩm
Để van hoạt động hiệu quả, bền bỉ và đảm bảo vệ sinh, hãy nhớ các điểm sau:
Lắp đặt đúng:
- Kiểm tra mũi tên trên van, lắp đúng hướng dòng chảy.
- Lắp đúng vị trí (ngang/đứng) theo hướng dẫn nhà sản xuất.
- Siết kết nối vừa đủ (không quá chặt, không quá lỏng) để tránh rò rỉ hoặc hư gioăng.
Vệ sinh & Bảo trì định kỳ:
- Tuân thủ quy trình CIP/SIP (vệ sinh/tiệt trùng tại chỗ) để van luôn sạch.
- Kiểm tra gioăng và lò xo thường xuyên: Thay thế ngay nếu thấy hư hỏng, mòn, hoặc lão hóa. Đây là các bộ phận dễ hao mòn nhất.
- Tránh làm hỏng bề mặt van khi thao tác.
Kiểm soát điều kiện vận hành:
- Đảm bảo áp suất và nhiệt độ không vượt quá giới hạn của van.
- Kiểm tra áp suất mở (áp lực cần để van mở) để đảm bảo dòng chảy ổn định.
- Tránh sốc áp hoặc búa nước mạnh, khởi động/dừng hệ thống từ từ.
Lựa chọn đúng ngay từ đầu:
- Sử dụng đúng loại van (inox, gioăng) phù hợp với chất lỏng và yêu cầu vệ sinh để tránh các vấn đề phát sinh sau này.
10. Các câu hỏi thường gặp
– Cơ chế đóng mở: loại đĩa lò xo (spring check), loại đĩa gập (swing check)
– Kiểu kết nối: clamp, ren, hàn
– Kiểu lắp đặt: ngang, dọc
– Tháo lắp nhanh, dễ vệ sinh
– Đảm bảo độ kín khít cao
– Phù hợp với các hệ thống yêu cầu độ sạch nghiêm ngặt như thực phẩm, dược phẩm
11. Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
- Hotline:
0963 83 87 95 – 0983 95 83 87 – 0945 87 99 66 - Chi nhánh Hà Nội:
Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì - Chi nhánh TP. HCM:
Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Q.12 - Website: https://ongphukien.vn
Bản đồ
Hình ảnh
Phóng to
Sản phẩm liên quan
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox














