Bảng giá phụ kiện HDPE

Tổng quan về bảng giá HDPE tại ONGPHUKIEN.VN

  • Cập nhật mới nhất giá ống nhựa HDPE và phụ kiện từ D20 đến D800
  • Đầy đủ bảng giá: ống, co, tê, côn thu, măng sông, van, nắp bịt…
  • Giá sỉ – giá lẻ, ưu đãi cho dự án & công trình
  • Cam kết giá tốt – hỗ trợ vận chuyển – có hóa đơn đầy đủ

Cam kết

  • Cập nhật liên tục – chính xác theo nhà máy, nhập khẩu
  • Có sẵn hàng, nhiều kích cỡ, giao nhanh 24h
  • Hỗ trợ báo giá dự án – chiết khấu theo số lượng
  • Đội ngũ tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ chọn vật tư đúng kỹ thuật
Xem thêm toàn các loại bảng giá: Bảng giá các loại

Lưu ý khi tra cứu bảng giá HDPE

  • Giá có thể thay đổi theo thời điểm – hãy liên hệ để cập nhật chính xác
  • Báo giá riêng cho đại lý – công trình số lượng lớn
  • Có thể đặt hàng theo kích thước cắt sẵn (ống)
  • Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc – có chứng từ CO, CQ

Bảng giá phụ kiện HDPE nối ren

Bảng giá phụ kiện HDPE vặn ren

Tên vật tưKích thướcĐơn vị tínhĐơn giá (VNĐ)Áp lực
Chưa VATĐã có VAT (8%)
Măng sông HDPE nối ống
mang song 200x20020x20mmCái16.60017.928PN16
25x25mmCái24.50026.460PN16
32x32mmCái36.00038.880PN16
40x40mmCái63.10068.148PN16
50x50mmCái111.900120.852PN16
63x63mmCái171.700185.436PN16
75x75mmCái284.400307.152PN16
90x90mmCái376.100406.188PN16
110x110mmCái673.300727.164PN16
Măng sông thu HDPE
côn thu HDPE 200x20025x20mmCái22.80024.624PN16
32x20mmCái36.20039.096PN16
32x25mmCái36.20039.096PN16
40x20mmCái49.90053.892PN16
40x25mmCái49.90053.892PN16
40x32mmCái55.90060.372PN16
50x25mmCái71.10076.788PN16
50x32mmCái78.40084.672PN16
50x40mmCái92.00099.360PN16
63x25mmCái110.100118.908PN16
63x32mmCái116.300125.604PN16
63x40mmCái131.000141.480PN16
63x50mmCái151.800163.944PN16
75x50mmCái272.700294.516PN16
75x63mmCái284.700307.476PN16
90x50mmCái311.900336.852PN16
90x63mmCái311.900336.852PN16
90x75mmCái347.100374.868PN16
110x90mmCái612.300661.284PN16
Măng sông một đầu ren ngoài (Male Adaptor)
măng sông hpde 200x20020mmx1/2″Cái10.80011.664PN16
20mmx3/4”Cái11.00011.880PN16
20mmx1”Cái11.00011.880PN16
25mmx1/2”Cái14.80015.984PN16
25mmx3/4”Cái14.80015.984PN16
25mmx1”Cái14.80015.984PN16
32mmx3/4”Cái21.00022.680PN16
32mmx1”Cái21.00022.680PN16
40mmx1”Cái44.70048.276PN16
40mmx1.1/4”Cái44.90048.492PN16
40mmx1.1/2”Cái44.90048.492PN16
50mmx1.1/2”Cái64.00069.120PN16
50mmx2”Cái65.30070.524PN16
63mmx1.1/2”Cái105.000113.400PN16
63mmx2”Cái106.700115.236PN16
75mmx2″Cái169.600183.168PN16
75mmx2.1/2″Cái176.000190.080PN16
90mmx2″Cái205.900222.372PN16
90mmx2.1/2″Cái205.900222.372PN16
90mmx3″Cái205.900222.372PN16
110mmx4″Cái362.300391.284PN16
Măng sông một đầu ren trong (Female Adaptor)
măng sông hdpe 1 đầu ren trong20mmx1/2”Cái12.00012.960PN16
20mmx3/4”Cái12.00012.960PN16
25mmx1/2”Cái16.30017.604PN16
25mmx3/4”Cái16.30017.604PN16
25mmx1”CáiPN16
32mmx1”Cái23.40025.272PN16
40mmx1.1/4”Cái43.40046.872PN16
50mmx1.1/2”Cái84.80091.584PN16
63mmx2”Cái134.700145.476PN16
75mmx2″CáiPN16
75mmx2.1/2”Cái181.900196.452PN16
90mmx3″Cái285.000307.800PN16
110mmx4″CáiPN16
Tê đều HDPE nối ren
Tê đều HPDE ren20x20mm Cái25.50027.540PN16
25x25mm Cái34.70037.476PN16
32x32mm Cái53.50057.780PN16
40x40mm Cái105.800114.264PN16
50x50mm Cái169.700183.276PN16
63x63mm Cái282.100304.668PN16
75x75mm Cái448.500484.380PN16
90x90mm Cái617.900667.332PN16
110x110mm (N.Khẩu) Cái1.315.7001.420.956PN10
Tê thu HDPE vặn ren
Tê thu HDPE 200x20025x20mm Cái41.10044.388PN16
32x20mm Cái52.40056.592PN16
32x25mm Cái52.40056.592PN16
40x20mm Cái96.000103.680PN16
40x25mm Cái96.000103.680PN16
40x32mm Cái96.000103.680PN16
50x25mm Cái143.400154.872PN16
50x32mm Cái143.400154.872PN16
50x40mm Cái154.200166.536PN16
63x25mm Cái226.800244.944PN16
63x32mm Cái226.800244.944PN16
63x40mm Cái237.100256.068PN16
63x50mm Cái247.800267.624PN16
75x50mm Cái371.900401.652PN16
75x63mm Cái398.500430.380PN16
90x63mm Cái603.800652.104PN16
90x75mm Cái603.800652.104PN16
110x90mm CáiPN16
Tê một đầu ren ngoài
tê 1 đầu ren ngoài HDPE 200x20020mmx1/2”Cái24.30026.244PN16
20mmx3/4”CáiPN16
25mmx1/2”Cái34.20036.936PN16
25mmx3/4”Cái34.20036.936PN16
25mmx1”CáiPN16
Tê một đầu ren trong
tê 1 đầu ren trong 200x20020mmx1/2”Cái25.50027.540PN16
20mmx3/4”CáiPN16
25mmx1/2”Cái35.30038.124PN16
25mmx3/4”Cái35.30038.124PN16
Cút 900
cút ren hdpe 200x20020x20mmCái20.20021.816PN16
25x25mmCái26.50028.620PN16
32x32mmCái37.20040.176PN16
40x40mmCái72.10077.868PN16
50x50mmCái116.600125.928PN16
63x63mmCái188.100203.148PN16
75x75mmCái318.900344.412PN16
90x90mmCái433.700468.396PN16
110x110mmCái807.900872.532PN16
Cút 900 ren ngoài
cút 90 độ ren ngoài hdpe 200x20020mmx1/2”Cái13.30014.364PN16
20mmx3/4”Cái13.30014.364PN16
25mmx1/2”Cái16.80018.144PN16
25mmx3/4”Cái16.80018.144PN16
25mmx1”Cái17.90019.332PN16
Cút 900 ren trong
cút 90 độ ren trong hdpe 200x20020mmx1/2”Cái15.40016.632PN16
20mmx3/4”Cái16.20017.496PN16
25mmx1/2”Cái21.80023.544PN16
25mmx3/4”Cái21.80023.544PN16
25mmx1”CáiPN16
Nút bịt
Nút bịt HDPE 200x20020mmCái10.30011.124PN16
25mmCái12.60013.608PN16
32mmCái18.30019.764PN16
40mmCái38.80041.904PN16
50mmCái64.30069.444PN16
63mmCái107.400115.992PN16
75mmCái166.600179.928PN16
90mmCái203.500219.780PN16
110mmCái423.900457.812PN16
Đai khởi thủy với vòng kim loại tăng cường (Clamp Saddles) – Bulong mạ
Đai khởi thủy HDPE 200x20025mmx1/2”Cái21.80023.544PN16
25mmx3/4”Cái21.80023.544PN16
32mmx1/2”Cái28.00030.240PN16
32mmx3/4”Cái28.00030.240PN16
32mmx1”Cái28.00030.240PN16
40mmx1/2”Cái34.70037.476PN16
40mmx3/4”Cái34.70037.476PN16
40mmx1”Cái34.70037.476PN16
50mmx1/2”Cái38.20041.256PN16
50mmx3/4”Cái38.20041.256PN16
50mmx1”Cái38.20041.256PN16
63mmx1/2”Cái53.50057.780PN16
63mmx3/4”Cái53.50057.780PN16
63mmx1”Cái53.50057.780PN16
63mmx1.1/4”Cái53.50057.780PN16
63mmx1.1/2”CáiPN16
75mmx1/2”Cái72.50078.300PN16
75mmx3/4”Cái72.50078.300PN16
75mmx1”Cái72.50078.300PN16
75mmx1.1/4”Cái72.50078.300PN16
75mmx1.1/2”Cái72.50078.300PN16
75mmx2”Cái72.50078.300PN16
90mmx1/2”Cái85.90092.772PN16
90mmx3/4”Cái85.90092.772PN16
90mmx1”Cái85.90092.772PN16
90mmx1.1/4”Cái85.90092.772PN16
90mmx1.1/2”Cái85.90092.772PN16
90mmx2”Cái85.90092.772PN16
110mmx1/2”Cái106.700115.236PN16
110mmx3/4”Cái106.700115.236PN16
110mmx1”Cái106.700115.236PN16
110mmx1.1/4”Cái106.700115.236PN16
110mmx1.1/2”Cái106.700115.236PN16
110mmx2”Cái106.700115.236PN16
125mmx1/2”CáiPN16
125mmx3/4”Cái156.700169.236PN16
125mmx1”CáiPN16
125mmx1.1/4”Cái156.700169.236PN16
125mmx1.1/2”Cái156.700169.236PN16
125mmx2”Cái156.700169.236PN16
140mmx1/2”Cái220.400238.032PN16
140mmx3/4”Cái220.400238.032PN16
140mmx1”Cái220.400238.032PN16
140mmx1.1/4”CáiPN16
140mmx1.1/2”Cái220.400238.032PN16
140mmx2”Cái220.400238.032PN16
160mmx1/2”Cái230.400248.832PN16
160mmx3/4”Cái230.400248.832PN16
160mmx1”Cái230.400248.832PN16
160mmx1.1/4”Cái230.400248.832PN16
160mmx1.1/2”Cái230.400248.832PN16
160mmx2”Cái230.400248.832PN16
200mmx1”Cái521.400563.112PN16
200mmx1.1/4”Cái521.400563.112PN16
200mmx1.1/2”Cái521.400563.112PN16
200mmx2”Cái521.400563.112PN16
225mmx1.1/2”CáiPN16
225mmx2”Cái523.000564.840PN16
250mmx1.1/2”CáiPN16
250mmx3/4”CáiPN16
250mmx2”CáiPN16
315mmx3/4”Cái921.500995.220PN16
315mmx1.1/2”CáiPN16
315mmx2”Cái921.500995.220PN16
Măng sông mặt bích HDPE
Măng sông mặt bích HDPE 200X20063mmx2”Cái484.900523.692PN16
75mmx2.1/2”Cái608.100656.748PN16
90mm x3″Cái714.700771.876PN16
110mm x 4″Cái1.060.0001.144.800PN16
Van PP 2 đầu rắc co PP
Van PP 2 đầu rắc co20x20mmCái53.50057.780PN16
25x25mmCái89.10096.228PN16
32x32mmCái108.000116.640PN16
40x40mmCái213.600230.688PN16
50x50mmCái342.600370.008PN16
63x63mmCái566.100611.388PN16
75x75mm (N.Khẩu)Cái720.900778.572PN16
90x90mm (N.Khẩu)Cái1.190.3001.285.524PN16
110x110mm (N.Khẩu)Cái1.828.5001.974.780PN16
Măng sông nối ống tròn
măng sông nối ống tròn HDPE 200x 20032x32mmCái28.70030.996PN10
40x40mmCái50.30054.324PN10
50x50mmCái89.40096.552PN10
63x63mmCái137.400148.392PN10
Tê cân tròn
Tê đều HPDE nối ống tròn32x32mmCái42.80046.224PN10
40x40mmCái84.60091.368PN10
50x50mmCái135.800146.664PN10
63x63mmCái225.800243.864PN10
Cút 900 tròn
cut hpde 90 độ nối ống tròn32x32mmCái29.70032.076PN10
40x40mmCái57.70062.316PN10
50x50mmCái93.300100.764PN10
63x63mmCái150.400162.432PN10
Đai khởi thủy cắm ống trực tiếp
Đai khởi thủy HDPE cắm ống trực tiếp40x20mmCái45.50049.140PN16
40x25mmCái49.50053.460PN16
50x20mmCái49.00052.920PN16
50x25mmCái53.00057.240PN16
63x20mmCái64.30069.444PN16
63x25mmCái68.30073.764PN16

Bảng giá phụ kiện HDPE hàn đối đầu

Bảng giá phụ kiện HDPE hàn đối đầu

SizeĐầu bíchTê hàn HDPECút 90 độ HDPEChếch HDPE 45 độ
đầu bích hàn HDPETê hàn HDPE 200x200cút hàn 90 độ HDPE 200x200Chếch hàn HDPE 200x200
Ø5020.088
Ø6331.42858.42844.92842.012
Ø7553.4699.57676.57265.448
Ø9058.212123.98490.50477.76
Ø11074.628170.208136.944113.724
Ø125134.244272.268204.66166.86
Ø140138.132330.912265.032220.104
Ø160165.24445.5340.416275.94
Ø180233.388677.592516.888403.92
Ø200270.972804.06605.664488.16
Ø225372.8161.183.140904.716716.472
Ø250463.6441.448.8201.137.348852.768
Ø280757.8362.416.6081.836.6481.360.800
Ø315723.7082.557.8721.975.4281.407.132
Ø355992.1963.688.6322.713.5001.893.024
Ø4001.441.6924.943.7004.004.6402.825.280
Ø4501.870.12810.609.5966.504.8404.355.964
Ø5002.808.97213.672.9088.315.8925.477.976
Ø5603.474.25220.546.67612.196.6567.539.804
Ø6304.139.42426.313.44417.592.76811.087.928
Ø7107.096.24845.659.37635.776.94422.101.876
Ø8009.165.96063.923.04049.008.45629.050.272
Ø90013.935.024114.474.49283.396.73662.725.752
Ø100019.568.304154.500.480110.482.81287.673.536
Ø120038.424.996252.164.124180.336.564124.738.704
SizeChếch 22.5 độChếch 30 độNút bịtChữ thập
Chếch hàn HDPE 22.5 độ 200x200Chếch hàn HDPE 30 độ 200x200Nút bịt HDPE 200x200chữ thập HDPE
Ø50
Ø6326.46138.348
Ø7534.56192.348
Ø9039.744312.66
Ø110154.54846.116371.304
Ø125226.90855.944542.916
Ø140296.46240.192
Ø160368.82102.384790.128
Ø180613.656239.112
Ø200649.08182.9521.375.488
Ø225757.188304.022.013.336
Ø2501.053.540392.7962.377.728
Ø2801.391.904916.596
Ø3151.726.164674.464.133.700
Ø3552.513.2681.111.8606.903.576
Ø4002.714.3641.334.2329.364.788
Ø4504.410.7205.250.8522.260.76413.562.208
Ø5005.827.7886.993.3243.189.24017.705.196
Ø5608.500.6809.107.8563.970.94425.248.456
Ø63010.031.90412.038.3285.237.24435.097.732
Ø71021.288.74422.809.3847.816.82459.408.100
Ø80027.350.13629.303.64010.943.64083.484.000
Ø90016.603.380162.505.764
Ø100023.244.732220.943.808
Ø120044.829.180373.843.296
Côn thucôn thu hàn HDPE 200x200
SizeGiáSizeGiáSizeGiá
R.C 75-5032.94R.C 160-140310.716R.C 280-125904.608
R.C 75-6336.612R.C 180-110286.308R.C 280-140920.592
R.C 90-4042.984R.C 180-125294.624R.C 280-160904.068
R.C 90-5039.744R.C 180-140294.408R.C 280-180996.192
R.C 90-6344.064R.C 180-160316.656R.C 280-2001.052.568
R.C 90-7546.44R.C 200-50251.964R.C 280-2251.074.816
R.C 110-5061.776R.C 200-63273.564R.C 280-2501.090.800
R.C 110-6364.692R.C 200-75273.24R.C 315-110824.904
R.C 110-7565.88R.C 200-90240.408R.C 315-160869.724
R.C 110-9069.552R.C 200-110273.132R.C 315-200913.14
R.C 125-5078.84R.C 200-125241.272R.C 315-225941.976
R.C 125-6376.788R.C 200-140403.38R.C 315-2501.086.372
R.C 125-7585.968R.C 200-160327.456R.C 315-2801.124.388
R.C 125-9085.968R.C 200-180391.392R.C 355-1101.174.932
R.C 125-11099.252R.C 225-110264.06R.C 355-1601.292.976
R.C 140-63131.652R.C 225-125576.396R.C 355-2001.380.024
R.C 140-75133.164R.C 225-160344.952R.C 355-2251.422.360
R.C 140-90140.508R.C 225-180563.328R.C 355-2501.457.892
R.C 140-110160.92R.C 225-200414.504R.C 355-2801.396.656
R.C 140-125168.264R.C 250-110441.18R.C 355-3151.511.784
R.C 160-63149.904R.C 250-125442.152R.C 400-1101.160.676
R.C 160-75155.736R.C 250-160596.592R.C 400-1601.209.600
R.C 160-90170.208R.C 250-200648.108R.C 400-2001.636.740
R.C 160-110185.436R.C 250-225692.172R.C 400-2251.624.644
R.C 160-125217.944R.C 280-110821.88R.C 400-2501.635.984
Tê thuTê thu hàn HDPE 200x200Tê thuTê thu hàn HDPE 200x200
SizeGiáSizeGiá
  75-5078.732  280-1601.926.396
  75-6385.158  280-1802.001.348
  90-5098.712  280-2001.984.500
  90-63102.384  280-2252.609.712
  90-75116.424  280-2502.416.608
  110-40125.604  315-631.172.772
  110-50117.396  315-751.170.612
  110-63134.244  315-901.316.952
  110-75142.128  315-1101.338.876
  110-90149.904  315-1252.320.056
  125-63188.352  315-1402.431.188
  125-75198.612  315-1601.586.736
  125-90216  315-1802.681.748
  125-110250.776  315-2001.838.700
  140-63227.232  315-2253.128.004
  140-75249.696  315-2502.121.660
  140-90266.112  315-2803.587.544
  140-110287.604  355-901.915.488
  140-125337.716  355-1102.087.964
  160-50331.452  355-1252.787.048
  160-63287.28  355-1402.931.552
  160-75307.8  355-1602.296.728
  160-90328.32  355-1803.528.252
  160-110393.984  355-2002.623.752
  160-125457.596  355-2253.876.552
  160-140742.608  355-2503.131.892
  180-63499.608  355-2804.469.580
  180-75507.06  355-3153.410.316
  180-90521.964  400-902.431.296
  180-110559.224  400-1103.042.576
  180-125926.532  400-1253.728.376
  180-140993.708  400-1403.765.420
  180-160810  400-1602.830.896
  200-63496.8  400-1804.555.008
  200-75525.204  400-2003.107.052
  200-90564.3  400-2254.906.872
  200-110625.86  400-2504.363.200
  200-125723.6  400-2805.382.072
  200-1401.211.220  400-3154.525.200
  200-160766.8  400-3555.722.920
  200-1801.280.880  450-1104.654.908
  225-63671.112  450-1605.818.608
  225-75678.564  450-2006.026.184
  225-90775.548  450-2257.582.356
  225-110790.452  450-2507.226.928
  225-160969.408  450-2808.442.252
  225-2001.207.980  450-3158.153.460
  250-63777.816  450-3559.487.692
  250-75808.704  450-4009.712.980
  250-90882.684  500-1105.902.524
  250-110920.268  500-1257.363.332
  250-1251.464.912  500-1607.546.284
  250-1401.577.016  500-2007.634.628
  250-1601.104.192  500-2258.989.380
  250-1801.737.180  500-2508.524.116
  250-2001.451.412  500-28010.630.872
  250-2251.497.204  500-31510.154.808
  280-631.260.252  500-35512.194.280
  280-751.267.704  500-40011.767.680
  280-901.416.852  500-45014.148.540
  280-1101.454.112  560-1107.770.384
  280-1251.704.780  560-1608.561.160
  280-1401.921.212
YĐai sửa chữa
Ø63313.956Ø63596.052
Ø75448.092Ø75652.32
Ø90583.308Ø90708.588
Ø110852.552Ø110803.088
Ø1251.267.488Ø1251.476.144
Ø1401.637.604Ø1601.535.220
Ø1602.153.304Ø2002.267.460
Ø1802.154.384Ø2253.306.636
Ø2002.776.140Ø2503.483.864
Ø2253.953.664Ø3154.629.312
Ø2505.382.180
Ø2807.065.036
Ø31510.090.656
Thập thuThập thu HDPEThập thuThập thu HDPE
SizeGiáSizeGiá
   90-63262.656   500-25012.506.940
   110-63265.788   500-31514.547.168
   125-75529.2   560-20014.031.252
   160-110875.448   560-31517.900.568
   200-1101.563.408   630-20017.744.292
   200-1601.641.492   630-31523.059.728
   225-1601.598.616   710-20031.267.404
   250-1101.977.696   710-31537.364.544
   250-1602.438.856   800-20038.615.292
   250-2002.579.580   800-40053.154.576
   315-2003.416.688   800-63066.495.708
   355-2005.203.332   900-31573.885.068
   400-2006.532.236   900-630112.072.896
   450-2009.106.668   1000-31591.318.644
   450-31511.991.024   1000-630136.978.020
   500-1109.270.828   1200-315133.657.344
   500-1609.794.520   1200-630199.240.776
   500-20011.060.820
Y thu HDPEY HDPE 200x200Đai sửa chữaĐai sửa chữa HDPE
Ø63313.956Ø63596.052
Ø75448.092Ø75652.32
Ø90583.308Ø90708.588
Ø110852.552Ø110803.088
Ø1251.267.488Ø1251.476.144
Ø1401.637.604Ø1601.535.220
Ø1602.153.304Ø2002.267.460
Ø1802.154.384Ø2253.306.636
Ø2002.776.140Ø2503.483.864
Ø2253.953.664Ø3154.629.312
Ø2505.382.180
Ø2807.065.036
Ø31510.090.656
Y thuY thu hàn HDPEY ThuY thu hàn HDPE
YT 75-63304.128YT 200-1251.855.980
YT 90-63319.68YT 200-1602.277.072
YT 90-75353.268YT 225-631.770.120
YT 110-63428.868YT 225-751.855.980
YT 110-75470.988YT 225-901.988.496
YT 110-90546.912YT 225-1102.186.568
YT 125-63563.76YT 225-1252.401.812
YT 125-75616.032YT 225-1602.830.680
YT 125-90697.896YT 225-2003.454.596
YT 125-110818.748YT 250-902.690.388
YT 140-63672.948YT 250-1102.861.892
YT 140-75740.772YT 250-1253.017.088
YT 140-90826.632YT 250-1603.532.572
YT 140-110927.936YT 250-2004.210.920
YT 140-1251.060.560YT 250-2254.881.600
YT 160-63882.792YT 280-903.279.852
YT 160-75966.924YT 280-1103.532.572
YT 160-901.093.284YT 280-1253.789.828
YT 160-1101.261.764YT 280-1604.374.756
YT 160-1251.345.140YT 280-2005.131.080
YT 180-631.093.284YT 280-2255.723.784
YT 180-751.177.524YT 280-2506.480.216
YT 180-901.263.276YT 315-904.210.920
YT 180-1101.434.888YT 315-1104.546.260
YT 180-1251.599.628YT 315-1254.795.848
YT 180-1601.855.980YT 315-1605.382.180
YT 200-631.345.140YT 315-2006.238.404
YT 200-751.434.888YT 315-2256.940.296
YT 200-901.512.864YT 315-2507.798.032
YT 200-1101.684.368
5/5 - (5 bình chọn)
Chat Zalo